Thuốc viên nén Atussin Tablets là gì?
Atussin Tablets là thuốc phối hợp Dextromethorphan HBr 10mg, Chlorpheniramine Maleate 1mg, Sodium Citrate 133mg, Ammonium Chloride 50mg và Glyceryl Guaiacolate 50mg, bào chế dạng viên nén, dùng để làm giảm các triệu chứng ho khan do kích ứng niêm mạc đường hô hấp trên và dưới trong một số bệnh lý như cảm lạnh, cúm, lao, ho gà, sởi, viêm họng, viêm thanh quản, viêm khí quản, viêm phế quản, viêm phổi, viêm phế quản phổi.
Sản phẩm do United Pharmaceutical (Thái Lan) sản xuất, nhập khẩu về Việt Nam. Đây là dạng viên nén, khác với dạng siro Atussin (chai) cùng thương hiệu United Pharma đang có trên thị trường. Atussin Tablets là thuốc kê đơn (Rx), chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp
Atussin Tablets (viên nén) là thuốc gì?
Atussin Tablets là thuốc viên nén chứa Dextromethorphan HBr 10mg, Chlorpheniramine Maleate 1mg, Sodium Citrate 133mg, Ammonium Chloride 50mg và Glyceryl Guaiacolate 50mg, do United Pharmaceutical (Thái Lan) sản xuất, là thuốc kê đơn.
Atussin Tablets được dùng trong những trường hợp nào?
Làm giảm các triệu chứng ho khan do kích ứng niêm mạc đường hô hấp trên và dưới trong các bệnh như cảm lạnh, cúm, lao, ho gà, sởi, viêm họng, viêm thanh quản, viêm khí quản, viêm phế quản, viêm phổi, viêm phế quản phổi.
Atussin Tablets dùng như thế nào?
Uống mỗi 6–8 giờ/lần hoặc theo hướng dẫn của thầy thuốc; người lớn và trẻ em trên 12 tuổi dùng 1–2 viên/lần, tối đa 4 lần/24 giờ, không quá 7 ngày.
Atussin Tablets có thể gây tác dụng phụ gì?
Bao bì không nêu chi tiết tác dụng phụ; thông tin đầy đủ có trong toa hướng dẫn sử dụng kèm theo hộp. Nếu gặp biểu hiện bất thường, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Atussin Tablets không?
Bao bì không nêu rõ; phụ nữ có thai hoặc cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Atussin Tablets viên nén
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dextromethorphan HBr | 10 mg | Hoạt chất |
| Chlorpheniramine Maleate | 1 mg | Hoạt chất |
| Sodium Citrate | 133 mg | Hoạt chất |
| Ammonium Chloride | 50 mg | Hoạt chất |
| Glyceryl Guaiacolate | 50 mg | Hoạt chất |
Dạng bào chế: Viên nén.
Công dụng
Chỉ định
Atussin Tablets (viên nén) được chỉ định trong các trường hợp:
- Làm giảm các triệu chứng ho khan do kích ứng niêm mạc đường hô hấp trong một số bệnh lý đường hô hấp trên và dưới như cảm lạnh, cúm, lao, ho gà, sởi, viêm họng, viêm thanh quản, viêm khí quản, viêm phế quản, viêm phổi, viêm phế quản phổi, hút thuốc lá quá nhiều, hít phải chất kích thích.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng
Đường uống, mỗi 6 đến 8 giờ/lần hoặc theo sự hướng dẫn của thầy thuốc. Thời gian tối đa dùng thuốc với tác dụng điều trị chủ yếu là triệu chứng không quá 7 ngày.
Liều dùng
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 1–2 viên nén/lần, tối đa 4 lần/24 giờ.
- Người cao tuổi: liều giống của người lớn.
- Bệnh nhân suy gan: cần tránh hoặc giảm liều do chế phẩm có chứa dextromethorphan.
- Bệnh nhân suy thận: cần tránh hoặc giảm liều do chế phẩm có chứa chlorpheniramine.
Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn
Bao bì không nêu chi tiết tác dụng phụ và tương tác thuốc; thông tin đầy đủ xin xem toa hướng dẫn sử dụng thuốc kèm theo. Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Lưu ý
Chống chỉ định
Chống chỉ định và các thông tin khác được ghi trong toa hướng dẫn sử dụng thuốc kèm theo hộp.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS.















