Kem bôi Feramin Stop-Itching Cream là gì?
Thành phần
Feramin Kem bôi da
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chlorpheniramine maleate | vừa đủ | Hoạt chất (kháng histamin) |
| D-Panthenol, Dịch chiết Hoàng bá, Dịch chiết Rau má, Dịch chiết Lá khổ qua, Chlorhexidine digluconate, Vitamin E, Menthol, Camphor | vừa đủ | Hoạt chất |
| Purified water, Carbomer, Cetostearyl alcohol, Sodium Acrylates Copolymer, Tween 80, Nipagin, các tá dược khác | vừa đủ | Tá dược |
Công dụng
Chỉ định
Feramin được chỉ định trong các trường hợp:
- Vảy nến, chàm (Eczema, viêm da cơ địa), mề đay, dị ứng.
- Rôm sảy, mẩn ngứa, muỗi và côn trùng đốt.
- Chốc lở, mụn ngứa, thủy đậu, Zona, Herpes.
- Ngứa do ghẻ, chấy rận, ngứa da kích ứng.
- Đỏ rát da do cháy nắng, bỏng nắng, bỏng nhẹ.
Cách dùng
Liều lượng và cách dùng
- Cách dùng: Xoa bôi lên vùng da cần tác dụng. Chỉ sử dụng ngoài da.
- Liều lượng: Bôi nhiều lần trong ngày lên vùng da bị ngứa, tổn thương.
Quá liều và xử trí
Sản phẩm dùng ngoài da, khả năng quá liều thấp. Nếu có dấu hiệu kích ứng nặng, ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến dược sĩ.
Tác dụng phụ
- Hiếm gặp: Kích ứng da, mẩn đỏ tại chỗ bôi. Ngừng sử dụng nếu có dấu hiệu dị ứng.
Tương tác thuốc
- Chưa có báo cáo về tương tác thuốc. Sản phẩm dùng ngoài da nên khả năng tương tác thấp.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Thận trọng
- Chỉ dùng ngoài da. Tránh tiếp xúc với mắt.
- Không chứa corticoid, an toàn cho da nhạy cảm, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Có thể dùng cho da nhạy cảm. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không ảnh hưởng.
Đặc tính dược lực học
Chlorpheniramine maleate là kháng histamin H1 giúp giảm ngứa và dị ứng tại chỗ. D-Panthenol thúc đẩy tái tạo và phục hồi da. Dịch chiết Hoàng bá và Rau má có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm. Chlorhexidine là chất sát khuẩn. Menthol và Camphor tạo cảm giác mát lạnh, giảm ngứa.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: Các hoạt chất thẩm thấu qua da khi bôi tại chỗ.
Phân bố: Tác dụng tại chỗ trên vùng da bôi.
Chuyển hóa: Chuyển hóa một phần tại chỗ và qua gan.
Thải trừ: Thải trừ qua thận.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.


















