• Trang chủ
  • Kem Differin Cream 0,1% Adapalen 0,1% trị mụn trứng cá, giảm nhân trứng cá, sẩn và mụn mủ (Tuýp 30g)
Thương hiệu: Galderma

Kem Differin Cream 0,1% Adapalen 0,1% trị mụn trứng cá, giảm nhân trứng cá, sẩn và mụn mủ (Tuýp 30g)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 tuýp 30 g
Thành phần Adapalen 0,1%
Nhà sản xuất Laboratoires Galderma
Số đăng ký VN-19652-16
Nước sản xuất Pháp
Mô tả ngắn Differin Cream 0,1% là kem bôi da trị mụn trứng cá chứa adapalen 0,1%, một retinoid dùng tại chỗ có tính kháng viêm và tiêu nhân mụn, dùng cho mụn trứng cá có nhiều nhân trứng cá, sẩn và mụn mủ ở mặt, ngực và lưng. Thuốc bôi một lớp mỏng mỗi ngày một lần trước khi đi ngủ, đóng gói hộp 1 tuýp 30 g.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc kem bôi da Differin Cream 0,1% là gì?

Differin Cream 0,1% là thuốc trị mụn trứng cá dùng tại chỗ, chứa hoạt chất adapalen 0,1%, bào chế dạng kem dùng ngoài da màu trắng sáng. Adapalen là một hợp chất dạng retinoid có tính kháng viêm, tác động lên quá trình sừng hóa và biệt hóa của tế bào nang biểu mô, làm giảm sự hình thành vi nhân mụn trứng cá.

Sản phẩm do Laboratoires Galderma (Pháp) sản xuất, nhập khẩu bởi Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam, đóng gói hộp 1 tuýp 30 g. Thuốc được dùng để điều trị mụn trứng cá khi có nhiều nhân trứng cá, sẩn và mụn mủ ở mặt, ngực và lưng.

Câu hỏi thường gặp

Differin Cream 0,1% là thuốc gì?

Là kem bôi da kê đơn trị mụn trứng cá chứa adapalen 0,1%, một retinoid dùng tại chỗ của Laboratoires Galderma (Pháp).

Differin Cream 0,1% được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng điều trị mụn trứng cá khi có nhiều nhân trứng cá, sẩn và mụn mủ ở mặt, ngực và lưng.

Differin Cream 0,1% dùng như thế nào?

Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi bôi một lớp mỏng lên vùng da bị mụn mỗi ngày một lần trước khi đi ngủ, sau khi rửa và lau khô da; tránh tiếp xúc với mắt, miệng, mũi. Đánh giá cải thiện sau 3 tháng điều trị.

Differin Cream 0,1% có thể gây tác dụng phụ gì?

Rất thường gặp da khô, kích ứng da, nóng rát, ban đỏ; thường gặp đau da, viêm da tiếp xúc, da cháy nắng, ngứa, tróc da; không rõ tần suất: viêm da tiếp xúc dị ứng, bỏng tại chỗ bôi, thay đổi sắc tố da, phản ứng phản vệ, phù mạch.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Differin Cream 0,1% không?

Chống chỉ định cho phụ nữ có thai và phụ nữ dự định có thai; phụ nữ cho con bú có thể dùng nhưng tránh bôi ở ngực. Cần hỏi ý kiến bác sĩ.

Thành phần

Differin Cream 0,1%

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Adapalen 0,1% Hoạt chất
Carbomer, sesquistearat polyoxyethylenglycol 1000 methyl glucose, glycerol, squalan tự nhiên, methyl parahydroxybenzoat, propyl parahydroxybenzoat, dinatri edetat, methyl glucose sesquistearat, phenoxyethanol, cyclomethicon, dung dịch natri hydroxid 10%, nước cất vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Kem dùng ngoài da, màu trắng sáng.

Công dụng

Công dụng của Differin Cream 0,1%

Chỉ định

Differin Cream được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị mụn trứng cá khi có nhiều nhân trứng cá, sẩn và mụn mủ; dùng được cho mụn trứng cá ở mặt, ngực và lưng.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Differin Cream 0,1%

Chỉ dùng trên da. Không được dùng qua đường uống. Tránh tiếp xúc với mắt, miệng, góc mũi hoặc niêm mạc; nếu dính vào mắt, rửa ngay bằng nước ấm. Lau thật khô vùng da bị mụn trước khi bôi thuốc.

Liều dùng

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi: bôi trên vùng da bị mụn trứng cá mỗi ngày một lần trước khi nghỉ ngơi và sau khi rửa sạch; dùng đầu ngón tay thoa nhẹ một lớp mỏng. Khuyến cáo bác sĩ đánh giá sự cải thiện của bệnh nhân sau 3 tháng điều trị. Bệnh nhân cần giảm tần suất có thể dùng thuốc ít thường xuyên hơn hoặc tạm ngưng, sau đó tiếp tục khi dung nạp tốt.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: độ an toàn và hiệu quả chưa được nghiên cứu.

Quá liều và xử trí

Differin Cream không được dùng qua đường uống và chỉ dùng trên da. Dùng quá nhiều thuốc không cho kết quả nhanh hơn hay tốt hơn mà có thể bị đỏ da, bong da hay khô khó chịu. Độc tính cấp theo đường uống trên chuột nhắt cao hơn 10 g/kg; trừ khi chỉ nuốt một lượng nhỏ, nên xem xét phương pháp rửa dạ dày thích hợp.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp (≥ 1/10): da khô, kích ứng da, cảm giác nóng rát ở da, ban đỏ.
  • Thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10): đau da, viêm da tiếp xúc, khó chịu ở da, da cháy nắng, ngứa, tróc da, mụn trứng cá.
  • Không rõ tần suất (dữ liệu hậu mãi): viêm da tiếp xúc dị ứng, đau ở da, sưng da, bỏng tại chỗ bôi (hầu hết là bỏng bề mặt, đã có báo cáo bỏng độ hai), giảm sắc tố da, tăng sắc tố da; kích ứng mí mắt, ban đỏ mí mắt, ngứa mí mắt, sưng mí mắt; phản ứng phản vệ, phù mạch.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Không có tương tác nào được biết giữa các thuốc khác được sử dụng đồng thời trên da với Differin Cream; tuy nhiên không nên dùng đồng thời các thuốc retinoid hay các thuốc khác có cùng phương thức tác động với adapalen.
  • Việc sử dụng đồng thời với các thuốc có tác dụng bong da, se da hoặc gây kích ứng có thể gây kích ứng cộng gộp.
  • Các thuốc điều trị mụn trứng cá ngoài da như erythromycin (đến 4%), dung dịch clindamycin phosphat (1% dưới dạng acid) hoặc gel benzoyl peroxid trên nền nước (đến 10%) có thể dùng vào buổi sáng khi dùng Differin Cream vào ban đêm mà không làm giảm giá trị lẫn nhau hoặc kích ứng tích lũy.
  • Không có bằng chứng về ảnh hưởng của Differin Cream ngoài da lên các thuốc uống như thuốc ngừa thai và kháng sinh.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc này.
  • Phụ nữ có thai.
  • Phụ nữ dự định có thai.

Cảnh báo và thận trọng

  • Nếu có phản ứng cho thấy sự nhạy cảm hoặc kích ứng nặng, nên ngưng sử dụng thuốc; nếu kích ứng tại chỗ, hướng dẫn bệnh nhân dùng ít thường xuyên hơn, ngừng tạm thời cho đến khi triệu chứng giảm hoặc ngừng hoàn toàn.
  • Không để Differin Cream tiếp xúc với mắt, miệng, góc mũi hoặc niêm mạc; nếu dính vào mắt, rửa ngay bằng nước ấm.
  • Không bôi lên da bị đứt (vết cắt, trầy xước), da cháy nắng hoặc da bị eczema; không dùng cho bệnh nhân mụn trứng cá nặng liên quan đến các vùng diện tích lớn của cơ thể.
  • Nên giảm thiểu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và tia cực tím nhân tạo trong quá trình sử dụng; sử dụng sản phẩm chống nắng và quần áo bảo hộ trên vùng điều trị khi không thể tránh tiếp xúc.
  • Nếu dùng mỹ phẩm, nên dùng loại không gây nhân mụn và không làm se da.
  • Tá dược methyl parahydroxybenzoat (E218) và propyl parahydroxybenzoat (E216) có thể gây phản ứng dị ứng, có thể là phản ứng dị ứng chậm.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: chống chỉ định dùng Differin ở phụ nữ có thai hoặc phụ nữ dự định có thai. Retinoid dùng đường uống đã liên quan đến các bất thường bẩm sinh; nghiên cứu trên động vật đường uống cho thấy độc tính đối với sinh sản ở nồng độ toàn thân cao. Không nên sử dụng Differin trong khi mang thai; nếu bệnh nhân có thai trong khi dùng thuốc thì nên ngừng điều trị.

Phụ nữ cho con bú: nồng độ toàn thân của Differin ở phụ nữ cho con bú là không đáng kể; Differin có thể được sử dụng trong thời kỳ cho con bú. Để tránh phơi nhiễm do tiếp xúc ở trẻ nhỏ, nên tránh bôi Differin ở ngực khi sử dụng trong thời kỳ cho con bú.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Differin Cream không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý trị liệu: chế phẩm trị mụn trứng cá dùng tại chỗ. Mã ATC: D10AD03.

Adapalen là một hợp chất dạng retinoid đã được chứng minh có tính kháng viêm in vivo và in vitro; bền vững với oxy, ánh sáng và không có phản ứng về mặt hóa học. Cơ chế hoạt động, giống tretinoin, là gắn kết vào các thụ thể acid retinoic đặc hiệu của nhân, nhưng khác tretinoin ở chỗ không gắn vào protein của thụ thể trong bào tương. Adapalen có tác dụng tiêu nhân mụn và tác dụng trên những bất thường của quá trình sừng hóa và biệt hóa của biểu bì; bình thường hóa tiến trình biệt hóa của các tế bào nang biểu mô và do đó làm giảm sự hình thành vi nhân mụn trứng cá. Adapalen còn ức chế các đáp ứng hóa ứng động và hóa tăng động của bạch cầu đa nhân và sự chuyển hóa acid arachidonic bằng con đường lipoxid hóa thành các chất trung gian tiền viêm.

Đặc tính dược động học

Ở người, adapalen hấp thu qua da kém; trong các thử nghiệm lâm sàng không tìm thấy nồng độ adapalen trong huyết tương ở mức có thể đo được khi sử dụng dài hạn trên một vùng da rộng (mức nhạy cảm phân tích 0,15 ng/ml). Ở động vật, hoạt tính phóng xạ phân bố ở một số mô, nhiều nhất ở gan, lá lách, thượng thận và buồng trứng; chuyển hóa chủ yếu qua O-demethyl hóa, hydroxyl hóa và liên hợp, đào thải chủ yếu qua đường mật.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn cơ sở.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.