• Trang chủ
  • Viên nén phim giải phóng chậm Kaleorid 600mg LEO Pharma Bổ sung Kali, phòng ngừa và điều trị giảm Kali máu (Hộp 3 vỉ x 10 viên nén giải phóng chậm)
Đan Mạch Thương hiệu: Kaleorid / LEO Pharma

Viên nén phim giải phóng chậm Kaleorid 600mg LEO Pharma Bổ sung Kali, phòng ngừa và điều trị giảm Kali máu (Hộp 3 vỉ x 10 viên nén giải phóng chậm)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên nén giải phóng chậm
Thành phần Kali clorid (Potassium chloride) 600mg
Nhà sản xuất LEO Pharmaceutical Products Ltd. A/S (LEO Pharma A/S)
Số đăng ký VN-15699-12
Nước sản xuất Đan Mạch
Mô tả ngắn Thuốc Kaleorid 600mg chứa Kali clorid 600mg, bổ sung Kali, phòng ngừa và điều trị giảm Kali máu do thuốc lợi tiểu hoặc corticosteroid.
Hạn sử dụng 60 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Viên nén phim giải phóng chậm Kaleorid 600mg LEO Pharma là gì?

Thành phần

Thành phần công thức thuốc

Mỗi viên nén giải phóng chậm chứa:

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Kali clorid (Potassium chloride) 600 mg Hoạt chất
Ethylcellulose, magnesium stearate, stearyl alcohol, cetostearyl alcohol vừa đủ 1 viên Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén phim giải phóng chậm. Viên hình bầu dục, cạnh nhẵn, màu trắng. Quy cách: Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ PVC/nhôm).

Công dụng

Chỉ định

Thuốc được khuyến cáo bổ sung Kali kết hợp lợi tiểu:

  • Phòng ngừa tình trạng giảm Kali máu ở bệnh nhân đang điều trị lợi tiểu (thuốc lợi tiểu không giữ Kali).
  • Điều trị giảm Kali máu gây ra bởi thuốc lợi tiểu hoặc corticosteroid và những tình trạng khác gây mất Kali nghiêm trọng.

Cách dùng

Cách dùng – Liều dùng

Phòng và điều trị giảm Kali huyết

Liều thường dùng: 4-6 gam mỗi ngày (tương đương khoảng 7-10 viên), chia 2-3 lần/ngày.

Cần kiểm tra nồng độ Kali huyết thanh thường xuyên để điều chỉnh liều.

Cách uống: Nuốt nguyên viên với một cốc nước để giảm nguy cơ kích ứng đường tiêu hóa. Có thể uống trong bữa ăn (tốt nhất cuối bữa ăn).

Các nhóm đặc biệt

  • Trẻ em: Hiệu quả và độ an toàn chưa được xác lập.
  • Người cao tuổi: Không có kinh nghiệm lâm sàng cụ thể, tuy nhiên phần lớn nghiên cứu lâm sàng đã thực hiện trên người già.
  • Suy thận: Nên giảm liều. Thường xuyên kiểm tra nồng độ Kali huyết thanh.
  • Suy gan: Không có kinh nghiệm lâm sàng cụ thể. Liều khuyến cáo có thể được sử dụng.

Quá liều

Triệu chứng: Tăng Kali máu, đặc biệt ở suy thận. Bao gồm: suy nhược, yếu cơ, giảm huyết áp, loạn nhịp tim, chèn tim, ngừng thở. Điện tâm đồ có thể thay đổi.

Liều độc: 168 mmol. Có thể xảy ra ở trẻ nhỏ sau uống 60 mmol. Bệnh nhân tử vong sau uống 4-13 mmol/kg thể trọng.

Xử trí: Làm rỗng dạ dày. Insulin và glucose đường uống, hoặc polystyrene sulfat (Resonium) đường trực tràng. Truyền tĩnh mạch Natri bicarbonat hoặc tiêm tĩnh mạch canxi clorid/canxi gluconat (10-20 ml dung dịch 10%).

Tác dụng phụ

Hiếm khi xảy ra, bao gồm tăng Kali huyết, rối loạn hệ tiêu hóa và các vấn đề về da.

Hệ thống cơ thể Tần suất Tác dụng không mong muốn
Rối loạn máu và hệ bạch huyết Rất hiếm gặp (< 1/10.000) Rối loạn huyết học ảnh hưởng bạch cầu (giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt)
Rối loạn dinh dưỡng và chuyển hoá Ít gặp (> 1/1000 và < 1/100) Tăng Kali huyết
Rối loạn hệ tiêu hóa Hiếm – Rất hiếm gặp (< 1/1000) Buồn nôn, đau dạ dày, đau co thắt, đầy bụng, tiêu chảy. Loét thực quản, loét dạ dày, loét tá tràng, thủng ruột kết.
Rối loạn về da Hiếm – Rất hiếm gặp (< 1/1000) Ngứa, ngoại ban, mề đay

Nghẹn đường tiêu hóa trên và dưới, chảy máu, loét hoặc thủng ruột kết có thể xảy ra, đặc biệt khi dùng Kali clorid liều cao hoặc ở bệnh nhân có bệnh lý đường tiêu hóa.

Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế hệ renin-angiotensin (thuốc ức chế ACE, thuốc chẹn thụ thể angiotensin): có thể làm tăng Kali huyết. Theo dõi chặt chẽ.
  • Thuốc lợi tiểu giữ Kali: không nên kết hợp (nguy cơ tăng Kali huyết).
  • Một số thuốc khác có thể gây tăng hoặc giảm Kali huyết, cần thông báo cho bác sĩ/dược sĩ biết tất cả thuốc đang dùng.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Mất cân bằng điện giải nặng: tăng canxi huyết, tăng kali huyết, hoặc bất kỳ tình trạng nào có thể dẫn đến tăng kali huyết.
  • Suy thận nặng.
  • Bệnh suy tuyến thượng thận.
  • Loét dạ dày, dạ dày chậm tiêu, tắc ruột, hẹp môn vị.

Thận trọng

Kali clorid phải được dùng thận trọng ở bệnh nhân bệnh tim hoặc những tình trạng mất cân bằng nước điện giải, bệnh nhân suy thận, suy tuyến thượng thận. Cần lưu ý dạng dùng và liều dùng phù hợp để tránh biến chứng đường tiêu hóa.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Kali clorid có thể được dùng trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Không có nguy cơ nào được ghi nhận.

Lái xe và vận hành máy móc

Kali clorid không có hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy.

Dược lý

Dược lực học: Kali clorid dùng để phòng ngừa các tình trạng liên quan đến việc sử dụng thuốc lợi tiểu kéo dài, và điều trị thiếu hụt Kali khi dùng thuốc lợi tiểu.

Kali có vai trò quan trọng trong: dẫn truyền xung động thần kinh, co bóp tim, cơ xương và cơ trơn, sản xuất năng lượng, duy trì trương lực nội bào, duy trì huyết áp bình thường.

Dược động học: Kali từ viên nén Kaleorid được hấp thu từ đường tiêu hóa và được thải trừ chính qua thận. Kali clorid được giải phóng dần từ nhân trơ, ngăn ngừa nồng độ Kali cao cục bộ. Nhân trơ không tan được thải trừ qua phân.

Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.