Thuốc mỡ bôi da Bactronil là gì?
Bactronil là thuốc mỡ bôi ngoài da kháng khuẩn chứa mupirocin 2,0% (kl/kl) trong mỗi tuýp 5 g. Mupirocin là kháng sinh dùng tại chỗ, có tác dụng trên phần lớn các vi khuẩn gây nhiễm khuẩn da như Staphylococcus aureus (kể cả chủng kháng methicilin) và Streptococcus.
Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn BP, đóng gói dạng hộp 1 tuýp 5 g. Thuốc được dùng điều trị tại chỗ các nhiễm khuẩn da tiên phát và thứ phát do vi khuẩn nhạy cảm.
Câu hỏi thường gặp
Bactronil là thuốc gì?
Bactronil là thuốc mỡ bôi da chứa mupirocin 2%, kháng sinh dùng tại chỗ để điều trị nhiễm khuẩn da.
Bactronil được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc dùng cho nhiễm khuẩn da tiên phát (chốc, viêm nang lông, nhọt, chốc loét) và thứ phát (chàm bội nhiễm, vết trầy da, côn trùng đốt, vết thương nhẹ và bỏng nhẹ nhiễm khuẩn), cũng như dự phòng nhiễm khuẩn vào các vết thương nhỏ.
Bactronil dùng như thế nào?
Rửa sạch vùng da tổn thương, thoa một lớp thuốc mỡ mỏng 2–3 lần/ngày, tối đa 10 ngày; có thể băng gạc vô trùng hoặc để hở. Không dùng cho mắt.
Bactronil có thể gây tác dụng phụ gì?
Thường gặp nóng rát, châm chích, ngứa hoặc khô da tại chỗ; ít gặp ban đỏ, phát ban, viêm da tiếp xúc; hiếm gặp phản ứng quá mẫn.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Bactronil không?
Chỉ dùng khi thật cần thiết và khi lợi ích vượt trội nguy cơ; nếu bôi vùng ngực khi cho con bú, cần làm sạch trước khi cho trẻ bú lại. Nên hỏi ý kiến bác sĩ.
Thành phần
Bactronil thuốc mỡ bôi da
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mupirocin | 2,0% (kl/kl) / tuýp 5 g | Hoạt chất |
| Polyethylene glycol 3350, polyethylene glycol 400, propylen glycol | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Thuốc mỡ bôi ngoài da, đồng nhất, màu trắng hoặc gần như trắng.
Công dụng
Công dụng của Bactronil
Chỉ định
Bactronil được chỉ định điều trị tại chỗ các nhiễm khuẩn da tiên phát và thứ phát:
- Nhiễm khuẩn tiên phát: chốc, viêm nang lông, nhọt và chốc loét.
- Nhiễm khuẩn thứ phát: các bệnh da bị nhiễm khuẩn như chàm bội nhiễm; các sang thương do chấn thương bị nhiễm khuẩn như vết trầy da, vết côn trùng đốt, các vết thương nhẹ và bỏng nhẹ (không cần nhập viện).
- Dự phòng: tránh lây nhiễm vi khuẩn vào các vết thương nhỏ, vết rách và sang thương sạch; phòng ngừa nhiễm khuẩn ở các vết trầy da, vết cắt và vết thương nhỏ.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Cách dùng
Cách dùng Bactronil
Chỉ dùng để bôi ngoài da. Rửa sạch vùng da bị tổn thương, sau đó thoa một lớp thuốc mỡ mỏng lên vùng da tổn thương; có thể dùng gạc vô trùng băng lại hoặc để hở. Không dùng thuốc mỡ Bactronil trong mắt.
Liều dùng
- Người lớn (bao gồm người già/suy gan) và trẻ em: dùng 2–3 lần/ngày ở vùng da bị tổn thương; thời gian tối đa 10 ngày, phụ thuộc vào đáp ứng của thuốc.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: cảm giác nóng rát, châm chích, ngứa hoặc khô da tại chỗ bôi thuốc.
- Ít gặp: ban đỏ, phát ban, viêm da tiếp xúc.
- Hiếm gặp: phản ứng quá mẫn toàn thân.
- Nếu xảy ra phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da khi sử dụng thuốc, ngưng dùng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tương tác thuốc
- Mupirocin dùng ngoài da hấp thu toàn thân không đáng kể nên hầu như không gây tương tác với các thuốc dùng đường toàn thân.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với mupirocin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Không dùng thuốc mỡ Bactronil để điều trị nhiễm khuẩn ở mắt.
- Tránh tiếp xúc với mắt; nếu thuốc dính vào mắt, rửa sạch ngay bằng nước.
- Nếu xảy ra phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da, ngưng dùng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Tá dược polyethylen glycol: không nên bôi thuốc trên diện rộng ở bệnh nhân suy thận vừa đến nặng do nguy cơ hấp thu polyethylen glycol qua da tổn thương.
- Cũng như các kháng sinh khác, sử dụng kéo dài có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của vi khuẩn không nhạy cảm; nếu không đáp ứng sau thời gian điều trị hợp lý cần đánh giá lại.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: chưa có dữ liệu đầy đủ; chỉ dùng khi thật cần thiết và khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú: nếu cần dùng cho vùng ngực, ngừng cho con bú và làm sạch vùng bôi thuốc trước khi cho trẻ bú lại.
Đặc tính dược lực học
Mupirocin (acid pseudomonic A) là kháng sinh dùng ngoài da, ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn thuận nghịch và ức chế enzym isoleucyl-tRNA synthetase. Thuốc có tác dụng trên các cầu khuẩn Gram dương gây nhiễm khuẩn da, đặc biệt là Staphylococcus aureus (kể cả chủng kháng methicilin) và Streptococcus pyogenes; ít có kháng chéo với các kháng sinh khác do cơ chế tác dụng riêng biệt.
Đặc tính dược động học
Mupirocin hấp thu qua da lành lặn không đáng kể; phần thuốc được hấp thu chuyển hóa nhanh thành acid monic không có hoạt tính và thải trừ qua nước tiểu.
Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp; không bảo quản lạnh. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: BP.



















