• Trang chủ
  • Kem Axcel Hydrocortisone Cream Hydrocortisone 1% chống viêm, chống dị ứng, chống ngứa (Tuýp 15g)
Thương hiệu: Axcel

Kem Axcel Hydrocortisone Cream Hydrocortisone 1% chống viêm, chống dị ứng, chống ngứa (Tuýp 15g)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 tuýp 5 g hoặc 15 g
Thành phần Hydrocortison 1% kl/kl
Nhà sản xuất Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Số đăng ký 955110025425
Nước sản xuất Malaysia
Mô tả ngắn Axcel Hydrocortisone Cream là kem bôi da chứa hydrocortison 1%, glucocorticoid có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và chống ngứa, dùng điều trị triệu chứng các bệnh da do dị ứng, viêm da tiếp xúc, eczema, viêm da thần kinh, tổ đỉa, liken phẳng và tổn thương do côn trùng đốt. Thuốc bôi 2–3 lần mỗi ngày, đóng gói hộp 1 tuýp 5 g hoặc 15 g.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc kem bôi da Axcel Hydrocortisone Cream là gì?

Axcel Hydrocortisone Cream là kem bôi ngoài da chứa hydrocortison (dạng vi hạt) 1% kl/kl, là một glucocorticoid có tác dụng chống viêm, chống dị ứng, chống ngứa và ức chế miễn dịch tại chỗ.

Sản phẩm do Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia) sản xuất, đóng gói dạng hộp 1 tuýp 5 g hoặc 15 g. Thuốc được dùng điều trị triệu chứng các bệnh về da do dị ứng và viêm da tiếp xúc, eczema, tổn thương do côn trùng đốt, viêm da thần kinh, tổ đỉa, liken phẳng và các tình trạng da khác cần điều trị corticosteroid.

Câu hỏi thường gặp

Axcel Hydrocortisone Cream là thuốc gì?

Là kem bôi da kê đơn chứa hydrocortison 1%, glucocorticoid có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và chống ngứa, do Kotra Pharma (Malaysia) sản xuất.

Axcel Hydrocortisone Cream được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng điều trị triệu chứng các bệnh da do dị ứng và viêm da tiếp xúc, eczema, viêm da thần kinh, tổ đỉa, liken phẳng, viêm da tuyến bã, hăm và tổn thương do côn trùng đốt.

Axcel Hydrocortisone Cream dùng như thế nào?

Bôi một lượng nhỏ lên vùng da bệnh 2–3 lần/ngày sau khi rửa sạch; giảm còn 1–2 lần khi cải thiện. Không dùng quá 2 tuần, không băng kín; ngừng thuốc khi bệnh khỏi.

Axcel Hydrocortisone Cream có thể gây tác dụng phụ gì?

Dùng dài ngày có thể gây trạng thái giả Cushing, loãng xương, phù, tăng huyết áp, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp, teo cơ, chậm lớn ở trẻ; ít gặp loét tiêu hóa, rối loạn tâm thần; hiếm gặp viêm da tiếp xúc, teo da, chậm lành sẹo, phản ứng dạng phản vệ.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Axcel Hydrocortisone Cream không?

Độ an toàn chưa được thiết lập; không nên bôi trên diện rộng và dài ngày cho phụ nữ có thai và cho con bú. Cần hỏi ý kiến bác sĩ.

Thành phần

Axcel Hydrocortisone Cream

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Hydrocortison (vi hạt) 1% kl/kl (0,05 g/tuýp 5 g; 0,15 g/tuýp 15 g) Hoạt chất
Dehydag wax “O”, cremophor A6, cremophor A25, liquid paraffin, chlorocresol, propylene glycol, sodium dihydrogen phosphate, purified water vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Cream bôi ngoài da màu trắng.

Công dụng

Công dụng của Axcel Hydrocortisone Cream

Chỉ định

Axcel Hydrocortisone Cream được chỉ định điều trị triệu chứng các bệnh về da sau:

  • Bệnh da do dị ứng và viêm da tiếp xúc, trong đó có cả eczema mạn tính giai đoạn liken hóa.
  • Tổn thương do côn trùng đốt.
  • Viêm da (eczema dị ứng gồm cả eczema trẻ em do thức ăn và viêm da do nấm bị chàm hóa).
  • Viêm bì thần kinh và viêm da thần kinh; viêm da dạng eczema; eczema dạng đồng xu; eczema ở tay và chân; tổ đỉa.
  • Ngứa không đặc hiệu ở vùng sinh dục; viêm môi; viêm da tuyến bã và hăm; liken phẳng.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Axcel Hydrocortisone Cream

Thuốc chỉ dùng ngoài da. Không nên dùng thuốc với biện pháp băng kín.

Liều dùng

  • Người lớn và trẻ em: bôi một lượng thuốc nhỏ lên vùng da bị bệnh 2–3 lần hàng ngày sau khi đã rửa sạch nhẹ nhàng vùng da đó. Khi có chuyển biến tốt, có thể giảm còn 1–2 lần. Không nên dùng thuốc quá 2 tuần; khi bệnh đã khỏi nên ngừng thuốc. Nếu bệnh nhân không đáp ứng, phải ngừng thuốc và xem lại chẩn đoán.

Quá liều và xử trí

Rất hiếm gặp quá liều gây ngộ độc cấp hoặc gây chết. Trong các trường hợp quá liều, không có thuốc đối kháng điển hình, chỉ điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng.

Tác dụng phụ

  • Trong điều trị glucocorticoid dài ngày, ADR phổ biến nhất là trạng thái giả Cushing và chứng loãng xương ở các mức độ khác nhau.
  • Thường gặp (ADR > 1/100): phù, tăng huyết áp; đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp; loãng xương, teo cơ; hội chứng giả Cushing các mức độ, chậm lớn ở trẻ em, không đáp ứng thứ phát của vỏ thượng thận và tuyến yên (đặc biệt trong stress: chấn thương, phẫu thuật, bệnh), tăng cân.
  • Ít gặp (1/1.000 < ADR < 1/100): loét dạ dày – tá tràng, chảy máu vết loét, loét ruột non; hưng phấn quá độ, lú lẫn, trầm cảm khi ngừng thuốc.
  • Hiếm gặp (ADR < 1/1.000): viêm da tiếp xúc, teo da, chậm lành sẹo; phản ứng miễn dịch, phản ứng dạng phản vệ kèm co thắt phế quản; nhiễm khuẩn do vi khuẩn cơ hội độc lực thấp.
  • Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Chưa có báo cáo về tương tác thuốc khi sử dụng hydrocortison bôi ngoài da với các thuốc khác.
  • Tương kỵ: do không có nghiên cứu, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Lao da, nhiễm nấm, thủy đậu, tiêm phòng vaccine, nhiễm herpes simplex.
  • Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không nên dùng hydrocortison ở tai nếu màng nhĩ bị thủng.

Cảnh báo và thận trọng

  • Hydrocortison có thể che dấu hoặc thúc đẩy các tình trạng nhiễm khuẩn giai đoạn đầu; nếu có khả năng nhiễm khuẩn, cần cân nhắc trị liệu bổ sung (ví dụ kháng sinh) và ngưng hydrocortison cho tới khi kiểm soát được nhiễm khuẩn nếu không đáp ứng nhanh.
  • Các tác dụng không mong muốn toàn thân có thể xảy ra khi dùng ở diện rộng; không nên dùng thuốc với biện pháp băng kín.
  • Vẫn cần tìm và điều trị các nguyên nhân của bệnh nếu có thể.
  • Tránh dùng thuốc kéo dài ở trẻ nhỏ, phụ nữ có thai và cho con bú.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai và cho con bú: độ an toàn khi sử dụng hydrocortison bôi ngoài da cho phụ nữ có thai và cho con bú chưa được thiết lập; không nên bôi thuốc trên diện rộng và dài ngày cho các đối tượng này.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Hydrocortison là corticoid được tiết ra từ tuyến vỏ thượng thận, thuộc nhóm glucocorticoid có tác dụng chống viêm, chống dị ứng, chống ngứa và ức chế miễn dịch.

Đặc tính dược động học

Hấp thu: khi dùng tại chỗ, thuốc cũng có thể hấp thu toàn thân; dùng kéo dài, băng kín, trên diện rộng hoặc vết thương hở có thể hấp thu đủ để gây tác dụng toàn thân, kể cả ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận.
Phân bố: sau khi hấp thu, khoảng 90% lượng thuốc gắn với protein huyết tương (chủ yếu với corticosteroid-binding globulin và albumin); chỉ phần thuốc tự do có tác dụng dược lý.
Chuyển hóa và thải trừ: nửa đời khoảng 100 phút; hydrocortison được chuyển hóa tại gan và hầu hết các mô thành tetrahydrocortisone và tetrahydrocortisol, bài tiết qua nước tiểu chủ yếu dưới dạng liên hợp glucuronic; hydrocortison cũng qua được nhau thai.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng, đậy kín nắp tuýp. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.