• Trang chủ
  • Kem bôi Tenafin hỗ trợ kháng nấm, trị nấm da, nấm men, lang ben (Tuýp 15g)
Thương hiệu: VCP

Kem bôi Tenafin hỗ trợ kháng nấm, trị nấm da, nấm men, lang ben (Tuýp 15g)

125.000 

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 tuýp 15 g
Thành phần Terbinafin hydroclorid 10 mg/g (1%)
Nhà sản xuất Dược phẩm VCP
Số đăng ký 893100687524
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Tenafin 1% là kem bôi da chứa terbinafin hydroclorid 10 mg/g (1%), thuốc chống nấm nhóm allylamin, dùng điều trị nấm da chân, nấm da toàn thân, nấm bẹn, nấm Candida ngoài da và lang ben. Thuốc bôi ngoài 1–2 lần mỗi ngày cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi, đóng gói hộp 1 tuýp 15 g.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc kem bôi da Tenafin 1% là gì?

Tenafin 1% là thuốc chống nấm dùng ngoài da nhóm allylamin, mỗi 1 g kem chứa terbinafin hydroclorid 10 mg (nồng độ 1% kl/kl), bào chế dạng kem bôi da. Terbinafin can thiệp chọn lọc vào giai đoạn đầu của quá trình sinh tổng hợp sterol ở màng tế bào nấm bằng cách ức chế men squalene epoxidase, gây thiếu hụt ergosterol và làm chết tế bào nấm.

Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP sản xuất, đóng gói dạng hộp 1 tuýp 15 g. Thuốc được dùng bôi ngoài để điều trị các nhiễm nấm ngoài da do Trichophyton, Microsporum canis, Epidermophyton floccosum, nấm men Candida albicans và lang ben.

Câu hỏi thường gặp

Tenafin 1% là thuốc gì?

Tenafin 1% là kem bôi da chứa terbinafin hydroclorid 10 mg/g (1%), thuốc chống nấm nhóm allylamin do Dược phẩm VCP sản xuất.

Tenafin 1% được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng điều trị nhiễm nấm ngoài da do Trichophyton, Microsporum canis, Epidermophyton floccosum, nấm men Candida albicans và lang ben.

Tenafin 1% dùng như thế nào?

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi bôi 1–2 lần/ngày lên vùng da tổn thương đã làm sạch và khô: nấm da chân 1 tuần, nấm da toàn thân và nấm bẹn 1–2 tuần, nấm Candida ngoài da và lang ben 2 tuần. Trẻ dưới 12 tuổi chỉ dùng khi thực sự cần thiết.

Tenafin 1% có thể gây tác dụng phụ gì?

Có thể gặp bong da, ngứa, tróc vảy, đỏ da, nóng rát, đau và kích ứng tại chỗ bôi; hiếm gặp da khô, viêm da, eczema hoặc phản ứng quá mẫn.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Tenafin 1% không?

Không có dữ liệu ở phụ nữ có thai; không nên dùng cho phụ nữ cho con bú vì thuốc có thể bài xuất vào sữa mẹ, chỉ dùng khi thực sự cần thiết và cần hỏi ý kiến bác sĩ.

Thành phần

Tenafin 1% kem bôi da

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Terbinafin hydroclorid 10,0 mg / 1 g kem (1% kl/kl) Hoạt chất
Alcol cetylic, alcol cetostearylic, acid stearic, vaselin, dầu parafin, sorbitan monostearat 60, polysorbat 80, propylen glycol, ethanol 96%, natri benzoat, natri hydroxid, nước tinh khiết vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Kem bôi da mịn, màu trắng hoặc gần trắng, đồng nhất, hầu như không mùi.

Công dụng

Công dụng của Tenafin 1%

Chỉ định

Tenafin 1% được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn ngoài da do các chủng Trichophyton (T. rubrum, T. mentagrophytes, T. verrucosum, T. violaceum), Microsporum canis và Epidermophyton floccosum.
  • Nhiễm nấm men Candida albicans.
  • Lang ben do Pityrosporum orbiculare (hay còn gọi Malassezia furfur).

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Cách dùng

Cách dùng Tenafin 1%

Thuốc dùng ngoài da, không bôi lên niêm mạc mắt, không được nuốt. Rửa tay trước và sau khi sử dụng. Làm sạch và để khô vùng da tổn thương, bôi nhẹ nhàng một lớp kem mỏng vào vùng da cần điều trị và vùng xung quanh. Với vùng da có nhiều nếp gấp (dưới vú, kẽ ngón chân, nếp bẹn), có thể băng lỏng lớp gạc sạch lên vùng tổn thương, đặc biệt vào buổi tối. Tránh gãi, chà xát lên vùng da bị tổn thương.

Liều dùng

  • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: dùng thuốc 1–2 lần/ngày. Thời gian điều trị: nấm da chân (nấm kẽ) 1 tuần; nấm da toàn thân, nấm bẹn 1–2 tuần; nấm Candida ngoài da 2 tuần; nấm lang ben 2 tuần. Nếu triệu chứng không cải thiện sau 2 tuần, cần chẩn đoán lại.
  • Người già: dùng như người lớn.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: an toàn và hiệu quả chưa được chứng minh; chỉ dùng khi thực sự cần thiết.

Quá liều và xử trí

Không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều khi dùng terbinafin ngoài da; không dùng quá liều chỉ định của thuốc. Khi vô tình nuốt phải, triệu chứng có thể gặp là đau đầu, buồn nôn, chóng mặt, đau dạ dày; cần được xử trí kịp thời.

Tác dụng phụ

  • Các phản ứng tại chỗ như bong da, ngứa, tróc vảy, đỏ da, nóng rát, đau, kích ứng vùng da bôi thuốc có thể xảy ra; các phản ứng này không đáng lo ngại và thường tự hết sau khi ngừng thuốc.
  • Hệ miễn dịch: phản ứng quá mẫn.
  • Mắt – hiếm gặp: kích ứng mắt.
  • Da và mô mềm – thường gặp: da lão hóa, ngứa. Ít gặp: da tổn thương, vảy nến, rối loạn da, rối loạn sắc tố, ban đỏ, cảm giác nóng bỏng da. Hiếm gặp: da khô, viêm da, eczema.
  • Toàn thân và tại vị trí bôi thuốc – ít gặp: đau, kích ứng tại chỗ bôi thuốc. Hiếm gặp: tình trạng nhiễm nấm trầm trọng thêm.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Chưa có tương tác giữa kem terbinafin và các thuốc khác được ghi nhận.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân mẫn cảm với terbinafin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Thuốc chỉ dùng ngoài da, không được nuốt.
  • Thuốc có thể gây kích ứng mắt, tránh để thuốc tiếp xúc với mắt.
  • Nếu có kích ứng hoặc mẫn cảm khi dùng thuốc, cần ngừng thuốc và điều trị thích hợp.
  • Với trường hợp bị nấm Candida: không nên dùng loại xà phòng có độ acid cao vì tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của Candida spp.
  • Phải điều trị đủ thời gian mặc dù triệu chứng có thuyên giảm; sau 2 tuần điều trị nếu không tiến triển thì cần chẩn đoán lại.
  • Thành phần cetyl alcohol trong thuốc có thể gây kích ứng cho da (như viêm da tiếp xúc).

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: không có dữ liệu về sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai.

Phụ nữ cho con bú: thuốc có thể bài xuất vào sữa mẹ, vì vậy không nên dùng thuốc cho phụ nữ cho con bú; chỉ nên sử dụng khi thực sự cần thiết. Trẻ sơ sinh không được tiếp xúc trực tiếp với vùng da bôi thuốc, bao gồm cả núm vú.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: thuốc chống nấm tại chỗ. Mã ATC: D01AE15.

Terbinafin là thuốc chống nấm tại chỗ nhóm allylamin, có phổ kháng nấm rộng, được dùng điều trị các bệnh ngoài da do nhiễm các loại nấm gây bệnh khác nhau như Trichophyton (T. rubrum, T. mentagrophytes, T. verrucosum, T. violaceum), Microsporum canis và Epidermophyton floccosum. Ở nồng độ thấp, terbinafin có tác dụng diệt nấm bệnh trên da và nấm mốc; ngoài ra cũng có tác dụng trên men nấm (Pityrosporum orbiculare hoặc Malassezia furfur). Cơ chế tác dụng của terbinafin là can thiệp chọn lọc vào giai đoạn đầu của quá trình sinh tổng hợp sterol – thành phần quan trọng của màng tế bào nấm – bằng cách ức chế squalene epoxidase trong màng tế bào nấm, dẫn đến thiếu hụt ergosterol và tích tụ squalene nội bào, làm chết tế bào nấm. Enzym squalene epoxidase này không gắn kết với hệ thống cytochrom P450, vì vậy terbinafin không ảnh hưởng đến chuyển hóa của hormon hay các thuốc khác.

Đặc tính dược động học

Thuốc ít được hấp thu toàn thân khi sử dụng bôi ngoài da, tỉ lệ hấp thu dưới 5% sau khi dùng thuốc tại chỗ.

Bảo quản

Bảo quản trong tuýp nhôm, nắp kín, để nơi khô, mát, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.