Thuốc Carsil 90mg là gì?
Carsil 90mg là thuốc có thành phần chính là Cao khô quả Kế sữa (Extractum Fructus Silybum marianum siccum), mỗi viên chứa 163,6-225,0mg cao khô tương đương 90mg Silymarin tính theo Silibinin. Thuốc được bào chế dạng viên nang cứng, vỏ nang màu vàng, bên trong chứa bột màu vàng nhạt tới vàng nâu, do Sopharma AD (Bulgaria) sản xuất.
Carsil 90mg là thuốc kê đơn (Rx), được chỉ định dùng trong các trường hợp viêm gan, xơ gan, gan nhiễm mỡ, nhiễm độc gan và phòng nhiễm độc gan do dùng thuốc kéo dài hoặc do uống rượu, dành cho người lớn và trẻ trên 12 tuổi.
Câu hỏi thường gặp
Carsil là thuốc gì?
Carsil 90mg là thuốc có thành phần chính Cao khô quả Kế sữa tương đương 90mg Silymarin, dạng viên nang cứng, do Sopharma AD (Bulgaria) sản xuất, thuộc nhóm thuốc kê đơn (Rx).
Carsil được dùng trong những trường hợp nào?
Carsil được dùng trong các trường hợp viêm gan, xơ gan, gan nhiễm mỡ, nhiễm độc gan và phòng nhiễm độc gan do dùng thuốc kéo dài hoặc do uống rượu.
Carsil dùng như thế nào?
Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: gan tổn thương nặng dùng 1 viên/lần x 3 lần/ngày; gan tổn thương nhẹ đến trung bình dùng 1 viên/lần x 2 lần/ngày; đề phòng nhiễm độc gan dùng 1-2 viên/ngày, điều trị ít nhất 3 tháng.
Carsil có thể gây tác dụng phụ gì?
Ít gặp: ngứa, phát ban hoặc sốc phản vệ, tiêu chảy, buồn nôn, khó tiêu và chướng bụng. Hiếm gặp: phản ứng quá mẫn.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Carsil không?
Không có dữ liệu về sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai và cho con bú; chỉ nên dùng thuốc nếu lợi ích vượt trội so với nguy cơ.
Thành phần
Carsil Viên nang cứng
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cao khô quả Kế sữa (Extractum Fructus Silybum marianum siccum) (35-50:1) | 163,6-225,0 mg | Tương đương 90mg Silymarin tính theo Silibinin |
| Lactose monohydrat | Tá dược | |
| Microcrystalline cellulose, wheat starch, povidon K25, polysorbat 80, colloidal silica anhydrous, mannitol, crospovidon, natri hydrogen carbonat, magnesi stearat | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nang cứng, vỏ nang màu vàng, bên trong chứa bột màu vàng nhạt tới vàng nâu.
Công dụng
Chỉ định
Carsil được chỉ định trong các trường hợp:
- Viêm gan
- Xơ gan
- Gan nhiễm mỡ
- Nhiễm độc gan
- Phòng nhiễm độc gan do dùng thuốc kéo dài, do uống rượu
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng
Dùng cho người lớn và trẻ trên 12 tuổi.
Liều dùng
- Gan bị tổn thương nặng: 1 viên/lần x 3 lần/ngày
- Gan bị tổn thương nhẹ đến trung bình: 1 viên/lần x 2 lần/ngày
- Đề phòng nhiễm độc gan: 1-2 viên/ngày
Thời gian điều trị ít nhất 3 tháng.
Quá liều và xử trí
Quá liều: Không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều, không dùng quá liều chỉ định của thuốc.
Cách xử trí khi dùng thuốc quá liều: Tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.
Tác dụng phụ
- Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100: Da: Ngứa, phát ban hoặc sốc phản vệ. Tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, khó tiêu và chướng bụng
- Hiếm gặp, ADR < 1/1000: Phản ứng quá mẫn
- Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Tương tác thuốc
- Carsil làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai và thuốc dùng trong liệu pháp hormon thay thế
- Carsil làm tăng tác dụng của các loại thuốc khác như diazepam, alprazolam, ketoconazole, lovastatin, vinblastin trong sử dụng đồng thời
Tương kỵ
Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Bệnh nhân dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Bệnh nhân dưới 12 tuổi
Cảnh báo và thận trọng
- Các bệnh nhân bị bệnh kèm theo rối loạn nội tiết (như u tử cung, u buồng trứng hoặc ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt), nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Không có dữ liệu về sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai, chỉ nên dùng thuốc nếu lợi ích vượt trội so với nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú: Không có dữ liệu về sử dụng thuốc trên phụ nữ đang cho con bú, chỉ nên dùng thuốc nếu lợi ích vượt trội so với nguy cơ.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc.
Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín ở nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Nhà sản xuất.

















