• Trang chủ
  • Viên nén bao phim Metazydyna 20mg Adamed Điều trị bổ trợ đau thắt ngực ổn định (Hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim)
Ba Lan Thương hiệu: Metazydyna / Adamed

Viên nén bao phim Metazydyna 20mg Adamed Điều trị bổ trợ đau thắt ngực ổn định (Hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim
Thành phần Trimetazidine dihydrochloride 20mg
Nhà sản xuất Adamed Pharma S.A.
Số đăng ký VN-11273-10
Nước sản xuất Ba Lan (Poland)
Mô tả ngắn Thuốc Metazydyna 20mg chứa Trimetazidine 20mg, điều trị triệu chứng bổ trợ đau thắt ngực ổn định.
Hạn sử dụng 24 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Viên nén bao phim Metazydyna 20mg Adamed là gì?

Thành phần

Thành phần công thức thuốc

Mỗi viên nén bao phim chứa:

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Trimetazidin hydrochlorid 20 mg Hoạt chất
Cellulose vi tinh thể, natri croscarmellose, povidon 90, magnesi stearat, hypromellose E-5, hypromellose E-15, hydroxypropylcellulose, macrogol 4000, tá dược màu cochineal red lake (E124), rouge cochenille A vừa đủ 1 viên Tá dược (chứa cochineal đỏ E124)

Dạng bào chế: Viên nén bao phim. Viên nén bao phim màu đỏ, hình tròn, hai mặt lồi.

Quy cách: Hộp 2 vỉ x 30 viên nén.

Công dụng

Chỉ định

Metazydyna được chỉ định cho người lớn như là liệu pháp bổ sung hỗ trợ vào biện pháp trị liệu hiện có để điều trị triệu chứng ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ hoặc bệnh nhân không dung nạp với các liệu pháp điều trị đau thắt ngực đầu tay khác.

Cách dùng

Cách dùng – Liều dùng

Liều thông thường: 1 viên 20 mg x 3 lần/ngày, dùng cùng bữa ăn.

Các đối tượng đặc biệt

  • Bệnh nhân suy thận trung bình (độ thanh thải creatinin 30-60 ml/phút): Liều khuyến cáo 1 viên 20 mg x 2 lần/ngày, dùng cùng bữa sáng và tối.
  • Bệnh nhân cao tuổi: Có thể nhạy cảm cao hơn bình thường do suy giảm chức năng thận theo tuổi tác. Cần thận trọng khi tính toán liều dùng.
  • Trẻ em: Mức độ an toàn và hiệu quả của trimetazidin đối với bệnh nhân dưới 18 tuổi chưa được đánh giá. Hiện không có dữ liệu trên đối tượng bệnh nhân này.

Tác dụng phụ

Chưa có thông tin cụ thể về tác dụng phụ được liệt kê trong tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm bao bì của sản phẩm.

Tuy nhiên, theo dược thư, trimetazidin có thể gây các tác dụng không mong muốn sau:

  • Chóng mặt, ù tai, rối loạn thị giác.
  • Lờ mờ, buồn ngủ.
  • Triệu chứng giống Parkinson (run, cứng cơ, khó vận động) – triệu chứng hồi phục khi ngưng thuốc.
  • Hội chứng chân không yên.
  • Đi không vững, ngã.
  • Hạ huyết áp tư thế.

Tương tác thuốc

Chưa có báo cáo về tương tác của trimetazidin với các thuốc khác.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với trimetazidin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân Parkinson, có triệu chứng Parkinson, run, hội chứng chân không yên và các rối loạn vận động có liên quan khác.
  • Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút).

Thận trọng

  • Không kê đơn trimetazidin cho các trường hợp bệnh nhân có chóng mặt, ù tai, rối loạn thị giác. Những bệnh nhân đang sử dụng trimetazidin để điều trị các triệu chứng này cần trao đổi với bác sĩ để điều trị các thuốc thay thế.
  • Không kê đơn trimetazidin cho những bệnh nhân Parkinson hoặc có triệu chứng tương tự Parkinson, run tay, hội chứng chân không yên hoặc các biểu hiện khác liên quan đến rối loạn vận động, đồng thời không kê đơn cho những bệnh nhân bị suy thận nặng.
  • Cần thận trọng khi kê đơn trimetazidin cho bệnh nhân suy thận mức độ trung bình và bệnh nhân cao tuổi, có thể xem xét giảm liều ở những bệnh nhân này.
  • Nên ngừng hẳn việc sử dụng trimetazidin cho những bệnh nhân rối loạn vận động tiến triển như hội chứng Parkinson. Nếu hội chứng Parkinson kéo dài hơn bốn tháng sau khi ngưng thuốc, cần xin ý kiến tư vấn của bác sĩ chuyên khoa thần kinh.
  • Trimetazidin không thích hợp cho việc điều trị các cơn đau thắt ngực cấp hoặc điều trị khởi đầu cho bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim.
  • Trimetazidin không được sử dụng trước khi nhập viện và những ngày đầu nằm viện. Trong lúc có cơn đau thắt ngực cấp, cần cân nhắc thông mạch vành và thay đổi phương pháp điều trị (điều trị bằng thuốc có khả năng tái tạo mạch).
  • Có thể gặp biểu hiện ngã, đi không vững hoặc tụt huyết áp, đặc biệt ở các bệnh nhân đang dùng các thuốc điều trị tăng huyết áp.
  • Thuốc chứa cochineal đỏ (E124), có thể gây các phản ứng dị ứng.
  • Vận động viên: Thuốc có chứa hoạt chất có thể gây ra phản ứng dương tính trong các xét nghiệm kiểm tra doping.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Không có hiện tượng sinh quái thai khi dùng trimetazidin được quan sát thấy trong các nghiên cứu tiến hành trên động vật, nhưng các nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát chưa được tiến hành ở phụ nữ có thai. Do đó chưa rõ thuốc có gây dị tật cho bào thai hay không, không sử dụng trimetazidin cho phụ nữ có thai.

Phụ nữ cho con bú: Chưa có nghiên cứu về khả năng trimetazidin bài tiết vào sữa mẹ, nên không sử dụng trimetazidin cho phụ nữ cho con bú.

Lái xe và vận hành máy móc

Trimetazidin có thể gây các triệu chứng như chóng mặt và lờ mờ, do vậy có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. Để trong bao bì kín, bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.