• Trang chủ
  • Thuốc Procoralan 5mg Ivabradine điều trị đau thắt ngực, suy tim mạn tính
Pháp Thương hiệu: Servier

Thuốc Procoralan 5mg Ivabradine điều trị đau thắt ngực, suy tim mạn tính

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 4 vỉ x 14 viên nén bao phim
Thành phần Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 5mg
Nhà sản xuất Les Laboratoires Servier Industrie
Số đăng ký 300110526124
Nước sản xuất Pháp
Mô tả ngắn Procoralan 5mg là thuốc kê đơn chứa Ivabradine 5mg, làm giảm chuyên biệt tần số tim, điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính và suy tim mạn tính (NYHA II-IV). Uống 2 lần/ngày trong bữa ăn (sáng và tối). Chống chỉ định khi nhịp tim nghỉ dưới 70 nhịp/phút, sốc tim, suy gan nặng. Hộp 4 vỉ x 14 viên, sản xuất tại Pháp (Servier).
Hạn sử dụng 3 năm kể từ ngày sản xuất

Thuốc Procoralan 5mg là gì?

Procoralan 5mg là thuốc kê đơn dạng viên nén bao phim, chứa Ivabradine 5mg (dưới dạng 5,390mg ivabradine hydrochloride), thuộc nhóm thuốc làm giảm chuyên biệt tần số tim, dùng điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính và suy tim mạn tính.

Procoralan 5mg do Les Laboratoires Servier Industrie sản xuất tại Pháp, nhập khẩu bởi Công ty TNHH Servier (Việt Nam), SĐK 300110526124, đóng gói hộp 4 vỉ x 14 viên nén bao phim.

Câu hỏi thường gặp

Procoralan 5mg là thuốc gì?

Là thuốc kê đơn chứa Ivabradine 5mg, làm giảm chuyên biệt tần số tim, điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính và suy tim mạn tính, do Servier sản xuất tại Pháp.

Procoralan 5mg dùng như thế nào?

Uống 2 lần/ngày (sáng, tối) trong bữa ăn, liều khởi đầu thường 5mg x 2 lần/ngày, điều chỉnh theo tần số tim và chỉ định bác sĩ.

Ai không nên dùng Procoralan 5mg?

Người có nhịp tim nghỉ dưới 70 nhịp/phút trước điều trị, sốc tim, suy gan nặng, suy tim không ổn định, đau thắt ngực không ổn định, hoặc phụ thuộc hoàn toàn máy tạo nhịp tim.

Thành phần

Procoralan 5mg Viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 5 mg (tương ứng 5,390mg ivabradine hydrochloride) Hoạt chất, mỗi viên
Lactose monohydrat, magnesi stearat, tinh bột ngô, maltodextrin, silica khan dạng keo (lõi); hypromellose, titan dioxyd, macrogol 6000, glycerol, sắt oxyd vàng/đỏ (bao phim) vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén bao phim màu hồng, thon, khía 2 mặt, một mặt khắc số “5”. Đóng gói: Hộp 4 vỉ x 14 viên.

Công dụng

Công dụng của Procoralan 5mg

Chỉ định

  • Điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính ở người lớn bị bệnh động mạch vành có nhịp xoang bình thường và tần số tim ≥70 nhịp/phút: dùng ở người không dung nạp/chống chỉ định với thuốc chẹn beta, hoặc kết hợp với thuốc chẹn beta khi chưa kiểm soát đủ với liều tối ưu.
  • Điều trị suy tim mạn tính mức độ NYHA II-IV có rối loạn chức năng tâm thu, ở bệnh nhân nhịp xoang và tần số tim ≥75 nhịp/phút, kết hợp điều trị chuẩn gồm thuốc chẹn beta hoặc khi chẹn beta chống chỉ định/không dung nạp.

Dược lực học

Ivabradine làm giảm chuyên biệt tần số tim qua ức chế chọn lọc, đặc hiệu dòng If ở nút xoang (kiểm soát khử cực tâm trương tự phát và điều hòa tần số tim), không ảnh hưởng đến dẫn truyền nhĩ-thất, trong thất, tái cực thất hay co bóp cơ tim. Ở liều khuyến cáo, tần số tim giảm khoảng 10 nhịp/phút lúc nghỉ và khi gắng sức, giúp giảm gánh nặng và nhu cầu oxy cơ tim. Có thể gây hiện tượng chói sáng thoáng qua (phosphenes) do tương tác với dòng Ih ở võng mạc.

Dược động học

  • Hấp thu: nhanh và gần như hoàn toàn, đỉnh huyết tương sau ~1 giờ khi đói; sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 40% (chuyển hóa bước đầu tại ruột/gan). Thức ăn làm chậm hấp thu ~1 giờ, tăng nồng độ 20-30% — nên uống trong bữa ăn.
  • Phân bố: gắn khoảng 70% protein huyết tương; thể tích phân bố ~100 lít.
  • Chuyển hóa: qua CYP3A4 tại gan/ruột, tạo chất chuyển hóa có hoạt tính N-khử methyl (S18982, ~40% nồng độ chất mẹ).
  • Thải trừ: bán thải chính ~2 giờ, bán thải hiệu lực ~11 giờ; khoảng 4% liều thải nguyên vẹn qua nước tiểu.

Cách dùng

Cách dùng Procoralan 5mg

Dùng đường uống, 2 lần mỗi ngày (một liều buổi sáng, một liều buổi tối) trong bữa ăn.

Liều dùng

  • Đau thắt ngực ổn định mạn tính: liều khởi đầu không quá 5mg x 2 lần/ngày (bệnh nhân dưới 75 tuổi); sau 3-4 tuần nếu còn triệu chứng, dung nạp tốt và nhịp tim nghỉ >60 nhịp/phút, có thể tăng liều; liều duy trì không quá 7,5mg x 2 lần/ngày. Nếu không cải thiện sau 3 tháng, cần ngừng thuốc.
  • Suy tim mạn tính: liều khởi đầu 5mg x 2 lần/ngày; sau 2 tuần có thể tăng lên 7,5mg x 2 lần/ngày nếu nhịp tim nghỉ >60 nhịp/phút, hoặc giảm xuống 2,5mg x 2 lần/ngày nếu nhịp tim <50 nhịp/phút hoặc có triệu chứng nhịp chậm. Liều tối đa 7,5mg x 2 lần/ngày.
  • Người ≥75 tuổi: cân nhắc liều khởi đầu thấp hơn (2,5mg x 2 lần/ngày).
  • Suy thận: không cần chỉnh liều nếu ClCr >15 ml/phút; thận trọng nếu ClCr <15 ml/phút (chưa có dữ liệu).
  • Suy gan: không cần chỉnh liều ở suy gan nhẹ; thận trọng ở suy gan trung bình; chống chỉ định ở suy gan nặng.
  • Trẻ em: hiệu quả/an toàn trong suy tim mạn tính ở trẻ dưới 18 tuổi chưa được thiết lập đầy đủ để khuyến cáo liều.

Tác dụng phụ

Rất phổ biến/phổ biến: hiện tượng chói sáng (phosphenes — tăng chói sáng thoáng qua ở một vùng thị trường), nhịp tim chậm, đau đầu, chóng mặt (thường ở 3 tháng đầu điều trị), buồn nôn, tiêu chảy, táo bón.

Ít gặp/hiếm gặp: nhìn mờ, đánh trống ngực, ngoại tâm thu trên thất, huyết áp không ổn định, khó thở, chuột rút cơ, tăng acid uric máu, tăng eosinophil, tăng creatinin huyết, phù mạch, ban đỏ, ngứa, mề đay, mệt mỏi, chóng mặt tư thế. Thông báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • Tần số tim lúc nghỉ dưới 70 nhịp/phút trước khi điều trị.
  • Sốc tim.
  • Nhồi máu cơ tim cấp.
  • Hạ huyết áp nghiêm trọng (<90/50 mmHg).
  • Suy gan nặng.
  • Rối loạn chức năng nút xoang, block xoang nhĩ.
  • Suy tim không ổn định.
  • Phụ thuộc hoàn toàn vào máy tạo nhịp tim.
  • Đau thắt ngực không ổn định.

Cảnh báo và thận trọng

  • Thuốc kê đơn (Rx) — chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
  • Khởi trị/chỉnh liều nên có theo dõi tần số tim, điện tâm đồ hoặc Holter 24 giờ.
  • Nếu tần số tim giảm liên tục dưới 50 nhịp/phút hoặc có triệu chứng nhịp chậm (chóng mặt, mệt mỏi, tụt huyết áp), cần giảm liều hoặc ngừng thuốc.
  • Chống chỉ định phối hợp với các chất ức chế mạnh CYP3A4 (như thuốc chống nấm nhóm azol, kháng sinh macrolid, thuốc ức chế protease HIV) — có thể làm tăng mạnh nồng độ ivabradine và giảm nhịp tim quá mức.
  • Thận trọng khi suy gan trung bình, suy thận nặng.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C. Hạn dùng: 3 năm kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.