Gel chăm sóc da do xạ trị Flamigel RT là gì?
Flamigel RT là gel keo hoạt tính hydro (hydro-active colloid gel) dùng để phòng ngừa và điều trị các triệu chứng phản ứng ở da do xạ trị. Công thức keo chứa hoạt tính hydro dạng gel giúp giảm cường độ các triệu chứng sớm (da đỏ, khô, ngứa, bong tróc), cấp ẩm và phục hồi cân bằng độ ẩm cho da, giảm đau – đỏ – nóng nhờ hiệu ứng làm mát, tạo lớp bảo vệ ngăn nhiễm khuẩn xâm nhập từ bên ngoài.
Sản phẩm do Flen Health NV (Vương quốc Bỉ) sản xuất, nhập khẩu và phân phối bởi Công ty TNHH ASTERA Việt Nam, đóng gói tuýp 100 g. Đây là trang thiết bị y tế (số ĐKLH 220000392/PCBB-HN), không phải là thuốc.
Câu hỏi thường gặp
Flamigel RT là sản phẩm gì?
Là gel keo hoạt tính hydro (trang thiết bị y tế) do Flen Health NV (Bỉ) sản xuất, dùng phòng ngừa và điều trị các triệu chứng phản ứng ở da do xạ trị.
Flamigel RT được dùng trong những trường hợp nào?
Sản phẩm dùng cho phản ứng ở da do xạ trị: da đỏ, khô, ngứa, bong tróc (tróc vảy khô) và các phản ứng nặng hơn như da rách một phần, phồng rộp, rỉ nước (tróc vảy ẩm).
Flamigel RT dùng như thế nào?
Làm sạch và làm khô nhẹ nhàng vùng da cần điều trị, bôi và thoa đều một lượng gel vừa đủ lên vùng tổn thương và vùng da xung quanh, mỗi ngày 3 lần.
Flamigel RT có gây tác dụng phụ không?
Rất hiếm gặp kích ứng hoặc phản ứng dị ứng; nếu bị, hãy ngừng ngay việc sử dụng.
Flamigel RT có phải là thuốc không?
Không. Đây là trang thiết bị y tế; chỉ dùng ngoài da, không bôi vào mắt, không dùng cho người dị ứng với thành phần của sản phẩm.
Thành phần
Flamigel RT gel keo hoạt tính hydro
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hydrocolloid, arginine | vừa đủ | Thành phần chính |
| Nước tinh khiết, macrogol, acid béo mạch nhánh (BCFA), methyl-p-hydroxybenzoat (E218), propyl-p-hydroxybenzoat (E216), disodium EDTA | vừa đủ | Thành phần khác |
Dạng bào chế: Gel dùng ngoài, đóng tuýp 100 g.
Công dụng
Công dụng của Flamigel RT
Mục đích sử dụng
- Điều trị các triệu chứng phản ứng ở da do xạ trị ở giai đoạn sớm, mức độ nhẹ: da bị đỏ, khô, ngứa, bong tróc hoặc da trở nên nhạy cảm (tróc vảy khô).
- Điều trị các phản ứng da nghiêm trọng hơn ở giai đoạn sau của xạ trị: da bị rách một phần, phồng rộp, rỉ nước (tróc vảy ẩm).
- Cấp ẩm và phục hồi cân bằng độ ẩm cho vùng da tổn thương; giảm đau, đỏ và nóng nhờ hiệu ứng làm mát; tạo lớp bảo vệ ngăn nhiễm khuẩn xâm nhập; làm chậm quá trình khởi phát và giảm tỷ lệ da bị tróc vảy ẩm do xạ trị.
Đối tượng sử dụng
- Bệnh nhân xạ trị có phản ứng ở da (tróc vảy khô hoặc tróc vảy ẩm).
Cách dùng
Cách dùng Flamigel RT
Liều dùng
- Người dùng: rửa sạch tay trước và sau khi sử dụng. Làm sạch và làm khô nhẹ nhàng vùng da cần điều trị trước khi bôi. Mỗi ngày 3 lần, bôi và thoa đều nhẹ nhàng một lượng gel vừa đủ lên vùng da bị tổn thương và vùng da rộng xung quanh.
- Bắt đầu sử dụng ngay khi da bị đỏ, khô, ngứa, bong tróc hoặc kích ứng trong quá trình xạ trị; tiếp tục sử dụng khi vẫn còn triệu chứng và theo chỉ định của trung tâm xạ trị, có thể tiếp tục thêm một thời gian sau khi kết thúc xạ trị.
Tác dụng phụ
- Các tác dụng phụ như kích ứng hoặc phản ứng dị ứng là rất hiếm gặp nhưng có thể xảy ra; nếu bị dị ứng hay kích ứng, hãy ngừng ngay việc sử dụng.
- Nếu có bất kỳ sự cố nghiêm trọng nào liên quan đến sản phẩm hoặc tình trạng trở nên xấu đi, vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Không sử dụng Flamigel RT khi đã biết mình bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Cảnh báo và thận trọng
- Chỉ sử dụng ngoài da; không bôi lên mí mắt hoặc trong mắt (nếu tiếp xúc với mắt, rửa mắt bằng vòi nước đang chảy và thông báo cho bác sĩ hoặc y tá).
- Với vết thương hở, lớp hạ bì bị thủng đáng kể hoặc da bị tróc vảy ẩm trên diện tích lớn, phải sử dụng sản phẩm điều trị vết thương sâu hoặc rộng; khi không rõ cần hỏi bác sĩ hoặc y tá điều trị.
- Khi vết thương chảy nước nhiều hoặc bị nhiễm trùng, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ phòng (dưới 25°C), nơi khô ráo, trong vỏ hộp gốc; đóng nắp tuýp sau khi sử dụng. Sau khi mở và nếu đóng lại cẩn thận, một tuýp Flamigel RT có thể được sử dụng trong một năm. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: Nhà sản xuất.























