• Trang chủ
  • Gel Kamistad-Gel N Lidocain HCl 2%, Dịch chiết hoa Cúc 18,5% gây tê tại chỗ, chống viêm, giảm đau niêm mạc miệng (Tuýp 10g)
Đức Thương hiệu: Kamistad (STADA)

Gel Kamistad-Gel N Lidocain HCl 2%, Dịch chiết hoa Cúc 18,5% gây tê tại chỗ, chống viêm, giảm đau niêm mạc miệng (Tuýp 10g)

Chọn số lượng

Quy cách Tuýp 10g
Thành phần Lidocain HCl 2% | Dịch chiết hoa Cúc 18 | 5%
Nhà sản xuất STADA Arzneimittel AG | Đức
Số đăng ký VN-17164-13
Nước sản xuất Đức
Mô tả ngắn Gel Kamistad-Gel N chứa Lidocain HCl 2%, Dịch chiết hoa Cúc 18,5%, gây tê tại chỗ, chống viêm, giảm đau niêm mạc miệng
Hạn sử dụng 36 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Gel Kamistad-Gel N là gì?

Thành phần

Kamistad-Gel N Gel bôi nha khoa

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Lidocain HCl 20 mg/g (2%) Hoạt chất (gây tê tại chỗ)
Dịch chiết hoa Cúc (1:4-5) 185 mg/g (18,5%) Hoạt chất (chống viêm)
Benzalkonium chloride 50%, tinh dầu quế, Saccharin natri, Carbomers, Trometanol, Acid formic 98%, Ethanol 96% vừa đủ Tá dược
Nước tinh khiết vừa đủ Tá dược

Công dụng

Chỉ định

Kamistad-Gel N được chỉ định trong các trường hợp:

  • Chứng viêm, đau ở niêm mạc miệng và môi, kể cả trường hợp có mụn nước.
  • Viêm lợi (nướu răng) và nứt nẻ môi do trời lạnh.
  • Giảm đau, sưng viêm niêm mạc bị kích ứng do răng giả.
  • Ngăn ngừa triệu chứng tại chỗ khi mọc răng sữa hoặc răng khôn.
  • Dùng trong phẫu thuật chỉnh răng.

Cách dùng

Liều lượng và cách dùng

  • Người lớn: Mỗi lần bôi khoảng 1/2 cm chiều dài thuốc, 3 lần mỗi ngày, vào các vùng sưng viêm và đau, bôi nhẹ nhàng. Với triệu chứng do răng giả, bôi lượng nhỏ bằng hạt đậu vào chỗ đau.
  • Trẻ em: 1/2 liều người lớn (1/4 cm chiều dài thuốc x 3 lần/ngày).
  • Trẻ nhỏ (mọc răng sữa): Bôi 1/4 cm chiều dài thuốc. Không quá 3 lần trong 24 giờ.
  • Cách dùng: Bôi thuốc nhẹ nhàng vào các vùng viêm. Không nên dùng liều cao trong thời gian dài mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Quá liều và xử trí

Triệu chứng: Nuốt 10-30 ml dung dịch lidocain 4% có thể gây co giật ở trẻ em. Nuốt lidocain >5-20 mg/kg có thể gây co giật.

Xử trí: Ngừng dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ. Tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.

Tác dụng phụ

  • Ít gặp: Cảm giác châm chích nhẹ thoáng qua sau khi bôi gel.
  • Rất hiếm gặp: Phản ứng dị ứng (dị ứng tiếp xúc) do lidocain, quế hoặc hoa cúc. Có thể xảy ra phản ứng chéo ở người mẫn cảm với sắn, ngải cứu, nhựa Peru.
  • Nếu xảy ra phản ứng quá mẫn, ngừng sử dụng và đi khám bác sĩ.

Tương tác thuốc

  • Thuốc chống loạn nhịp, thuốc tê amid khác: Có thể gây nguy cơ co giật (do tác dụng cộng hưởng trên tim) và nguy cơ quá liều.
  • Thuốc chẹn beta-adrenergic: Làm chậm chuyển hóa lidocain, tăng nguy cơ ngộ độc.
  • Cimetidin: Ức chế chuyển hóa lidocain ở gan, tăng nguy cơ ngộ độc.
  • Chưa thấy tương tác giữa dịch chiết hoa cúc và các thuốc khác.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với lidocain, các thuốc gây tê tại chỗ dạng amid khác, hoa cúc hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng

  • Không nên bôi thuốc vào vết thương hở.
  • Rửa sạch tay sau khi bôi thuốc.
  • Benzalkonium chloride có thể gây kích ứng da.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Tính an toàn chưa được đánh giá. Không nên dùng thuốc trong thời kỳ này.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Khi dùng đúng chỉ dẫn, Kamistad-Gel N không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Lidocain là thuốc gây tê tại chỗ dạng amid, có tác dụng giảm đau nhanh chóng và kéo dài bằng cách ức chế dẫn truyền thần kinh cảm giác. Dịch chiết hoa Cúc có tác dụng chống viêm, làm dịu. Dạng gel giúp thuốc dễ lan tỏa và bám dính tốt vào niêm mạc.

Đặc tính dược động học

Hấp thu: Lidocain hấp thu qua niêm mạc miệng khi bôi tại chỗ.

Phân bố: Phân bố tại chỗ, một lượng nhỏ có thể vào hệ tuần hoàn.

Chuyển hóa: Lidocain được chuyển hóa chủ yếu ở gan.

Thải trừ: Thải trừ qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C. Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Hạn dùng sau khi mở nắp: 6 tháng. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.