Viên nén bao phim MHaescin 40 là gì?
Thành phần
MHaescin 40 Viên nén bao phim
| Thanh phan | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hoạt chất: Aescin (α-aescin/Escin): 40mg | 40mg | Hoạt chất |
| Tinh bột mì, Lactose, Povidon K30, Talc, Magnesi Stearat, Colloidal anhydrous silica, Sodium starch glycolate, Eudragit L100, Polyethylen glycol 4000, Titan dioxyd, Màu vàng Tartrazin (E110), Màu đỏ Erythrosin, Isopropanol, Acetone, Dibutyl phthalate. | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế
Viên nén bao phim.
Công dụng
Chỉ định
MHaescin 40 được chỉ định trong các trường hợp:
MHaescin 40 chứa Aescin 40mg, chiết xuất từ saponin của hạt dẻ ngựa, có tác dụng giảm phù nề, chống viêm và tăng trương lực tĩnh mạch. Thuốc được chỉ định trong:
- Điều trị thiểu năng tĩnh mạch mãn tính, giãn tĩnh mạch chân, trĩ.
- Điều trị viêm tĩnh mạch chân.
- Phòng và điều trị tụ máu, chống viêm, chống phù nề sau phẫu thuật và chấn thương.
Cách dùng
Người lớn
- Liều điều trị: 3 lần/ngày, mỗi lần 1 viên (40mg).
- Phòng ngừa trước phẫu thuật: uống ít nhất 16 giờ trước khi phẫu thuật.
- Liều duy trì (sau 2–3 tháng điều trị): 1 viên x 2 lần/ngày.
Người già: Không cần điều chỉnh liều.
Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng.
Quá liều: Chưa có báo cáo nào về trường hợp quá liều.
Tác dụng phụ
- Rất hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn, bao gồm nổi mề đay.
- Hay gặp: Rối loạn đường tiêu hóa.
Tác dụng không mong muốn:
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
- Thuốc tránh thai: Có thể cần tăng gấp đôi liều aescin.
- Thuốc chống đông: Aescin có thể làm tăng tác dụng của các thuốc chống đông.
- Kháng sinh cephalosporin: Có thể làm tăng tác dụng của aescin.
- Kháng sinh aminoglycosid: Tránh dùng đồng thời do có khả năng tăng độc tính trên thận.
Lưu ý
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
- Quá mẫn cảm với aescin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Suy thận cấp.
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG
- Phải kiểm tra chức năng thận trong suốt thời gian điều trị với alpha-escin.
- Không dùng cho bệnh nhân có tiền sử không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
- Thuốc chứa màu vàng tartrazin (E110): có thể gây phản ứng dị ứng (bao gồm hen phế quản) ở người nhạy cảm, đặc biệt ở bệnh nhân quá mẫn với aspirin; có thể ảnh hưởng xấu đến hoạt động và sự chú ý của trẻ em.
- Thuốc chứa màu erythrosin: đã có báo cáo gây tăng hiếu động thái quá trong một vài trường hợp; làm tăng nhạy cảm ánh sáng ở người nhạy cảm với ánh sáng mặt trời.
- Bệnh nhân bị dị ứng với lúa mì (khác với bệnh celiac) không nên dùng thuốc này.
- Thuốc chứa lactose: không dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase nặng hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
SỬ DỤNG THUỐC CHO PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ
Chưa có dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng escin trên phụ nữ mang thai và cho con bú. Không nên sử dụng cho đối tượng này.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe
Aescin không có ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
DƯỢC LỰC HỌC
Aescin được chiết xuất từ saponin là thành phần chính của hạt dẻ ngựa. Aescin có tác dụng giảm phù nề và chống viêm nhiễm, đồng thời tăng trương lực thành mạch máu, giảm tính thẩm thấu thành mạch máu. Hiệu quả đạt được là do: hoạt tính enzyme hyaluronidase giảm (enzyme này làm tăng tính thẩm thấu thành mạch); trương lực tĩnh mạch tăng nhờ kích thích đào thải hormone vỏ tuyến thượng thận; tăng sản sinh prostaglandin PGF2α trên thành mạch; giải phóng norepinephrine ở đầu dây thần kinh; aescin có đặc tính tương tự hormone vỏ tuyến thượng thận, các cơ chế này gia tăng áp lực tế bào cơ thành mạch máu.
DƯỢC ĐỘNG HỌC
Sau khi uống, aescin được hấp thu tốt. Thuốc được đào thải qua mật và nước tiểu. Aescin kết hợp rộng rãi với protein huyết thanh.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô mát, tránh ánh sáng. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.


















