• Trang chủ
  • Kem bôi da Erythromycin & Nghệ Nam Hà Erythromycin 0,4g, Nghệ tươi 2,0g kháng khuẩn, trị mụn, liền da (Tuýp 10g)
Việt Nam Thương hiệu: Nam Hà (NAMHA PHARMA)

Kem bôi da Erythromycin & Nghệ Nam Hà Erythromycin 0,4g, Nghệ tươi 2,0g kháng khuẩn, trị mụn, liền da (Tuýp 10g)

Chọn số lượng

Quy cách Tuýp 10g
Thành phần Erythromycin 0 | 4g | Nghệ tươi 2 | 0g
Nhà sản xuất Nam Hà Pharma
Số đăng ký 8.9311E+11
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Kem bôi da Erythromycin & Nghệ Nam Hà chứa Erythromycin 0,4g, Nghệ tươi 2,0g, kháng khuẩn, trị mụn, liền da
Hạn sử dụng 36 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Kem bôi da Erythromycin & Nghệ Nam Hà là gì?

Thành phần

Erythromycin & Nghệ Nam Hà Kem bôi da

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Erythromycin base (dưới dạng Erythromycin stearat) 0,4 g Hoạt chất
Dịch chiết nghệ (tương đương nghệ tươi) 2,0 g Hoạt chất
Alcol cetostearylic, polyethylen glycol 400, propylen glycol, dầu parafin, natri laurylsulfat, nipazin vừa đủ Tá dược
Nước tinh khiết vừa đủ 10 g Tá dược

Công dụng

Chỉ định

Erythromycin & Nghệ Nam Hà được chỉ định trong các trường hợp:

  • Kháng khuẩn, trị mụn.
  • Liền da, hỗ trợ phục hồi da tổn thương.

Cách dùng

Liều lượng và cách dùng

  • Cách dùng: Bôi ngoài da. Rửa sạch và lau khô vùng da tổn thương, sau đó bôi một lớp kem mỏng lên vùng da cần điều trị.
  • Liều lượng: Bôi 2-3 lần/ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Quá liều và xử trí

Thuốc dùng ngoài da, khả năng quá liều thấp. Nếu có dấu hiệu kích ứng nặng, ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Tác dụng phụ

  • Ít gặp: Kích ứng da nhẹ, mẩn đỏ, ngứa tại chỗ bôi.
  • Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng. Ngừng sử dụng nếu có dấu hiệu dị ứng.

Tương tác thuốc

  • Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với Erythromycin, các kháng sinh nhóm macrolid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng

  • Chỉ dùng ngoài da. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
  • Không dùng kéo dài để tránh kháng kháng sinh.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Không ảnh hưởng do thuốc dùng ngoài da.

Đặc tính dược lực học

Erythromycin là kháng sinh macrolid có tác dụng kìm khuẩn và diệt khuẩn tùy theo nồng độ, bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, ức chế tổng hợp protein. Có tác dụng trên vi khuẩn Gram (+) và một số chủng Gram (-). Nghệ có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, hỗ trợ làm lành vết thương và làm mờ thâm sẹo.

Đặc tính dược động học

Hấp thu: Erythromycin thẩm thấu qua da khi bôi tại chỗ. Sự hấp thu toàn thân không đáng kể.

Phân bố: Tác dụng tại chỗ, tập trung ở vùng da bôi thuốc.

Chuyển hóa: Chuyển hóa một phần tại gan.

Thải trừ: Thải trừ chủ yếu qua mật và một phần qua thận.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.