• Trang chủ
  • Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Klacid MR Clarithromycin 500mg kháng khuẩn macrolid, trị nhiễm khuẩn hô hấp, da (Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim)
Italy Thương hiệu: Klacid (Abbott/AbbVie)

Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Klacid MR Clarithromycin 500mg kháng khuẩn macrolid, trị nhiễm khuẩn hô hấp, da (Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
Thành phần Clarithromycin 500mg
Nhà sản xuất AbbVie (Italy)
Số đăng ký VN-21161-18
Nước sản xuất Italy
Mô tả ngắn Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Klacid MR chứa Clarithromycin 500mg, kháng khuẩn macrolid, trị nhiễm khuẩn hô hấp, da.
Hạn sử dụng 36 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Klacid MR la gi?

Chỉ định

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp: viêm phế quản, viêm phổi, viêm xoang, viêm họng, viêm tai.
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm.

Thành phần

Klacid MR Viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Clarithromycin 500 mg Hoạt chất
Tá dược vừa đủ 1 viên Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén bao phim tác dụng kéo dài (Modified Release).

Công dụng

Chỉ định

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp: viêm phế quản, viêm phổi, viêm xoang, viêm họng, viêm tai.
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm.

Cách dùng

Liều dùng

  • Người lớn: 1 viên (500 mg) x 1 lần/ngày. Có thể tăng 2 viên x 1 lần/ngày nếu nặng.

Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn

  • Thường gặp (≥ 1/100):
    Tiêu hóa: Tiêu chảy, nôn, buồn nôn, đau bụng, khó tiêu.
    Thần kinh: Loạn vị giác, đau đầu.
    Da: Phát ban, tăng tiết mồ hôi.
  • Ít gặp (≥ 1/1.000):
    Nhiễm nấm Candida, giảm bạch cầu, chóng mặt, ù tai, QT kéo dài, viêm dạ dày, táo bón, tăng men gan, ngứa.
  • Chưa rõ: Viêm đại tràng giả mạc, co giật, suy gan, SJS, TEN, AGEP.
  • Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.

Tương tác thuốc

  • Chống chỉ định: Cisaprid, pimozid, astemizol, terfenadin, alcaloid nấm cựa gà, midazolam uống, lovastatin, simvastatin, colchicin.
  • Thuốc qua CYP3A4: Carbamazepin, warfarin, cyclosporin, sildenafil… Cần theo dõi.
  • Digoxin: Tăng nồng độ digoxin. Cần theo dõi.
  • Warfarin: Tăng INR, nguy cơ chảy máu.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với clarithromycin hoặc macrolid.
  • Dùng cùng astemizol, cisaprid, pimozid, terfenadin, alcaloid nấm cựa gà, midazolam uống, lovastatin, simvastatin, colchicin.
  • Tiền sử QT kéo dài, loạn nhịp thất, giảm kali máu, suy gan nặng kèm suy thận.

Cảnh báo và thận trọng

  • Không nên kê toa cho phụ nữ có thai, nhất là 3 tháng đầu.
  • Dài hạn có thể gây tăng sinh vi nấm và vi khuẩn không nhạy cảm.
  • Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận. Ngừng thuốc nếu có dấu hiệu viêm gan.
  • CDAD có thể xuất hiện đến 2 tháng sau điều trị. Nguy cơ kéo dài QT.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Có thai: Chưa xác định an toàn. Chỉ dùng khi thật cần. Cho con bú: Thận trọng.

Lái xe

Có thể gây đau đầu, chóng mặt, lú lẫn. Thận trọng khi lái xe.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C. Hạn dùng: 36 tháng. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.