• Trang chủ
  • Thuốc Daflon 1000mg Diosmin, Hesperidin điều trị triệu chứng trĩ cấp (Hộp 3 vỉ x 10 viên)
Pháp Thương hiệu: Daflon

Thuốc Daflon 1000mg Diosmin, Hesperidin điều trị triệu chứng trĩ cấp (Hộp 3 vỉ x 10 viên)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Thành phần Diosmin 900mg, Hesperidin 100mg (Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế 1000mg)
Nhà sản xuất Les Laboratoires Servier Industrie
Số đăng ký 300100088823
Nước sản xuất Pháp
Mô tả ngắn Daflon 1000mg là thuốc kê đơn chứa Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế 1000mg (Diosmin 900mg, Hesperidin 100mg), điều trị triệu chứng thực thể liên quan đến trĩ cấp. Dùng 3 viên/ngày trong 4 ngày đầu, sau đó 2 viên/ngày trong 3 ngày tiếp theo. Hộp 3 vỉ x 10 viên, sản xuất tại Servier (Pháp).
Hạn sử dụng 4 năm

Thuốc Daflon 1000mg là gì?

Daflon 1000mg là thuốc kê đơn chứa Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế 1000mg (tương ứng Diosmin 900mg và các flavonoid biểu thị bằng Hesperidin 100mg), tác động kép lên hệ tĩnh mạch, giúp tăng sức bền thành mạch và bình thường hóa tính thấm mao mạch, dùng điều trị triệu chứng thực thể liên quan đến trĩ cấp.

Daflon 1000mg do Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp) sản xuất, phân phối tại Việt Nam bởi Công ty TNHH Servier Việt Nam, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim.

Câu hỏi thường gặp

Daflon 1000mg là thuốc gì?

Là thuốc kê đơn chứa Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế 1000mg (Diosmin 900mg, Hesperidin 100mg), do Servier (Pháp) sản xuất, điều trị triệu chứng trĩ cấp.

Daflon 1000mg dùng như thế nào?

3 viên/ngày trong 4 ngày đầu, sau đó 2 viên/ngày trong 3 ngày tiếp theo.

Daflon 1000mg khác gì với Daflon 450mg?

Daflon 1000mg là hàm lượng cao hơn (Diosmin 900mg + Hesperidin 100mg trong 1 viên), chỉ cần uống 1 viên để đạt liều tương đương 2 viên Daflon 450mg (Diosmin 450mg + Hesperidin 50mg) — là 2 sản phẩm/hàm lượng khác nhau của cùng nhãn hiệu Daflon.

Daflon 1000mg có cần đơn thuốc không?

Có. Đây là thuốc kê đơn, chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ.

Ai không nên dùng Daflon 1000mg?

Người quá mẫn với flavonoid vi hạt tinh chế hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Không khuyến cáo dùng khi đang cho con bú.

Thành phần

Daflon 1000mg Viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế 1000 mg Hoạt chất, tương ứng Diosmin 900mg + Hesperidin 100mg
Natri glycolat tinh bột, cellulose vi tinh thể, gelatin, magie stearat, bột talc vừa đủ Tá dược
Titan dioxid, glycerol, natri lauryl sulphat, macrogol 6000, hypromellose, sắt oxit vàng, sắt oxid đỏ, magie stearat vừa đủ Bao phim

Dạng bào chế: Viên nén bao phim. Rãnh khắc trên viên chỉ để dễ bẻ khi uống, không nhằm chia liều bằng nhau. Đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

Công dụng

Công dụng của Daflon 1000mg

Chỉ định

Điều trị triệu chứng thực thể liên quan đến trĩ cấp.

Tác dụng dược lý

DAFLON tác động kép lên hệ tĩnh mạch: ở mức độ tĩnh mạch và tĩnh mạch nhỏ, làm tăng sức bền thành mạch và chống ứ trệ mạch; ở mức độ tuần hoàn vi mạch, giúp tăng sức bền mao mạch và bình thường hóa tính thấm mao mạch.

Cách dùng

Cách dùng Daflon 1000mg

Dùng đường uống.

Liều dùng

  • 3 viên một ngày trong 4 ngày đầu, sau đó 2 viên một ngày trong 3 ngày tiếp theo.

Tác dụng phụ

  • Phổ biến: tiêu chảy, táo bón, buồn nôn, nôn.
  • Không phổ biến: viêm ruột kết.
  • Hiếm gặp: chóng mặt, đau đầu, khó chịu; ban đỏ, ngứa, mày đay.
  • Chưa rõ tần suất: đau bụng; phù riêng rẽ ở mặt, mí mắt, môi (đặc biệt phù Quincke).

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với flavonoid vi hạt tinh chế hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Uống thuốc điều trị triệu chứng trĩ cấp không thay thế cho các điều trị khác tại hậu môn; đây là điều trị ngắn hạn. Nếu triệu chứng không giảm nhanh, cần khám trực tràng và xem xét lại điều trị.
  • Phụ nữ có thai: nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai, chưa ghi nhận tác dụng có hại trên người. Cho con bú: do thiếu dữ liệu về bài tiết qua sữa mẹ, không khuyến cáo cho con bú trong khi điều trị.
  • Không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe, vận hành máy móc.
  • Chưa có nghiên cứu về tương tác thuốc; chưa có trường hợp tương tác nào được báo cáo từ khi lưu hành.

Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C. Hạn dùng: 4 năm. Tiêu chuẩn: cơ sở (TCCS/In-house).

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.