• Trang chủ
  • Thuốc mỡ Oracortia Triamcinolon acetonid 0,1% chống viêm, giảm triệu chứng viêm nhiễm khoang miệng, loét niêm mạc (Tuýp 5g)
Thái Lan Thương hiệu: Oracortia

Thuốc mỡ Oracortia Triamcinolon acetonid 0,1% chống viêm, giảm triệu chứng viêm nhiễm khoang miệng, loét niêm mạc (Tuýp 5g)

Chọn số lượng

Quy cách Tuýp 5g
Thành phần Triamcinolon acetonid 0 | 1%
Nhà sản xuất Thai Nakorn Patana Co. | Ltd (Thái Lan)
Số đăng ký 8.93E+11
Nước sản xuất Thái Lan
Mô tả ngắn Thuốc mỡ Oracortia chứa Triamcinolon acetonid 0,1%, chống viêm, giảm triệu chứng viêm nhiễm khoang miệng, loét niêm mạc
Hạn sử dụng 36 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Thuốc mỡ Oracortia là gì?

Thành phần

Oracortia Thuốc mỡ

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Triamcinolon acetonid 0,1% Hoạt chất (corticosteroid)
Natri carboxymethylcellulose, pectin, gelatin vừa đủ Tá dược
Mint oil (Dầu bạc hà), hydrocarbon gel vừa đủ Tá dược

Công dụng

Chỉ định

Oracortia được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị hỗ trợ làm giảm tạm thời các triệu chứng của viêm nhiễm khoang miệng.
  • Tổn thương dạng loét do chấn thương.

Cách dùng

Liều lượng và cách dùng

  • Cách dùng: Thuốc dùng ngoài. Bôi một lượng nhỏ (khoảng 0,6 cm) lên vùng da bị tổn thương (không chà xát) để tạo ra một màng mỏng. Có thể bôi một lượng lớn hơn để đảm bảo che phủ vết thương.
  • Liều lượng: Dùng Oracortia lúc đi ngủ để thuốc tiếp xúc với vùng tổn thương suốt đêm. Nếu cần thiết, có thể dùng 2-3 lần/ngày, nên dùng sau bữa ăn.
  • Nếu các triệu chứng không được cải thiện trong 7 ngày, nên tìm hiểu thêm nguyên nhân gây bệnh.

Quá liều và xử trí

Không có thông tin có ý nghĩa về quá liều.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp: Bỏng rát, ngứa, kích ứng, khô da tại chỗ.
  • Ít gặp: Phồng rộp hoặc bong tróc, viêm da quanh miệng, viêm da tiếp xúc dị ứng.
  • Hiếm gặp: Tổn thương niêm mạc miệng, nhiễm trùng thứ phát, teo niêm mạc miệng.
  • Sử dụng kéo dài có thể gây ức chế trục hạ đồi-tuyến yên-thượng thận (HPA).

Tương tác thuốc

  • Thuốc dùng ngoài theo liều lượng, diện tích bôi, tần suất như hướng dẫn sẽ không có tác dụng corticosteroid toàn thân và do đó không có tương tác với các thuốc khác.
  • Không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Tiền sử quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Nhiễm nấm, virus hoặc nhiễm trùng do vi khuẩn ở miệng hoặc họng.

Thận trọng

  • Nếu xảy ra kích ứng, ngừng sử dụng thuốc.
  • Nếu có đồng thời nhiễm trùng niêm mạc, sử dụng thuốc kháng nấm hoặc kháng khuẩn thích hợp.
  • Chỉ sử dụng cho miệng, không dùng cho nhãn khoa hoặc da liễu.
  • Trẻ em có thể bị mẫn cảm hơn với ức chế trục HPA do corticosteroid.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Thuốc chỉ nên sử dụng trong thời kỳ có thai nếu lợi ích cao hơn nguy cơ đối với thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ cho con bú.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Không ảnh hưởng.

Đặc tính dược lực học

Triamcinolon acetonid là corticosteroid dùng ngoài (nhóm II – mức độ trung bình), có tác dụng chống viêm, chống ngứa và co mạch. Cơ chế hoạt động thông qua cảm ứng các protein ức chế phospholipase A2 (lipocortin), kiểm soát sinh tổng hợp prostaglandin và leukotriene.

Đặc tính dược động học

Hấp thu: Hấp thu qua niêm mạc miệng, phụ thuộc vào tính toàn vẹn của hàng rào niêm mạc và thời gian điều trị.

Phân bố: Corticosteroid liên kết với protein huyết tương ở các mức độ khác nhau.

Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu ở gan.

Thải trừ: Đào thải qua thận và một phần bài tiết vào mật.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô mát, không quá 30°C. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. 3 tháng sau khi mở nắp lần đầu (cho tuýp 5g). Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.