Thuốc kem bôi da Betaderm-neomycin là gì?
Betaderm-neomycin là thuốc kem bôi ngoài da phối hợp corticosteroid và kháng khuẩn, mỗi tuýp 10 g chứa betamethason 0,1% kl/kl (dưới dạng betamethason valerate) và neomycin sulfat 0,35% (hoạt lực) kl/kl. Betamethason valerate có tác dụng chống viêm, chống ngứa và co mạch; neomycin có tác dụng kháng khuẩn tại chỗ đối với nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
Sản phẩm do Công ty TNHH Phil Inter Pharma sản xuất, đóng gói dạng hộp 1 tuýp 10 g. Thuốc được dùng cho viêm da dị ứng và viêm da có nhiễm khuẩn thứ phát, eczema, viêm da tiếp xúc, viêm da cơ địa, viêm da tiết bã, liken đơn mạn tính, hăm, viêm da bong vảy, mề đay sẩn, vảy nến, rụng tóc từng vùng và tổn thương do côn trùng đốt.
Câu hỏi thường gặp
Betaderm-neomycin là thuốc gì?
Là kem bôi da kê đơn phối hợp betamethason 0,1% (dạng betamethason valerate, chống viêm – chống ngứa) và neomycin sulfat 0,35% (kháng khuẩn tại chỗ), do Phil Inter Pharma sản xuất.
Betaderm-neomycin được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc dùng cho viêm da dị ứng và viêm da có nhiễm khuẩn thứ phát, eczema cấp và mạn tính, viêm da tiếp xúc, viêm da cơ địa, viêm da tiết bã, liken đơn mạn tính, hăm, mề đay sẩn, vảy nến, rụng tóc từng vùng và tổn thương do côn trùng đốt.
Betaderm-neomycin dùng như thế nào?
Bôi thuốc lên vùng da bị bệnh từ 1 đến nhiều lần mỗi ngày; tránh dùng kéo dài hoặc băng kín; ngừng thuốc khi triệu chứng không cải thiện hoặc nặng hơn.
Betaderm-neomycin có thể gây tác dụng phụ gì?
Dùng steroid dài ngày có thể gây trứng cá do steroid, teo da, giãn mạch, trứng cá đỏ do steroid/viêm da quanh miệng, thay đổi da (bệnh vảy cá, ban xuất huyết, rậm lông, giảm sắc tố), phản ứng quá mẫn; dùng gần mắt lâu dài có thể gây tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể; có thể gặp suy thận, giảm thính lực khi điều trị dài ngày.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Betaderm-neomycin không?
Độ an toàn chưa được thiết lập; tránh dùng lượng lớn, dài ngày hoặc trên diện rộng cho phụ nữ có thai, phụ nữ có khả năng có thai hoặc đang cho con bú. Cần hỏi ý kiến bác sĩ.
Thành phần
Betaderm-neomycin kem bôi da
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Betamethason (dưới dạng betamethason valerate) | 0,1% kl/kl / tuýp 10 g | Hoạt chất |
| Neomycin sulfat | 0,35% (hoạt lực) kl/kl / tuýp 10 g | Hoạt chất |
| Butylated hydroxyanisol, butylated hydroxytoluen, natri dihydrophosphat, propylen glycol, cetostearyl alcohol, liquid paraffin, white vaseline, methylparaben, propylparaben, polyoxyl 20 cetostearyl ether, nước tinh khiết | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da, mịn và màu trắng.
Công dụng
Công dụng của Betaderm-neomycin
Chỉ định
Betaderm-neomycin được chỉ định trong các trường hợp:
- Viêm da dị ứng và viêm da: eczema cấp và mạn tính, viêm da tiếp xúc, viêm da cơ địa, viêm da tiết bã, liken đơn mạn tính, hăm, viêm da bong vảy, mề đay sẩn, vảy nến, ngứa (hậu môn, âm đạo), viêm da do ánh nắng.
- Rụng tóc từng vùng, tổn thương do côn trùng đốt, bệnh da do nhiễm khuẩn thứ phát.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Betaderm-neomycin
Chỉ dùng bôi ngoài da. Nên tránh dùng thuốc kéo dài hoặc băng kín, trừ trường hợp đặc biệt.
Liều dùng
- Người lớn và trẻ em: bôi thuốc lên vùng da bị bệnh từ 1 đến nhiều lần mỗi ngày. Ngừng thuốc khi triệu chứng không cải thiện hoặc nặng hơn.
Quá liều và xử trí
Triệu chứng: quá liều hoặc dùng kéo dài steroid tại chỗ có thể ức chế chức năng tuyến yên – thượng thận, gây suy thượng thận thứ phát và tăng tiết tuyến thượng thận, bao gồm hội chứng Cushing. Neomycin hấp thu mạnh sau khi bôi tại chỗ và có thể gây độc thận mạnh, có thể có bằng chứng suy thận cấp.
Xử trí: điều trị thích hợp cho quá liều; tình trạng tăng tiết tuyến thượng thận thường hồi phục; điều trị mất cân bằng điện giải nếu cần; trong ngộ độc mạn tính, ngừng thuốc dần dần. Suy thận có thể được điều trị bằng thẩm phân; khi ngừng neomycin và áp dụng biện pháp điều trị độc tính thận đặc hiệu, tổn thương thận có thể hồi phục.
Tác dụng phụ
- Trên da: nên tránh điều trị steroid liên tục dài ngày vì có thể gây trứng cá do steroid (khuynh hướng nhiều nhân trắng, giống trứng cá thông thường), da do steroid (teo da, giãn mạch), trứng cá đỏ do steroid (viêm da quanh miệng: đỏ da ngoại vi hoặc đôi khi toàn mặt, nhân trứng cá, giãn mạch, đóng vảy), thay đổi da như bệnh vảy cá, ban xuất huyết, rậm lông, giảm sắc tố.
- Phản ứng quá mẫn có thể xảy ra.
- Nếu triệu chứng mẫn cảm (ngứa, ban đỏ, sưng, nhân trứng cá, bọng nước…) xuất hiện, ngừng sử dụng thuốc.
- Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Chưa có báo cáo về tương tác thuốc cho đến nay.
- Tương kỵ: do không có nghiên cứu, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Vết thương, màng nhầy.
- Lao da, herpes simplex, thủy đậu – zona, ban đậu bò (vaccina), giang mai.
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với chế phẩm này.
- Eczema tai ngoài có thủng màng nhĩ.
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với kháng sinh nhóm aminoglycosid (streptomycin, kanamycin, gentamicin, neomycin…) hoặc với bacitracin.
Cảnh báo và thận trọng
- Nếu dùng thuốc với lượng lớn, dùng rộng và dài ngày (đặc biệt băng kín), có thể xuất hiện các triệu chứng như khi dùng corticosteroid toàn thân; tránh dùng kéo dài hoặc băng kín trừ trường hợp đặc biệt.
- Nếu xuất hiện triệu chứng mẫn cảm (ngứa, ban đỏ, sưng, nhân trứng cá, bọng nước…), ngừng sử dụng thuốc; nếu có kích ứng da, phát ban, ngừng điều trị.
- Điều trị liên tục rộng dài ngày hoặc băng kín có thể gây rối loạn chức năng trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA), vỏ thượng thận.
- Khi dùng ở mí mắt có thể gây tăng nhãn áp, glaucom; điều trị liên tục dài ngày hoặc băng kín có thể gây đục thủy tinh thể, glaucom.
- Hiếm gặp nhiễm khuẩn do vi khuẩn không nhạy cảm phát triển; khi đó ngừng điều trị.
- Suy chức năng thận, giảm thính lực có thể xảy ra; tránh điều trị liên tục dài ngày.
- Ngừng sử dụng thuốc khi triệu chứng không cải thiện hoặc nặng hơn.
- Đã có báo cáo dùng cho bệnh nhân vảy nến thời gian dài có thể gây đỏ da dạng vảy nến, vảy nến mụn mủ trong hoặc sau điều trị.
- Không dùng làm thuốc nhỏ mắt.
- Tá dược: thuốc chứa propylen glycol – bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với propylen glycol nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai và cho con bú: độ an toàn khi sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai và cho con bú chưa được thiết lập; do đó tránh dùng lượng lớn hoặc dùng dài ngày, trên diện rộng cho phụ nữ có thai, phụ nữ có khả năng có thai hoặc đang cho con bú.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không ảnh hưởng.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: betamethason và kháng sinh. Mã ATC: D07CC01.
Betamethason valerate có tác dụng chống viêm, chống ngứa và co mạch; betamethason phân tán tốt trong kem, đảm bảo tiếp xúc hiệu quả với da và khởi phát tác dụng nhanh. Neomycin có tác dụng kháng khuẩn tại chỗ đối với nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm, bao gồm các chủng Staphylococcus, Proteus và Pseudomonas; neomycin không có tác dụng trên nấm, hiếm khi gây kháng khuẩn và tương đối không độc, không gây kích ứng khi dùng tại chỗ.
Đặc tính dược động học
Neomycin được hấp thu rất tốt sau khi bôi tại chỗ, qua được nhau thai nhưng chỉ một lượng nhỏ tìm thấy trong sữa mẹ; nửa đời thải trừ trong huyết tương của neomycin từ 2–3 giờ, có thể kéo dài hơn ở trẻ sơ sinh và ở bệnh nhân suy thận. Betamethason valerate cũng được hấp thu tốt sau khi bôi tại chỗ; khi băng kín hoặc bôi vào vùng da tổn thương, một lượng lớn betamethason có thể được hấp thu và gây tác dụng toàn thân; thuốc phân bố nhanh vào các mô, qua được nhau thai và một phần bài tiết vào sữa mẹ, chuyển hóa chủ yếu ở gan và thải trừ qua thận.
Bảo quản
Bảo quản trong hộp kín, nơi khô mát, dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.



















