• Trang chủ
  • ›
  • Thuốc Feburic 80 Febuxostat 80mg điều trị tăng acid uric mạn tính, gút (Hộp 3 vỉ x 10 viên)
Pháp Thương hiệu: Astellas

Thuốc Feburic 80 Febuxostat 80mg điều trị tăng acid uric mạn tính, gút (Hộp 3 vỉ x 10 viên)

•

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Thành phần Febuxostat 80 mg
Nhà sản xuất Patheon France (Astellas Pharma)
Số đăng ký VN-22230-19
Nước sản xuất Pháp
Mô tả ngắn Feburic 80 chứa febuxostat 80mg, thuốc kê đơn của Astellas điều trị tăng acid uric mạn tính ở người bị gút, ức chế xanthine oxidase để giảm acid uric máu. Sản xuất bởi Patheon France, dạng viên nén bao phim, hộp 3 vỉ x 10 viên.
Hạn sử dụng Đang chờ cập nhật

Thuốc Feburic 80 là gì?

Feburic 80 là thuốc kê đơn (Rx) chứa hoạt chất febuxostat hàm lượng 80mg, thuộc nhóm thuốc điều trị gút, có cơ chế ức chế chọn lọc enzym xanthine oxidase – enzym xúc tác chuyển hóa hypoxanthine và xanthine thành acid uric. Nhờ đó, febuxostat làm giảm nồng độ acid uric trong máu, ngăn ngừa sự lắng đọng tinh thể urat tại khớp và mô mềm.

Thuốc được bào chế dạng viên nén bao phim, sản xuất bởi Patheon France (Pháp), đóng gói bởi Interthai Pharmaceutical Manufacturing (Thái Lan), nhập khẩu và phân phối bởi Công ty TNHH Astellas Pharma Việt Nam, đóng hộp 3 vỉ x 10 viên. Feburic 80 được dùng cho người lớn bị tăng acid uric mạn tính đã xảy ra tình trạng lắng đọng urat, bao gồm người có tiền sử hoặc đang bị sạn urat và/hoặc viêm khớp do gút.

Câu hỏi thường gặp

Feburic 80 là thuốc gì?

Feburic 80 là thuốc kê đơn chứa febuxostat 80mg, thuộc nhóm thuốc điều trị gút, ức chế chọn lọc enzym xanthine oxidase để giảm nồng độ acid uric trong máu. Sản phẩm sản xuất bởi Patheon France, nhập khẩu và phân phối bởi Astellas Pharma Việt Nam.

Feburic 80 được dùng trong những trường hợp nào?

Điều trị tăng acid uric mạn tính ở người lớn đã xảy ra tình trạng lắng đọng urat, bao gồm người có tiền sử hoặc đang bị sạn urat và/hoặc viêm khớp do gút.

Feburic 80 dùng như thế nào?

Uống đường uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Liều khuyến cáo là 80mg x 1 lần/ngày; nếu sau 2-4 tuần chưa đạt mục tiêu acid uric huyết thanh dưới 6 mg/dL, bác sĩ có thể tăng lên 120mg x 1 lần/ngày.

Feburic 80 có thể gây tác dụng phụ gì?

Thường gặp là đợt bùng phát cơn gút khi mới bắt đầu điều trị, đau đầu, tiêu chảy, buồn nôn, bất thường chức năng gan, phát ban. Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng hơn có thể có phản ứng dị ứng/quá mẫn như hội chứng Stevens-Johnson.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Feburic 80 không?

Dữ liệu an toàn trên người còn hạn chế; chỉ nên dùng khi cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ, và cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng trong thai kỳ hoặc khi cho con bú.

Thành phần

Feburic 80 viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Febuxostat 80 mg Hoạt chất

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Công dụng

Chỉ định

Feburic 80 được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị tăng acid uric mạn tính ở người lớn đã xảy ra tình trạng lắng đọng urat (bao gồm những người có tiền sử hoặc đang bị sạn urat và/hoặc viêm khớp do gút).

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng

Feburic 80 dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, không phụ thuộc vào bữa ăn hay thuốc kháng acid.

Liều dùng

  • Người lớn: Liều khuyến cáo 80 mg x 1 lần/ngày. Nếu sau 2-4 tuần điều trị, nồng độ acid uric huyết thanh vẫn trên 6 mg/dL, có thể cân nhắc tăng liều lên 120 mg x 1 lần/ngày. Mục tiêu điều trị là đạt và duy trì nồng độ acid uric huyết thanh dưới 6 mg/dL.
  • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.
  • Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ hoặc trung bình; hiệu quả và độ an toàn chưa được đánh giá đầy đủ ở bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút).
  • Bệnh nhân suy gan: Liều khuyến cáo ở bệnh nhân suy gan nhẹ là 80 mg; chưa có đủ thông tin ở bệnh nhân suy gan trung bình; hiệu quả và độ an toàn chưa được nghiên cứu ở bệnh nhân suy gan nặng (Child-Pugh nhóm C).
  • Trẻ em: An toàn và hiệu quả chưa được xác định ở trẻ dưới 18 tuổi.

Trong giai đoạn đầu điều trị, có thể xảy ra đợt bùng phát cơn gút cấp do sự thay đổi nồng độ acid uric huyết thanh làm huy động urat từ các mô lắng đọng. Nên dự phòng đợt cấp bằng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hoặc colchicin ngay khi bắt đầu điều trị, trong ít nhất 6 tháng. Nếu cơn gút cấp xảy ra trong khi đang điều trị, không cần ngừng thuốc, xử trí đợt cấp phù hợp theo từng bệnh nhân.

Quên liều

Nếu quên uống thuốc, dùng ngay khi nhớ ra. Nếu thời gian đã gần tới liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình bình thường, không uống gấp đôi liều để bù. Không tự ý ngừng thuốc dù cảm thấy khỏe hơn, vì nồng độ acid uric có thể tăng trở lại và làm nặng thêm triệu chứng do hình thành các tinh thể urat mới ở khớp và thận.

Quá liều và xử trí

Chưa có dữ liệu đầy đủ về quá liều febuxostat; không nên dùng vượt quá liều chỉ định của thuốc. Nếu nghi ngờ quá liều, cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ, theo dõi sát để có biện pháp xử trí kịp thời.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10):
    Rối loạn chuyển hóa: đợt bùng phát cơn gút. Rối loạn thần kinh: đau đầu. Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn. Rối loạn gan mật: bất thường chức năng gan. Rối loạn da: phát ban. Toàn thân: phù nề.
  • Ít gặp (1/1.000 ≤ ADR < 1/100):
    Rối loạn nội tiết: tăng hormon kích thích tuyến giáp. Chuyển hóa – dinh dưỡng: đái tháo đường, tăng lipid huyết, giảm/tăng cảm giác thèm ăn, tăng cân. Tâm thần: giảm ham muốn tình dục, mất ngủ. Thần kinh: chóng mặt, dị cảm, liệt nửa người, ngủ gà, thay đổi vị giác, giảm khứu giác. Tim mạch: rung nhĩ, đánh trống ngực, điện tâm đồ bất thường, tăng huyết áp, đỏ bừng, nóng bừng. Hô hấp: khó thở, viêm phế quản, nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, ho. Tiêu hóa: đau bụng, chướng bụng, trào ngược dạ dày – thực quản, nôn, khô miệng, khó tiêu, táo bón, đại tiện thường xuyên, đầy hơi, khó chịu đường tiêu hóa. Gan mật: sỏi mật. Da: viêm da, mày đay, ngứa, đổi màu da, tổn thương da, đốm xuất huyết, ban dát. Cơ xương khớp: đau khớp, viêm khớp, đau cơ, đau cơ xương khớp, yếu cơ, co thắt cơ, căng cơ, viêm hoạt dịch. Thận – tiết niệu: suy thận, sỏi thận, tiểu ra máu, tiểu gấp, protein niệu. Sinh dục: rối loạn chức năng cương. Toàn thân: mệt mỏi, đau ngực, khó chịu ở ngực. Xét nghiệm: tăng amylase huyết, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm tế bào lympho, tăng creatinin huyết, giảm hemoglobin, tăng ure huyết, tăng triglycerid huyết, tăng cholesterol huyết, giảm hematocrit, tăng lactate dehydrogenase huyết, tăng kali huyết, tăng glucose huyết, kéo dài thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa, giảm số lượng hồng cầu, tăng phosphatase kiềm trong máu, tăng creatine phosphokinase trong máu.
  • Hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000):
    Máu và hệ bạch huyết: giảm toàn thể huyết cầu, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt. Miễn dịch: phản ứng phản vệ, quá mẫn với thuốc. Mắt: nhìn mờ. Chuyển hóa: giảm cân, tăng thèm ăn, biếng ăn. Tâm thần: kích động. Tai: ù tai. Tiêu hóa: viêm tụy, loét miệng. Gan mật: viêm gan, vàng da, tổn thương gan. Da và mô dưới da: hoại tử thượng bì nhiễm độc, hội chứng Stevens-Johnson, phù mạch, phản ứng thuốc kèm tăng bạch cầu ái toan và các triệu chứng toàn thân (DRESS), ban đỏ, phát ban dạng sởi, mụn trứng cá, ban mụn nước, ban mụn mủ, ban ngứa, ban đỏ da, rụng tóc, tăng tiết mồ hôi. Cơ xương khớp: tiêu cơ vân, cứng khớp, cứng cơ xương khớp. Thận – tiết niệu: viêm ống thận mô kẽ, tiểu gấp. Toàn thân: khát nước.
  • Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng hiếm gặp với febuxostat, gồm hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc và phản ứng phản vệ, thường xảy ra trong tháng đầu điều trị; cần ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.

Tương tác thuốc

  • Mercaptopurin/azathioprin: Không khuyến cáo dùng đồng thời vì febuxostat ức chế xanthine oxidase có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong huyết tương, gây độc tính nghiêm trọng. Nếu bắt buộc phối hợp, cần giảm liều mercaptopurin/azathioprin và theo dõi chặt chẽ.
  • Theophyllin: Dùng đồng thời febuxostat 80mg với liều đơn theophyllin 400mg không cho thấy ảnh hưởng về dược động học hay độ an toàn của theophyllin; chưa có dữ liệu với liều febuxostat 120mg.
  • Rosiglitazon và các chất nền CYP2C8 khác: Febuxostat là chất ức chế yếu CYP2C8 in vitro nhưng không ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng trên dược động học của rosiglitazon; không cần chỉnh liều khi phối hợp.
  • Naproxen và các thuốc ức chế glucuronid hóa khác (NSAID, probenecid): Có thể ảnh hưởng đến thải trừ febuxostat; trên lâm sàng không ghi nhận gia tăng đáng kể tác dụng không mong muốn khi phối hợp với naproxen hoặc NSAID/ức chế COX-2 khác, không cần chỉnh liều.
  • Colchicin, indomethacin, hydroclorothiazid, warfarin: Có thể dùng đồng thời với febuxostat mà không cần chỉnh liều của cả hai thuốc.
  • Desipramin và các chất nền CYP2D6 khác: Febuxostat là chất ức chế yếu CYP2D6 in vitro; không cần chỉnh liều thường quy khi phối hợp với các chất nền CYP2D6 khác.
  • Thuốc kháng acid chứa magnesi hydroxyd/nhôm hydroxyd: Làm chậm hấp thu febuxostat nhưng không ảnh hưởng đáng kể về mặt lâm sàng đến AUC; có thể dùng cùng hoặc không cùng thuốc kháng acid.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Người có tiền sử quá mẫn với febuxostat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân đang điều trị đồng thời với azathioprin hoặc mercaptopurin.

Cảnh báo và thận trọng

  • Bệnh lý tim mạch: Đã có báo cáo về biến cố huyết khối tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tử vong do tim mạch) ở bệnh nhân dùng febuxostat trong các nghiên cứu so với allopurinol. Cần theo dõi các dấu hiệu, triệu chứng của biến cố tim mạch, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh tim thiếu máu cục bộ hoặc suy tim sung huyết.
  • Dị ứng/quá mẫn với thuốc: Đã ghi nhận các phản ứng dị ứng/quá mẫn nghiêm trọng đe dọa tính mạng, gồm hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc và phản ứng phản vệ, phần lớn trong tháng đầu điều trị, một số ở bệnh nhân từng bị suy thận và/hoặc quá mẫn với allopurinol trước đó. Ngừng thuốc ngay và không dùng lại febuxostat nếu xuất hiện các phản ứng này.
  • Cơn gút cấp (đợt bùng phát bệnh gút): Không nên bắt đầu điều trị khi đang có cơn gút cấp tính; đợt bùng phát có thể xảy ra khi mới bắt đầu điều trị do thay đổi nồng độ acid uric huyết thanh làm huy động urat từ mô lắng đọng. Nên dự phòng bằng NSAID hoặc colchicin ít nhất 6 tháng đầu; nếu cơn gút cấp xảy ra trong điều trị, không cần ngừng thuốc.
  • Lắng đọng xanthin: Ở bệnh nhân có tốc độ hình thành urat tăng cao rõ rệt (như bệnh ác tính đang điều trị, hội chứng Lesch-Nyhan), nồng độ xanthin trong nước tiểu có thể tăng đủ để gây lắng đọng ở đường tiết niệu; không khuyến cáo dùng febuxostat cho nhóm bệnh nhân này do chưa có kinh nghiệm lâm sàng.
  • Bệnh nhân ghép tạng: Chưa có kinh nghiệm sử dụng, không khuyến cáo dùng febuxostat ở bệnh nhân được ghép tạng.
  • Rối loạn chức năng gan: Đã ghi nhận bất thường xét nghiệm chức năng gan nhẹ ở một tỷ lệ bệnh nhân dùng febuxostat trong các thử nghiệm lâm sàng; nên kiểm tra chức năng gan trước khi bắt đầu điều trị và định kỳ sau đó.
  • Rối loạn tuyến giáp: Đã quan sát thấy tăng TSH ở một số bệnh nhân dùng febuxostat kéo dài; thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có thay đổi chức năng tuyến giáp.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Dữ liệu trên người còn rất hạn chế; các nghiên cứu trên động vật không chỉ ra tác dụng có hại trực tiếp hay gián tiếp liên quan đến thai kỳ, sự phát triển của phôi thai/thai nhi hoặc quá trình sinh sản, tuy nhiên nguy cơ tiềm ẩn trên người chưa rõ. Chỉ nên dùng thuốc trong thai kỳ khi cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ febuxostat có bài tiết qua sữa mẹ ở người hay không; nghiên cứu trên động vật cho thấy chất này bài tiết vào sữa chuột mẹ. Nên thận trọng khi dùng febuxostat cho phụ nữ đang cho con bú.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Buồn ngủ, chóng mặt, dị cảm và nhìn mờ đã được ghi nhận khi dùng febuxostat. Bệnh nhân nên thận trọng trước khi lái xe, vận hành máy móc hoặc tham gia vào các hoạt động nguy hiểm cho đến khi họ chắc chắn rằng febuxostat không gây bất lợi cho khả năng hoạt động.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc điều trị gút, thuốc ức chế sản xuất acid uric. Mã ATC: M04AA03.

Acid uric là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa purin ở người, được tạo thành qua hai bước oxy hóa từ hypoxanthin thành xanthin rồi thành acid uric, cả hai bước đều được xúc tác bởi enzym xanthine oxidase (XO). Febuxostat là dẫn xuất 2-arylthiazol, ức chế chọn lọc và mạnh enzym xanthine oxidase (cả dạng oxy hóa và dạng khử), qua đó ngăn chặn sự tạo thành acid uric mà hầu như không ảnh hưởng đến các enzym khác tham gia chuyển hóa purin/pyrimidin. Nhờ cơ chế này, febuxostat làm giảm nồng độ acid uric huyết thanh, giúp ngăn ngừa sự lắng đọng tinh thể urat và hỗ trợ hòa tan các hạt tophi đã hình thành.

Đặc tính dược động học

Hấp thu: Febuxostat được hấp thu tốt qua đường uống (ít nhất 84%), đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1-1,5 giờ; ở liều 80mg, nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương khoảng 2,8-3,2 µg/mL.
Phân bố: Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 29-75 lít; khoảng 99,2% febuxostat liên kết với protein huyết tương (chủ yếu albumin).
Chuyển hóa: Febuxostat được chuyển hóa rộng rãi qua liên hợp với acid glucuronic nhờ hệ enzym uridine diphosphat glucuronosyltransferase (UGT) và qua oxy hóa nhờ cytochrom P450 (CYP), tạo thành các chất chuyển hóa hydroxyl còn hoạt tính dược lý ở mức độ thấp hơn nhiều so với chất mẹ.
Thải trừ: Febuxostat được thải trừ qua cả hai đường gan và thận, thời gian bán thải trung bình khoảng 5-8 giờ.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: TCCS.

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.