Thuốc mỡ Oracortia là gì?
Thành phần
Oracortia Thuốc mỡ
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Triamcinolon acetonid | 0,1% | Hoạt chất (corticosteroid) |
| Natri carboxymethylcellulose, pectin, gelatin | vừa đủ | Tá dược |
| Mint oil (Dầu bạc hà), hydrocarbon gel | vừa đủ | Tá dược |
Công dụng
Chỉ định
Oracortia được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị hỗ trợ làm giảm tạm thời các triệu chứng của viêm nhiễm khoang miệng.
- Tổn thương dạng loét do chấn thương.
Cách dùng
Liều lượng và cách dùng
- Cách dùng: Thuốc dùng ngoài. Bôi một lượng nhỏ (khoảng 0,6 cm) lên vùng da bị tổn thương (không chà xát) để tạo ra một màng mỏng. Có thể bôi một lượng lớn hơn để đảm bảo che phủ vết thương.
- Liều lượng: Dùng Oracortia lúc đi ngủ để thuốc tiếp xúc với vùng tổn thương suốt đêm. Nếu cần thiết, có thể dùng 2-3 lần/ngày, nên dùng sau bữa ăn.
- Nếu các triệu chứng không được cải thiện trong 7 ngày, nên tìm hiểu thêm nguyên nhân gây bệnh.
Quá liều và xử trí
Không có thông tin có ý nghĩa về quá liều.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: Bỏng rát, ngứa, kích ứng, khô da tại chỗ.
- Ít gặp: Phồng rộp hoặc bong tróc, viêm da quanh miệng, viêm da tiếp xúc dị ứng.
- Hiếm gặp: Tổn thương niêm mạc miệng, nhiễm trùng thứ phát, teo niêm mạc miệng.
- Sử dụng kéo dài có thể gây ức chế trục hạ đồi-tuyến yên-thượng thận (HPA).
Tương tác thuốc
- Thuốc dùng ngoài theo liều lượng, diện tích bôi, tần suất như hướng dẫn sẽ không có tác dụng corticosteroid toàn thân và do đó không có tương tác với các thuốc khác.
- Không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Tiền sử quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Nhiễm nấm, virus hoặc nhiễm trùng do vi khuẩn ở miệng hoặc họng.
Thận trọng
- Nếu xảy ra kích ứng, ngừng sử dụng thuốc.
- Nếu có đồng thời nhiễm trùng niêm mạc, sử dụng thuốc kháng nấm hoặc kháng khuẩn thích hợp.
- Chỉ sử dụng cho miệng, không dùng cho nhãn khoa hoặc da liễu.
- Trẻ em có thể bị mẫn cảm hơn với ức chế trục HPA do corticosteroid.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Thuốc chỉ nên sử dụng trong thời kỳ có thai nếu lợi ích cao hơn nguy cơ đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ cho con bú.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không ảnh hưởng.
Đặc tính dược lực học
Triamcinolon acetonid là corticosteroid dùng ngoài (nhóm II – mức độ trung bình), có tác dụng chống viêm, chống ngứa và co mạch. Cơ chế hoạt động thông qua cảm ứng các protein ức chế phospholipase A2 (lipocortin), kiểm soát sinh tổng hợp prostaglandin và leukotriene.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: Hấp thu qua niêm mạc miệng, phụ thuộc vào tính toàn vẹn của hàng rào niêm mạc và thời gian điều trị.
Phân bố: Corticosteroid liên kết với protein huyết tương ở các mức độ khác nhau.
Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu ở gan.
Thải trừ: Đào thải qua thận và một phần bài tiết vào mật.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, không quá 30°C. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. 3 tháng sau khi mở nắp lần đầu (cho tuýp 5g). Tiêu chuẩn: TCCS.
















