• Trang chủ
  • Thuốc cốm uống Branchamine Các acid amin thiết yếu cung cấp acid amin trong suy thận mạn tính (Hộp 30 gói x 2,6 gram)
Việt Nam Thương hiệu: Branchamine

Thuốc cốm uống Branchamine Các acid amin thiết yếu cung cấp acid amin trong suy thận mạn tính (Hộp 30 gói x 2,6 gram)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 30 gói x 2 | 6 gram
Thành phần Các acid amin thiết yếu
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược Enlie
Số đăng ký
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Thuốc cốm uống Branchamine chứa Các acid amin thiết yếu, cung cấp acid amin trong suy thận mạn tính.
Hạn sử dụng 36 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Chỉ định

Branchamine được chỉ định trong các trường hợp:

  • Cung cấp các acid amin trong suy thận mạn tính.

Branchamine Thuốc cốm uống

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
L – Isoleucin 203,9 mg Hoạt chất
L – Leucin 320,3 mg Hoạt chất
L – Lysin hydroclorid 291,0 mg Hoạt chất
L – Methionin 320,3 mg Hoạt chất
L – Phenylalanin 320,3 mg Hoạt chất
L – Threonin 145,7 mg Hoạt chất
L – Tryptophan 72,9 mg Hoạt chất
L – Valin 233,0 mg Hoạt chất
L – Histidin hydroclorid monohydrat 216,2 mg Hoạt chất
Microcrystalline cellulose, Natri metabisulfit, Povidon, Polyvinyl alcohol, Sucralose, Menthol vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Thuốc cốm uống. Đóng trong gói nhôm, cốm màu trắng tới trắng ngà, mùi đặc trưng, vị ngọt nhẹ.

Cách dùng

Đường uống.

Liều dùng

  • Người lớn: Liều thường dùng cho người lớn đường uống là 1 gói/lần, 3 lần/ngày sau bữa ăn. Liều lượng nên được điều chỉnh tùy theo tuổi của bệnh nhân, độ nặng của các triệu chứng và thể trọng.

Các phản ứng phụ đối với AMIYU® Granules (thuốc phát minh của EA Pharma Co., Ltd đang lưu hành trên thị trường) đã được quan sát thấy ở 132 (2,37%) trong tổng số 5564 trường hợp. Các phản ứng phụ thường gặp nhất đã được quan sát thấy là buồn nôn ở 70 trường hợp (1,26%), chán ăn ở 41 trường hợp (0,74%), nôn ở 24 trường hợp (0,43%), đầy bụng ở 19 trường hợp (0,34%), khó chịu ở miệng (bao gồm cảm giác khô miệng, khát) ở 14 trường hợp (0,25%) và tăng AST (GOT) và ALT (GPT) ở 9 trường hợp (0,16%).

  • Tỷ lệ 0,1 – < 5%:
    Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, chán ăn, khó chịu ở miệng (bao gồm cảm giác khô miệng, khát), đầy bụng.
    Gan: Tăng AST (GOT) và ALT (GPT).
  • Tỷ lệ < 0,1%:
    Quá mẫn: Nổi ban, mề đay toàn thân, ngứa.
    Tiêu hóa: Tiêu chảy, táo bón.
    Thận: Tăng nitơ urê huyết (BUN).
  • Xử trí: Nếu gặp triệu chứng của phản ứng quá mẫn, nên ngưng thuốc.

Chống chỉ định

  • Những bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan nặng (Sự mất cân bằng acid amin có thể nặng thêm do việc sử dụng Branchamine, dẫn đến hôn mê gan).

Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc

  • Thận trọng quan trọng: Branchamine nên được sử dụng để điều trị duy trì cho các bệnh nhân bị suy thận mạn tính.
  • Sử dụng ở người cao tuổi: Nói chung, vì chức năng sinh lý bị giảm ở người cao tuổi, nên cẩn thận khi dùng Branchamine như giảm liều dùng.
  • Sử dụng trong nhi khoa: Độ an toàn của Branchamine đối với trẻ em chưa được xác định (Chưa có đủ dữ liệu lâm sàng).
  • Thận trọng khi dùng: Vào thời điểm sử dụng, phải cung cấp cho bệnh nhân chế độ ăn ít protein theo chức năng thận của họ và lượng calo hấp thụ nên là 1800 kCal hoặc cao hơn.
  • Tá dược sucralose: Những bệnh nhân bị di truyền hiếm gặp như không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose – galactose, hay thiếu hụt sucrase – isomaltase không nên dùng thuốc này.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Branchamine chỉ nên sử dụng ở phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ có thể đang mang thai nếu lợi ích dự tính của việc điều trị lớn hơn nguy cơ có thể xảy ra liên quan đến điều trị (Độ an toàn của sản phẩm này trong thời kỳ mang thai chưa được xác định).

Phụ nữ cho con bú: Không khuyên dùng Branchamine ở phụ nữ đang cho con bú. Nếu việc sử dụng Branchamine được đánh giá là cần thiết, phải ngừng cho con bú trong thời gian điều trị (Độ an toàn của sản phẩm này ở phụ nữ đang cho con bú chưa được xác định).

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Không có trường hợp nào đã được báo cáo về khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc có thể bị ảnh hưởng.

Tương tác và tương kỵ của thuốc

  • Tương tác thuốc: Không có báo cáo cho thấy tương tác với các thuốc khác.
  • Tương kỵ của thuốc: Không có các nghiên cứu về tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

Quá liều và xử trí

Nghiên cứu lâm sàng được kiểm soát tốt đối với việc sử dụng quá liều AMIYU® Granules chưa được thực hiện. Không dùng quá liều chỉ định của thuốc. Trường hợp xảy ra quá liều, cần tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.

Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn cơ sở.

Thành phần

Branchamine Thuốc cốm uống

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
L – Isoleucin 203,9 mg Hoạt chất
L – Leucin 320,3 mg Hoạt chất
L – Lysin hydroclorid 291,0 mg Hoạt chất
L – Methionin 320,3 mg Hoạt chất
L – Phenylalanin 320,3 mg Hoạt chất
L – Threonin 145,7 mg Hoạt chất
L – Tryptophan 72,9 mg Hoạt chất
L – Valin 233,0 mg Hoạt chất
L – Histidin hydroclorid monohydrat 216,2 mg Hoạt chất
Microcrystalline cellulose, Natri metabisulfit, Povidon, Polyvinyl alcohol, Sucralose, Menthol vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Thuốc cốm uống. Đóng trong gói nhôm, cốm màu trắng tới trắng ngà, mùi đặc trưng, vị ngọt nhẹ.

Công dụng

Chỉ định

Branchamine được chỉ định trong các trường hợp:

  • Cung cấp các acid amin trong suy thận mạn tính.

Cách dùng

Cách dùng

Đường uống.

Liều dùng

  • Người lớn: Liều thường dùng cho người lớn đường uống là 1 gói/lần, 3 lần/ngày sau bữa ăn. Liều lượng nên được điều chỉnh tùy theo tuổi của bệnh nhân, độ nặng của các triệu chứng và thể trọng.

Tác dụng phụ

Các phản ứng phụ đối với AMIYU® Granules (thuốc phát minh của EA Pharma Co., Ltd đang lưu hành trên thị trường) đã được quan sát thấy ở 132 (2,37%) trong tổng số 5564 trường hợp. Các phản ứng phụ thường gặp nhất đã được quan sát thấy là buồn nôn ở 70 trường hợp (1,26%), chán ăn ở 41 trường hợp (0,74%), nôn ở 24 trường hợp (0,43%), đầy bụng ở 19 trường hợp (0,34%), khó chịu ở miệng (bao gồm cảm giác khô miệng, khát) ở 14 trường hợp (0,25%) và tăng AST (GOT) và ALT (GPT) ở 9 trường hợp (0,16%).

  • Tỷ lệ 0,1 – < 5%:
    Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, chán ăn, khó chịu ở miệng (bao gồm cảm giác khô miệng, khát), đầy bụng.
    Gan: Tăng AST (GOT) và ALT (GPT).
  • Tỷ lệ < 0,1%:
    Quá mẫn: Nổi ban, mề đay toàn thân, ngứa.
    Tiêu hóa: Tiêu chảy, táo bón.
    Thận: Tăng nitơ urê huyết (BUN).
  • Xử trí: Nếu gặp triệu chứng của phản ứng quá mẫn, nên ngưng thuốc.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Những bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan nặng (Sự mất cân bằng acid amin có thể nặng thêm do việc sử dụng Branchamine, dẫn đến hôn mê gan).

Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc

  • Thận trọng quan trọng: Branchamine nên được sử dụng để điều trị duy trì cho các bệnh nhân bị suy thận mạn tính.
  • Sử dụng ở người cao tuổi: Nói chung, vì chức năng sinh lý bị giảm ở người cao tuổi, nên cẩn thận khi dùng Branchamine như giảm liều dùng.
  • Sử dụng trong nhi khoa: Độ an toàn của Branchamine đối với trẻ em chưa được xác định (Chưa có đủ dữ liệu lâm sàng).
  • Thận trọng khi dùng: Vào thời điểm sử dụng, phải cung cấp cho bệnh nhân chế độ ăn ít protein theo chức năng thận của họ và lượng calo hấp thụ nên là 1800 kCal hoặc cao hơn.
  • Tá dược sucralose: Những bệnh nhân bị di truyền hiếm gặp như không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose – galactose, hay thiếu hụt sucrase – isomaltase không nên dùng thuốc này.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Branchamine chỉ nên sử dụng ở phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ có thể đang mang thai nếu lợi ích dự tính của việc điều trị lớn hơn nguy cơ có thể xảy ra liên quan đến điều trị (Độ an toàn của sản phẩm này trong thời kỳ mang thai chưa được xác định).

Phụ nữ cho con bú: Không khuyên dùng Branchamine ở phụ nữ đang cho con bú. Nếu việc sử dụng Branchamine được đánh giá là cần thiết, phải ngừng cho con bú trong thời gian điều trị (Độ an toàn của sản phẩm này ở phụ nữ đang cho con bú chưa được xác định).

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Không có trường hợp nào đã được báo cáo về khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc có thể bị ảnh hưởng.

Tương tác và tương kỵ của thuốc

  • Tương tác thuốc: Không có báo cáo cho thấy tương tác với các thuốc khác.
  • Tương kỵ của thuốc: Không có các nghiên cứu về tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

Quá liều và xử trí

Nghiên cứu lâm sàng được kiểm soát tốt đối với việc sử dụng quá liều AMIYU® Granules chưa được thực hiện. Không dùng quá liều chỉ định của thuốc. Trường hợp xảy ra quá liều, cần tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn cơ sở.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.