Thuốc hỗn dịch uống Phosphalugel là gì?
Phosphalugel là thuốc kháng acid, chứa aluminium phosphate 20% gel (12,38 g trong mỗi gói 20 g), bào chế dạng hỗn dịch uống đóng gói. Thuốc có tính kiềm yếu, trung hòa môi trường acid ở dạ dày mà không ảnh hưởng đến sự tiết acid.
Sản phẩm do Pharmatis sản xuất tại Pháp, nhập khẩu bởi Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam, dùng để điều trị cơn đau, bỏng rát và tình trạng khó chịu do acid gây ra ở dạ dày hoặc thực quản, đóng gói hộp 26 gói x 20 g.
Câu hỏi thường gặp
Phosphalugel là thuốc gì?
Phosphalugel là thuốc kháng acid dạng hỗn dịch uống chứa aluminium phosphate 20% gel, trung hòa acid dạ dày.
Phosphalugel được dùng trong những trường hợp nào?
Điều trị cơn đau, bỏng rát và tình trạng khó chịu do acid gây ra ở dạ dày hoặc thực quản.
Phosphalugel dùng như thế nào?
Uống 1-2 gói, 2-3 lần mỗi ngày, khi xuất hiện cơn đau hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ; không quá 6 gói/ngày.
Phosphalugel có thể gây tác dụng phụ gì?
Điển hình là táo bón; dùng nhiều có thể gây tắc ruột, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Phosphalugel không?
Cần sử dụng thận trọng và hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
Thành phần
Phosphalugel Hỗn dịch uống
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Aluminium phosphate 20% gel | 12,38 g | Hoạt chất (mỗi gói 20 g) |
| Sorbitol | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Hỗn dịch uống đóng trong gói.
Công dụng
Công dụng của Phosphalugel
Chỉ định
Phosphalugel được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị cơn đau, bỏng rát và tình trạng khó chịu do acid gây ra ở dạ dày hoặc thực quản.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Cách dùng
Cách dùng Phosphalugel
Thuốc Phosphalugel dạng hỗn dịch dùng đường uống. Nên uống thuốc khi xuất hiện cơn đau hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Liều dùng
- Liều thông thường: 1 đến 2 gói uống 2 đến 3 lần mỗi ngày.
Dùng hơn 6 gói mỗi ngày thường không đem lại lợi ích gì thêm. Nếu triệu chứng không giảm với liều dùng 6 gói mỗi ngày thì nên hỏi ý kiến bác sĩ. Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo; để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Quên liều
Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Quá liều và cách xử trí
Uống nhiều thuốc có thể gây táo bón hoặc thậm chí tắc ruột. Quá liều thường gây ảnh hưởng trên những bệnh nhân suy chức năng thận.
Tác dụng phụ
- Khi sử dụng thuốc Phosphalugel, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) điển hình như táo bón.
- Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Tương tác thuốc
- Thuốc kháng acid có thể làm giảm tác dụng của nhiều thuốc khác.
- Nên thận trọng không uống thuốc kháng acid cùng lúc với thuốc khác. Nên uống các thuốc khác riêng biệt với thuốc kháng acid (ví dụ uống trước đó 2 giờ).
Lưu ý
Chống chỉ định
- Người bệnh quá mẫn (dị ứng) với aluminium phosphate hoặc với bất kỳ thành phần nào của Phosphalugel.
- Bệnh nhân bị bệnh thận nặng.
Cảnh báo và thận trọng
- Bệnh nhân mắc bệnh di truyền hiếm gặp không dung nạp fructose thì không nên dùng thuốc này.
- Thuốc này chứa sorbitol nên có thể gây ảnh hưởng nhẹ trên đường tiêu hóa (tiêu chảy). Giá trị calo của sorbitol là 2,6 kcal/g.
- Hỏi ý kiến bác sĩ nếu các triệu chứng không hết sau 7 ngày.
- Hỏi ý kiến bác sĩ ngay nếu đau kèm theo sốt hoặc nôn.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Sử dụng thuốc thận trọng trong thời gian đang mang thai. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc.
Phụ nữ cho con bú: Sử dụng thuốc thận trọng trong thời gian cho con bú. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Bác sĩ có thể tùy trường hợp cụ thể mà khuyến cáo hay không khuyến cáo bệnh nhân dùng thuốc khi lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Phosphalugel là một thuốc kháng acid. Thuốc có tính kiềm yếu, có tác dụng trung hòa môi trường acid ở dạ dày mà không ảnh hưởng đến sự tiết acid.
Đặc tính dược động học
Chưa có dữ liệu được báo cáo.
Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: TCCS.















