• Trang chủ
  • Thuốc mỡ Doproct Ointment Hydrocortisone Acetate 5mg, Zinc Oxide 200mg, Benzocaine 10mg trị bệnh trĩ, giảm viêm, ngứa, đau do trĩ (Tuýp 10g)
Thương hiệu: Continental-Pharm

Thuốc mỡ Doproct Ointment Hydrocortisone Acetate 5mg, Zinc Oxide 200mg, Benzocaine 10mg trị bệnh trĩ, giảm viêm, ngứa, đau do trĩ (Tuýp 10g)

Chọn số lượng

Quy cách Tuýp 10 g
Thành phần Hydrocortison acetat 5 mg/g, Kẽm oxyd 200 mg/g, Benzocain 10 mg/g
Nhà sản xuất Continental-Pharm Co. | Ltd.
Số đăng ký
Nước sản xuất Thái Lan
Mô tả ngắn Doproct là thuốc mỡ bôi trĩ phối hợp hydrocortison acetat 5 mg (kháng viêm), kẽm oxyd 200 mg (làm săn, bảo vệ da) và benzocain 10 mg (gây tê tại chỗ) trong mỗi gam, dùng cho trĩ nội và trĩ ngoại, ngứa hậu môn và viêm trực tràng. Thuốc bôi vào vùng hậu môn 2–3 lần mỗi ngày; đóng gói tuýp 10 g.
Hạn sử dụng 36 thang

Thuốc mỡ bôi trĩ Doproct là gì?

Doproct (Doproct Ointment) là thuốc mỡ bôi ngoài phối hợp, mỗi gam chứa hydrocortison acetat 5 mg (corticosteroid kháng viêm nhẹ), kẽm oxyd 200 mg (làm săn, dịu da và bảo vệ) và benzocain 10 mg (gây tê tại chỗ). Sản phẩm giúp giảm viêm, giảm ngứa và giảm đau ở vùng hậu môn – trực tràng do bệnh trĩ.

Sản phẩm do Continental-Pharm Co., Ltd. (Thái Lan) sản xuất, đóng gói dạng tuýp 10 g. Thuốc được dùng cho trĩ nội và trĩ ngoại, ngứa hậu môn và viêm trực tràng.

Câu hỏi thường gặp

Doproct là thuốc gì?

Là thuốc mỡ bôi trĩ phối hợp hydrocortison acetat 5 mg (kháng viêm), kẽm oxyd 200 mg (làm săn, bảo vệ da) và benzocain 10 mg (gây tê tại chỗ) trong mỗi gam, do Continental-Pharm (Thái Lan) sản xuất.

Doproct được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng cho trĩ nội và trĩ ngoại, ngứa hậu môn và viêm trực tràng.

Doproct dùng như thế nào?

Rửa sạch và lau khô vùng hậu môn, bôi một lớp mỏng thuốc mỡ 2–3 lần mỗi ngày, tốt nhất sau khi đi đại tiện và trước khi đi ngủ; không dùng liên tục quá 7 ngày.

Doproct có thể gây tác dụng phụ gì?

Tại chỗ có thể gặp nóng rát, ngứa, kích ứng; dùng kéo dài có thể gây teo da, giãn mạch; benzocain có thể gây dị ứng tại chỗ và hiếm gặp methaemoglobin huyết.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Doproct không?

Chỉ dùng khi thật cần thiết, trong thời gian ngắn và trên diện tích hạn chế; không bôi lên vùng ngực khi cho con bú. Cần hỏi ý kiến bác sĩ.

Thành phần

Doproct thuốc mỡ

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Hydrocortison acetat 5 mg/g Hoạt chất
Kẽm oxyd (zinc oxide) 200 mg/g Hoạt chất
Benzocain 10 mg/g Hoạt chất

Dạng bào chế: Thuốc mỡ dùng ngoài, đóng tuýp 10 g.

Công dụng

Công dụng của Doproct

Chỉ định

Doproct được chỉ định trong các trường hợp:

  • Trĩ nội và trĩ ngoại.
  • Ngứa hậu môn.
  • Viêm trực tràng.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Doproct

Chỉ dùng ngoài, dùng tại chỗ vùng hậu môn – trực tràng. Không được uống. Rửa sạch và lau khô vùng hậu môn trước khi bôi.

Liều dùng

  • Người lớn: bôi một lớp mỏng thuốc mỡ lên vùng hậu môn bị tổn thương 2–3 lần mỗi ngày, tốt nhất sau khi đi đại tiện và trước khi đi ngủ; với trĩ nội có thể dùng đầu bôi kèm theo (nếu có) để đưa thuốc vào ống hậu môn. Không nên dùng liên tục quá 7 ngày; nếu triệu chứng không cải thiện cần hỏi ý kiến bác sĩ.

Tác dụng phụ

  • Tại chỗ: cảm giác nóng rát, ngứa, kích ứng da vùng hậu môn; dùng kéo dài corticosteroid tại chỗ có thể gây teo da và giãn mạch vùng bôi thuốc.
  • Benzocain có thể gây phản ứng dị ứng tại chỗ (viêm da tiếp xúc); hiếm gặp methaemoglobin huyết khi dùng benzocain trên diện rộng hoặc niêm mạc tổn thương, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
  • Dùng corticosteroid tại chỗ kéo dài trên diện rộng có thể gây hấp thu toàn thân và ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận.
  • Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Doproct dùng tại chỗ hấp thu toàn thân không đáng kể khi dùng đúng liều nên hầu như không gây tương tác với các thuốc dùng đường toàn thân.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với hydrocortison, benzocain (hoặc các thuốc gây tê tại chỗ nhóm ester), kẽm oxyd hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Nhiễm khuẩn, nhiễm nấm hoặc nhiễm virus tại vùng hậu môn – trực tràng chưa được điều trị.

Cảnh báo và thận trọng

  • Không dùng liên tục kéo dài (quá 7 ngày) do có chứa corticosteroid; nếu triệu chứng không cải thiện cần hỏi ý kiến bác sĩ.
  • Thận trọng ở trẻ em (nguy cơ methaemoglobin huyết do benzocain và ức chế tuyến thượng thận do corticosteroid cao hơn); không khuyến cáo dùng cho trẻ nhỏ nếu không có chỉ định của bác sĩ.
  • Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai và cho con bú: chỉ dùng khi thật cần thiết, trong thời gian ngắn và trên diện tích hạn chế; không bôi lên vùng ngực trước khi cho con bú.

Đặc tính dược lực học

Hydrocortison acetat là corticosteroid có tác dụng kháng viêm, chống ngứa và co mạch tại chỗ. Benzocain là thuốc gây tê tại chỗ nhóm ester, ức chế dẫn truyền xung động thần kinh cảm giác nên làm giảm đau và giảm ngứa. Kẽm oxyd có tính làm săn da, sát khuẩn nhẹ và tạo lớp phủ bảo vệ da.

Bảo quản

Bảo quản nơi mát, nhiệt độ không quá 25°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: Nhà sản xuất.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.