Thuốc mỡ bôi niêm mạc miệng Oracortia là gì?
Oracortia là thuốc mỡ bôi (dental paste) chứa triamcinolon acetonid 0,1%, là một corticosteroid dùng ngoài mức độ trung bình (nhóm II), có đặc tính chống viêm, giảm ngứa và co mạch. Thuốc mỡ màu nâu đồng nhất, với tá dược natri carboxymethylcellulose, pectin, gelatin, dầu bạc hà và hydrocarbon gel giúp bám dính vào niêm mạc miệng.
Sản phẩm do Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam sản xuất theo nhượng quyền của Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thái Lan). Thuốc được chỉ định điều trị hỗ trợ để làm giảm tạm thời các triệu chứng của viêm nhiễm khoang miệng hay tổn thương dạng loét do chấn thương.
Câu hỏi thường gặp
Oracortia là thuốc gì?
Oracortia là thuốc mỡ bôi niêm mạc miệng kê đơn chứa triamcinolon acetonid 0,1%, corticosteroid dùng ngoài mức độ trung bình, do Thai Nakorn Patana Việt Nam sản xuất.
Oracortia được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc dùng điều trị hỗ trợ làm giảm tạm thời các triệu chứng của viêm nhiễm khoang miệng hay tổn thương dạng loét do chấn thương.
Oracortia dùng như thế nào?
Bôi một lượng nhỏ (khoảng 0,6 cm) lên vùng tổn thương, không chà xát, để tạo màng mỏng; dùng lúc đi ngủ, nếu cần có thể 2–3 lần/ngày sau bữa ăn. Nếu không cải thiện trong 7 ngày cần tìm nguyên nhân; liên hệ bác sĩ/nha sĩ nếu không cải thiện trong 2 tuần.
Oracortia có thể gây tác dụng phụ gì?
Tại chỗ có thể gặp bỏng rát, ngứa, kích ứng, khô, phồng rộp hoặc bong tróc, viêm da quanh miệng, viêm da tiếp xúc dị ứng, tổn thương niêm mạc miệng, nhiễm trùng thứ phát và teo niêm mạc miệng; dùng kéo dài có thể ức chế trục HPA, hội chứng Cushing.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Oracortia không?
Chỉ dùng trong thai kỳ nếu lợi ích cao hơn nguy cơ cho thai nhi (đã ghi nhận tăng tỷ lệ hở hàm ếch với thuốc cùng loại); thận trọng khi dùng cho phụ nữ cho con bú. Cần hỏi ý kiến bác sĩ.
Thành phần
Oracortia thuốc mỡ
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Triamcinolon acetonid | 0,1% | Hoạt chất |
| Natri carboxymethylcellulose, pectin, gelatin, mint oil (dầu bạc hà), hydrocarbon gel | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Thuốc mỡ màu nâu đồng nhất.
Công dụng
Công dụng của Oracortia
Chỉ định
Oracortia được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị hỗ trợ để làm giảm tạm thời các triệu chứng của viêm nhiễm khoang miệng hay tổn thương dạng loét do chấn thương.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Oracortia
Thuốc dùng ngoài, chỉ dùng cho miệng, không dùng cho nhãn khoa hoặc da liễu.
Liều dùng
- Người lớn và trẻ em: bôi một lượng nhỏ (khoảng 0,6 cm) lên vùng tổn thương (không chà xát) để tạo ra một màng mỏng; có thể bôi một lượng lớn hơn để đảm bảo che phủ vết thương. Dùng Oracortia lúc đi ngủ để cho thuốc steroid tiếp xúc với vùng tổn thương suốt đêm. Nếu cần thiết, có thể dùng 2–3 lần/ngày, nên dùng sau bữa ăn. Nếu các triệu chứng không được cải thiện trong 7 ngày dùng thuốc, nên tìm hiểu thêm nguyên nhân gây bệnh; nếu không cải thiện trong 2 tuần, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc nha sĩ.
Quá liều và xử trí
Không có thông tin có ý nghĩa.
Tác dụng phụ
- Tác dụng không mong muốn tại chỗ có thể xảy ra: bỏng rát, ngứa, kích ứng, khô, phồng rộp hoặc bong tróc, viêm da quanh miệng, viêm da tiếp xúc dị ứng, tổn thương niêm mạc miệng, nhiễm trùng thứ phát và teo niêm mạc miệng.
- Ngoài ra, xem phần Thận trọng để biết các tác dụng tiềm tàng của sự hấp thu thuốc toàn thân.
- Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Thuốc được dùng ngoài theo liều lượng, diện tích bôi, tần suất và thời gian sử dụng như hướng dẫn, có tính đến tình trạng của da, sẽ không có tác dụng corticosteroid toàn thân và do đó không có tương tác với các thuốc khác.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Các trường hợp nhiễm nấm, virus hoặc nhiễm trùng do vi khuẩn ở miệng hoặc họng.
Cảnh báo và thận trọng
- Thuốc có thể gây tác dụng không mong muốn tại chỗ; nếu xảy ra kích ứng, nên ngừng sử dụng thuốc và tiến hành điều trị thích hợp.
- Nếu có đồng thời nhiễm trùng niêm mạc, nên sử dụng thuốc kháng nấm hoặc kháng khuẩn thích hợp; nếu không thấy tổn thương cải thiện, nên ngừng sử dụng thuốc cho đến khi nhiễm trùng đã được kiểm soát.
- Trong vòng 7 ngày, nếu các tổn thương tại niêm mạc miệng không được cải thiện đáng kể nên tìm hiểu rõ nguyên nhân gây tổn thương.
- Sự hấp thu toàn thân của corticosteroid tại chỗ có thể gây ức chế ngược trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA), các biểu hiện của hội chứng Cushing, tăng đường huyết, glucose niệu; nên đánh giá định kỳ ở bệnh nhân điều trị kéo dài với thuốc nha khoa chứa corticosteroid; nếu ghi nhận ức chế trục HPA, cần dừng thuốc hoặc giảm số lần bôi (chức năng trục HPA thường hồi phục nhanh và hoàn toàn khi ngừng điều trị).
- Thuốc phải được sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc nha sĩ; không sử dụng thuốc ngoài chỉ định; như các corticosteroid khác, nên ngừng điều trị khi đạt được hiệu quả.
- Xét nghiệm cortisol tự do trong nước tiểu hoặc nghiệm pháp kích thích ACTH có thể hữu ích trong đánh giá ức chế trục HPA.
- Sử dụng cho trẻ em: tính an toàn và hiệu quả ở trẻ em chưa xác định; trẻ em có thể mẫn cảm hơn với ức chế trục HPA do corticosteroid tại chỗ và hội chứng Cushing hơn người lớn; nên hạn chế và dùng liều thấp nhất phù hợp. Dùng corticosteroid lâu dài có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và phát triển của trẻ em.
- Sử dụng cho người trên 65 tuổi: chưa có đủ dữ liệu để xác định phản ứng khác biệt so với bệnh nhân trẻ tuổi.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: không có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát ở phụ nữ có thai; một số phân tích hồi cứu cho thấy tỷ lệ mắc chứng hở hàm ếch ở trẻ sơ sinh của những bà mẹ đã sử dụng thuốc cùng loại trong thai kỳ tăng khoảng 3 lần. Thuốc chỉ nên sử dụng trong thời kỳ có thai nếu lợi ích cao hơn nguy cơ đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: chưa biết rõ việc sử dụng corticosteroid có thể dẫn đến đủ hấp thu toàn thân để phát hiện trong sữa mẹ; cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho phụ nữ cho con bú.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không ảnh hưởng.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: các corticosteroid dùng ngoài (mức độ trung bình – nhóm II). Mã ATC: D07AB09.
Giống như các corticosteroid dùng ngoài khác, triamcinolon acetonid có đặc tính chống viêm, giảm ngứa và co mạch. Cơ chế chống viêm của steroid tại chỗ chưa rõ ràng; corticosteroid được cho là hoạt động bằng cách cảm ứng các protein ức chế phospholipase A (lipocortin), kiểm soát sinh tổng hợp prostaglandin và leukotrien bằng cách ức chế giải phóng acid arachidonic khỏi màng phospholipid.
Đặc tính dược động học
Mức độ hấp thu thuốc qua niêm mạc miệng phụ thuộc tính toàn vẹn của hàng rào niêm mạc, thời gian điều trị và các bệnh khác kèm theo. Sau khi được hấp thu qua màng nhầy, corticosteroid tương tự như dùng đường toàn thân: liên kết với protein huyết tương ở các mức độ khác nhau, chuyển hóa chủ yếu ở gan và đào thải qua thận; một số corticosteroid và chất chuyển hóa cũng bài tiết vào mật.
Bảo quản
Bảo quản ở nơi khô mát, không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.



















