Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Klacid MR la gi?
Chỉ định
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp: viêm phế quản, viêm phổi, viêm xoang, viêm họng, viêm tai.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
Thành phần
Klacid MR Viên nén bao phim
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Clarithromycin | 500 mg | Hoạt chất |
| Tá dược vừa đủ | 1 viên | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén bao phim tác dụng kéo dài (Modified Release).
Công dụng
Chỉ định
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp: viêm phế quản, viêm phổi, viêm xoang, viêm họng, viêm tai.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
Cách dùng
Liều dùng
- Người lớn: 1 viên (500 mg) x 1 lần/ngày. Có thể tăng 2 viên x 1 lần/ngày nếu nặng.
Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn
- Thường gặp (≥ 1/100):
Tiêu hóa: Tiêu chảy, nôn, buồn nôn, đau bụng, khó tiêu.
Thần kinh: Loạn vị giác, đau đầu.
Da: Phát ban, tăng tiết mồ hôi. - Ít gặp (≥ 1/1.000):
Nhiễm nấm Candida, giảm bạch cầu, chóng mặt, ù tai, QT kéo dài, viêm dạ dày, táo bón, tăng men gan, ngứa. - Chưa rõ: Viêm đại tràng giả mạc, co giật, suy gan, SJS, TEN, AGEP.
- Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Tương tác thuốc
- Chống chỉ định: Cisaprid, pimozid, astemizol, terfenadin, alcaloid nấm cựa gà, midazolam uống, lovastatin, simvastatin, colchicin.
- Thuốc qua CYP3A4: Carbamazepin, warfarin, cyclosporin, sildenafil… Cần theo dõi.
- Digoxin: Tăng nồng độ digoxin. Cần theo dõi.
- Warfarin: Tăng INR, nguy cơ chảy máu.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với clarithromycin hoặc macrolid.
- Dùng cùng astemizol, cisaprid, pimozid, terfenadin, alcaloid nấm cựa gà, midazolam uống, lovastatin, simvastatin, colchicin.
- Tiền sử QT kéo dài, loạn nhịp thất, giảm kali máu, suy gan nặng kèm suy thận.
Cảnh báo và thận trọng
- Không nên kê toa cho phụ nữ có thai, nhất là 3 tháng đầu.
- Dài hạn có thể gây tăng sinh vi nấm và vi khuẩn không nhạy cảm.
- Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận. Ngừng thuốc nếu có dấu hiệu viêm gan.
- CDAD có thể xuất hiện đến 2 tháng sau điều trị. Nguy cơ kéo dài QT.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Có thai: Chưa xác định an toàn. Chỉ dùng khi thật cần. Cho con bú: Thận trọng.
Lái xe
Có thể gây đau đầu, chóng mặt, lú lẫn. Thận trọng khi lái xe.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C. Hạn dùng: 36 tháng. Tiêu chuẩn: TCCS.













