• Trang chủ
  • Thuốc mỡ Bactronil Mupirocin 2% kháng khuẩn, điều trị nhiễm khuẩn da tiên phát và thứ phát (Tuýp 5g)
Ấn Độ Thương hiệu: Bactronil

Thuốc mỡ Bactronil Mupirocin 2% kháng khuẩn, điều trị nhiễm khuẩn da tiên phát và thứ phát (Tuýp 5g)

Chọn số lượng

Quy cách Tuýp 5g
Thành phần Mupirocin 2%
Nhà sản xuất Y-MED AGIO (Ấn Độ)
Số đăng ký
Nước sản xuất Ấn Độ
Mô tả ngắn Thuốc mỡ Bactronil chứa Mupirocin 2%, kháng khuẩn, điều trị nhiễm khuẩn da tiên phát và thứ phát
Hạn sử dụng 36 thang
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Thuốc mỡ Bactronil là gì?

Thành phần

Bactronil Thuốc mỡ bôi da

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Mupirocin 2,0% (kl/kl) Hoạt chất
Polyethylene glycol 3350, Polyethylene glycol 400, Propylene glycol vừa đủ Tá dược

Công dụng

Chỉ định

Bactronil được chỉ định trong các trường hợp:

  • Nhiễm khuẩn da tiên phát: chốc, viêm nang lông, nhọt, chốc loét.
  • Nhiễm khuẩn da thứ phát: chàm bội nhiễm, vết thương chấn thương nhiễm khuẩn, vết trầy da, vết côn trùng đốt, bỏng nhẹ.
  • Dự phòng nhiễm khuẩn ở vết thương nhỏ, vết rách, vết trầy da.

Cách dùng

Liều lượng và cách dùng

  • Người lớn và trẻ em: Dùng 2-3 lần/ngày ở vùng da bị tổn thương. Thời gian tối đa 10 ngày.
  • Cách dùng: Rửa sạch vùng da tổn thương, thoa một lớp thuốc mỡ mỏng. Có thể dùng gạc băng lại hoặc để hở.

Quá liều và xử trí

Thuốc dùng ngoài da, khả năng quá liều thấp. Trường hợp vô ý nuốt phải, đến cơ sở y tế gần nhất.

Tác dụng phụ

  • Ít gặp: Kích ứng da, cảm giác bỏng rát, ngứa, mẩn đỏ tại chỗ bôi.
  • Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng. Ngừng sử dụng nếu có dấu hiệu dị ứng.

Tương tác thuốc

  • Chưa có báo cáo về tương tác thuốc quan trọng. Không nên dùng đồng thời với các thuốc bôi ngoài da khác trên cùng vùng da.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với Mupirocin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không dùng để điều trị nhiễm khuẩn ở mắt.

Thận trọng

  • Tránh tiếp xúc với mắt. Rửa sạch bằng nước nếu dính vào mắt.
  • Nếu xảy ra phản ứng dị ứng hoặc kích ứng, ngừng thuốc.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Không ảnh hưởng.

Đặc tính dược lực học

Mupirocin là kháng sinh tại chỗ có tác dụng ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn kết với isoleucyl-tRNA synthetase. Có tác dụng diệt khuẩn trên Staphylococcus aureus (kể cả chủng kháng methicillin – MRSA), Streptococcus spp. và một số vi khuẩn Gram (-).

Đặc tính dược động học

Hấp thu: Hấp thu qua da không đáng kể.
Phân bố: Tác dụng tại chỗ.
Chuyển hóa: Chuyển hóa không đáng kể.
Thải trừ: Thải trừ qua đường bài tiết tự nhiên của da.

Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Không bảo quản lạnh. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: BP.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.