Thuốc mỡ Bactronil là gì?
Thành phần
Bactronil Thuốc mỡ bôi da
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mupirocin | 2,0% (kl/kl) | Hoạt chất |
| Polyethylene glycol 3350, Polyethylene glycol 400, Propylene glycol | vừa đủ | Tá dược |
Công dụng
Chỉ định
Bactronil được chỉ định trong các trường hợp:
- Nhiễm khuẩn da tiên phát: chốc, viêm nang lông, nhọt, chốc loét.
- Nhiễm khuẩn da thứ phát: chàm bội nhiễm, vết thương chấn thương nhiễm khuẩn, vết trầy da, vết côn trùng đốt, bỏng nhẹ.
- Dự phòng nhiễm khuẩn ở vết thương nhỏ, vết rách, vết trầy da.
Cách dùng
Liều lượng và cách dùng
- Người lớn và trẻ em: Dùng 2-3 lần/ngày ở vùng da bị tổn thương. Thời gian tối đa 10 ngày.
- Cách dùng: Rửa sạch vùng da tổn thương, thoa một lớp thuốc mỡ mỏng. Có thể dùng gạc băng lại hoặc để hở.
Quá liều và xử trí
Thuốc dùng ngoài da, khả năng quá liều thấp. Trường hợp vô ý nuốt phải, đến cơ sở y tế gần nhất.
Tác dụng phụ
- Ít gặp: Kích ứng da, cảm giác bỏng rát, ngứa, mẩn đỏ tại chỗ bôi.
- Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng. Ngừng sử dụng nếu có dấu hiệu dị ứng.
Tương tác thuốc
- Chưa có báo cáo về tương tác thuốc quan trọng. Không nên dùng đồng thời với các thuốc bôi ngoài da khác trên cùng vùng da.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với Mupirocin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Không dùng để điều trị nhiễm khuẩn ở mắt.
Thận trọng
- Tránh tiếp xúc với mắt. Rửa sạch bằng nước nếu dính vào mắt.
- Nếu xảy ra phản ứng dị ứng hoặc kích ứng, ngừng thuốc.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không ảnh hưởng.
Đặc tính dược lực học
Mupirocin là kháng sinh tại chỗ có tác dụng ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn kết với isoleucyl-tRNA synthetase. Có tác dụng diệt khuẩn trên Staphylococcus aureus (kể cả chủng kháng methicillin – MRSA), Streptococcus spp. và một số vi khuẩn Gram (-).
Đặc tính dược động học
Hấp thu: Hấp thu qua da không đáng kể.
Phân bố: Tác dụng tại chỗ.
Chuyển hóa: Chuyển hóa không đáng kể.
Thải trừ: Thải trừ qua đường bài tiết tự nhiên của da.
Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Không bảo quản lạnh. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: BP.


















