• Trang chủ
  • Viên nang cứng Molravir 400 Molnupiravir 400 mg điều trị COVID-19 (Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng)
Việt Nam Thương hiệu: Boston Pharma

Viên nang cứng Molravir 400 Molnupiravir 400 mg điều trị COVID-19 (Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
Thành phần Molnupiravir 400 mg
Nhà sản xuất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Số đăng ký VD-36173-22
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Molravir 400 là thuốc kháng virus chứa molnupiravir 400 mg dạng viên nang cứng, dùng điều trị COVID-19 mức độ nhẹ đến trung bình ở người trưởng thành dương tính với SARS-CoV-2 và có ít nhất một yếu tố nguy cơ làm bệnh tiến triển nặng. Thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam sản xuất, đóng gói hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng.
Hạn sử dụng 24 tháng

Thuốc viên nang cứng Molravir 400 là gì?

Molravir 400 là thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp, chứa hoạt chất molnupiravir hàm lượng 400 mg, bào chế dạng viên nang cứng dùng đường uống. Molnupiravir là tiền thuốc của N-hydroxycytidin (NHC) – một chất tương tự ribonucleosid tổng hợp có tác dụng chống lại SARS-CoV-2; sau khi được chuyển hóa thành NHC-triphosphat, thuốc gây lỗi sao chép hàng loạt trong hệ gen của virus (error catastrophe), dẫn đến ức chế sự nhân lên của virus.

Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam sản xuất tại Việt Nam, đóng gói hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng. Thuốc được dùng để điều trị COVID-19 mức độ nhẹ đến trung bình ở người trưởng thành có xét nghiệm dương tính với SARS-CoV-2 và có ít nhất một yếu tố nguy cơ làm bệnh tiến triển nặng.

Câu hỏi thường gặp

Molravir 400 là thuốc gì?

Molravir 400 là thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp chứa molnupiravir 400 mg, tiền thuốc của N-hydroxycytidin gây lỗi sao chép hàng loạt trong hệ gen của SARS-CoV-2, dùng điều trị COVID-19 mức độ nhẹ đến trung bình.

Molravir 400 được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng điều trị COVID-19 mức độ nhẹ đến trung bình ở người trưởng thành dương tính với xét nghiệm SARS-CoV-2 và có ít nhất một yếu tố nguy cơ làm bệnh tiến triển nặng. Không dùng để dự phòng phơi nhiễm, không dùng khởi đầu cho bệnh nhân cần nhập viện do COVID-19 và không dùng cho người dưới 18 tuổi.

Molravir 400 dùng như thế nào?

Người trưởng thành uống 800 mg (2 viên) mỗi 12 giờ trong 5 ngày, bắt đầu sớm nhất có thể và trong vòng 5 ngày kể từ khi khởi phát triệu chứng. Không dùng quá 5 ngày liên tiếp. Không cần hiệu chỉnh liều ở người cao tuổi hay suy thận; không nên dùng nếu suy gan nặng.

Molravir 400 có thể gây tác dụng phụ gì?

Thường gặp (ở khoảng 1 – 2% bệnh nhân, mức độ nhẹ đến trung bình): tiêu chảy, buồn nôn, chóng mặt. Đã ghi nhận quá mẫn, phát ban, ngứa, viêm da và nổi mề đay.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Molravir 400 không?

Molnupiravir không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai vì có thể gây hại cho bào thai. Không khuyến cáo cho con bú trong khi điều trị và trong vòng 4 ngày sau liều cuối cùng. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ.

Thành phần

Molravir 400 viên nang cứng

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Molnupiravir 400 mg Hoạt chất
Pregelatinized starch, crospovidon, colloidal silicon dioxyd, natri stearyl fumarat, natri lauryl sulfat vừa đủ Tá dược
Vỏ nang: gelatin, purified water, tartrazine, patent blue V, ponceau 4R, mica-based titanium dioxide vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nang cứng. Mô tả: viên nang cứng số 0, nắp hồng bạc, thân hồng bạc có in chữ “BOSTON”, bên trong chứa bột thuốc màu trắng đến trắng ngà.

Công dụng

Công dụng của Molravir 400

Chỉ định

Molravir 400 được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị COVID-19 mức độ nhẹ đến trung bình ở người trưởng thành dương tính với xét nghiệm chẩn đoán SARS-CoV-2 và có ít nhất một yếu tố nguy cơ làm bệnh tiến triển nặng.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Molravir 400

Thuốc dùng đường uống. Nên uống molnupiravir sớm nhất có thể sau khi được chẩn đoán mắc COVID-19 và trong vòng 5 ngày kể từ khi bắt đầu khởi phát triệu chứng.

Liều dùng

  • Người trưởng thành: uống 800 mg molnupiravir (2 viên) mỗi 12 giờ trong 5 ngày. Độ an toàn và hiệu quả khi sử dụng trong khoảng thời gian dài hơn 5 ngày chưa được xác định.
  • Người cao tuổi: không cần hiệu chỉnh liều.
  • Người bị suy thận: không cần hiệu chỉnh liều.
  • Người bị suy gan: không nên dùng nếu bệnh nhân bị suy gan nặng.

Giới hạn sử dụng: không được sử dụng molnupiravir quá 5 ngày liên tiếp; không dùng để dự phòng trước hay sau phơi nhiễm; không dùng để điều trị khởi đầu cho bệnh nhân cần nhập viện do COVID-19 (bệnh nhân đã dùng molnupiravir trước khi nhập viện có thể tiếp tục cho đủ liệu trình).

Quên liều

Nếu quên một liều molnupiravir trong vòng 10 giờ so với thời điểm cần sử dụng, bệnh nhân nên uống ngay khi có thể và tiếp tục uống thuốc theo chế độ liều thông thường. Nếu quên một liều quá 10 giờ, bệnh nhân không nên uống lại liều đã quên mà cần uống liều kế tiếp theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều để bù lại liều đã quên.

Quá liều và xử trí

Chưa có trường hợp được ghi nhận sử dụng quá liều molnupiravir trên người. Nếu sử dụng thuốc quá liều, cần xử trí bằng các biện pháp hỗ trợ chung, bao gồm theo dõi chặt chẽ tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Thẩm phân máu không mang lại hiệu quả trong việc đào thải NHC (N-hydroxycytidin).

Tác dụng phụ

  • Các tác dụng không mong muốn xảy ra ở >= 1% bệnh nhân dùng molnupiravir (nghiên cứu MOVE-OUT), đều ở mức độ nhẹ đến trung bình:
    Tiêu chảy: khoảng 2%.
    Buồn nôn: khoảng 1%.
    Chóng mặt: khoảng 1%.
  • Đã ghi nhận quá mẫn, phát ban, ngứa, viêm da và nổi mề đay.
  • Các bất thường xét nghiệm về hóa học (alanin aminotransferase, aspartate aminotransferase, creatinin và lipase) và huyết học (hemoglobin, tiểu cầu và bạch cầu) đều xảy ra với tỷ lệ thấp và tương tự giữa các nhóm nghiên cứu.
  • Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Hiện chưa có tương tác thuốc được xác định dựa trên dữ liệu hạn chế hiện có; các nghiên cứu tương tác thuốc với molnupiravir trên lâm sàng chưa được thực hiện.
  • Molnupiravir bị thủy phân thành NHC trước khi được hấp thu vào hệ tuần hoàn. NHC không phải là chất nền của enzyme chuyển hóa thuốc chính hoặc chất vận chuyển chính, do đó molnupiravir hay NHC ít có khả năng tương tác với thuốc sử dụng đồng thời.

Tương kỵ

Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân quá mẫn với molnupiravir hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Dữ liệu lâm sàng của molnupiravir còn hạn chế; các phản ứng có hại nghiêm trọng và không mong muốn có thể xảy ra khi sử dụng molnupiravir chưa được ghi nhận đầy đủ.
  • Độc tính đối với phôi và thai: dựa trên các nghiên cứu về sinh sản ở động vật, molnupiravir có thể gây hại cho bào thai khi sử dụng cho phụ nữ mang thai; do đó molnupiravir không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai. Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp và hiệu quả trong thời gian điều trị và trong 4 ngày sau liều cuối cùng.
  • Cần đánh giá bệnh nhân trong độ tuổi sinh sản có mang thai hay không trước khi bắt đầu điều trị (không cần xác nhận ở người đã triệt sản vĩnh viễn, đang đặt vòng, cấy que tránh thai hoặc không thể mang thai).
  • Nam giới hoạt động tình dục với phụ nữ có khả năng sinh sản nên sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp và hiệu quả trong thời gian điều trị và ít nhất 3 tháng sau liều molnupiravir cuối cùng.
  • Độc tính đối với xương và sụn: không được sử dụng cho bệnh nhân dưới 18 tuổi vì thuốc có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của xương và sụn (độc tính trên xương và sụn đã được quan sát ở chuột sau khi sử dụng liều nhắc lại).
  • Tá dược: Molravir 400 có chứa tartrazine, patent blue V, ponceau 4R có khả năng gây dị ứng. Mỗi liều 4 viên/ngày chứa dưới 1 mmol (23 mg) natri, về cơ bản được xem như “không chứa natri”.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: không có dữ liệu về việc sử dụng molnupiravir ở phụ nữ mang thai; các nghiên cứu trên động vật cho thấy độc tính hệ sinh sản. Molnupiravir không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai. Khi các biện pháp điều trị kháng virus khác không sẵn có, phụ nữ mang thai mắc COVID-19 có nguy cơ tiến triển nặng có thể được cân nhắc sử dụng molnupiravir sau khi được thông tin đầy đủ về nguy cơ, đặc biệt ở thai kỳ đã qua giai đoạn hình thành phôi (trên 10 tuần tuổi); việc điều trị cần ghi chép trao đổi về nguy cơ – lợi ích và bảo đảm bệnh nhân đồng ý.

Phụ nữ cho con bú: không có dữ liệu về sự có mặt của molnupiravir hoặc chất chuyển hóa NHC trong sữa mẹ. Trên cơ sở khả năng gặp các phản ứng có hại ở trẻ nhỏ, không khuyến cáo cho con bú trong khi điều trị với molnupiravir và trong vòng 4 ngày sau khi sử dụng liều thuốc cuối cùng; có thể xem xét ngừng cho con bú và cân nhắc hút, vắt bỏ sữa mẹ trong quá trình dùng thuốc và trong 4 ngày sau liều cuối.

Khả năng sinh sản: không có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, khả năng giao phối hoặc sự phát triển phôi sớm khi molnupiravir được sử dụng cho chuột cống ở mức phơi nhiễm NHC khoảng 2 và 6 lần mức phơi nhiễm ở người với liều khuyến cáo.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có dữ liệu về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp.

Molnupiravir là một tiền thuốc của N-hydroxycytidin (NHC), một chất tương tự ribonucleosid tổng hợp, có tác dụng chống lại SARS-CoV-2. Molnupiravir được chuyển hóa trong tế bào thành chất tương tự ribonucleosid có hoạt tính N-hydroxycytidin 5′-triphosphat (NHC-TP). NHC-TP hoạt động như một chất tương tự cytidin, được kết hợp vào RNA của virus bởi enzyme RNA polymerase của SARS-CoV-2 và gây ra lỗi sao chép của virus thông qua cơ chế gây đột biến hàng loạt (error catastrophe), dẫn đến ức chế nhân lên của virus.

Đặc tính dược động học

Hấp thu: molnupiravir là tiền thuốc được hấp thu tốt và được thủy phân để tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính NHC. Sau khi uống liều 800 mg, 2 lần/ngày, thời gian trung bình đạt nồng độ đỉnh của NHC (Tmax) khoảng 1,5 giờ. Uống cùng bữa ăn giàu chất béo không làm thay đổi đáng kể dược động học của NHC.
Phân bố: liên kết của NHC với protein huyết tương thấp (khoảng 10 – 20%).
Chuyển hóa: molnupiravir được thủy phân thành NHC, chất này được chuyển hóa thêm qua con đường pyrimidin nội sinh thành NHC-TP (dạng có hoạt tính) và các chất chuyển hóa khác.
Thải trừ: thời gian bán thải của NHC trong huyết tương xấp xỉ 3,3 giờ; không quá 3% liều được bài tiết dưới dạng NHC trong nước tiểu ở người khỏe mạnh. Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận (mọi mức độ) hay suy gan; chưa đánh giá ở bệnh nhân có eGFR dưới 30 ml/phút hoặc đang thẩm phân máu.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn cơ sở.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.