Viên nén bao Rigevidon 21+7 Gedeon Richter Plc. là gì?
Thành phần
| Viên nén bao màu trắng (mỗi viên) | Ethinylestradiol 0,03 mg + Levonorgestrel 0,15 mg |
|---|---|
| Viên nén bao màu nâu (mỗi viên) | Sắt fumarat 76,05 mg |
Công dụng
Viên uống tránh thai.
Cách dùng
Đường dùng
Uống 1 viên mỗi ngày, vào cùng một thời điểm, liên tục 28 ngày (21 viên trắng + 7 viên nâu).
Liều dùng
- Bắt đầu uống viên đầu tiên vào ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt.
- Bắt đầu vỉ mới ngay sau khi hết vỉ cũ (không nghỉ giữa các vỉ).
- Luôn uống viên trắng (hoạt chất) trước, kết thúc bằng viên nâu (sắt fumarat).
Quên uống thuốc
Uống ngay khi nhớ ra. Nếu quên quá 12 giờ thì hiệu quả tránh thai có thể giảm — cần dùng thêm biện pháp tránh thai hỗ trợ.
Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn
Thường gặp:
- Đau đầu
- Buồn nôn
- Căng tức ngực
- Thay đổi cân nặng
- Thay đổi tâm trạng
Ít gặp:
- Tăng huyết áp
- Rối loạn lipid máu
Hiếm gặp:
- Huyết khối tĩnh mạch sâu
- Thuyên tắc phổi
- Nhồi máu cơ tim
- Đột quỵ
Tương tác thuốc
- Rifampicin, barbiturate, phenytoin, carbamazepine, griseofulvin: có thể làm giảm hiệu quả tránh thai.
- Kháng sinh (ampicillin, tetracycline): có thể ảnh hưởng đến hiệu quả thuốc.
- St. John’s Wort (Hypericum perforatum): có thể làm giảm nồng độ thuốc trong máu.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Có tiền sử hoặc đang bị huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi
- Có tiền sử hoặc đang bị huyết khối động mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ)
- Tiền sử đau nửa đầu kèm triệu chứng thần kinh khu trú
- Đái tháo đường có biến chứng mạch máu
- Tăng huyết áp nặng
- Suy gan nặng, u gan
- Ung thư vú hoặc cơ quan sinh dục đã biết hoặc nghi ngờ
- Chảy máu âm đạo chưa rõ nguyên nhân
- Có thai hoặc nghi ngờ có thai
- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc
Phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chống chỉ định.
Cho con bú: Không khuyến cáo dùng khi cho con bú vì thuốc có thể ảnh hưởng đến chất lượng sữa.
Dược lực học
Rigevidon là thuốc tránh thai phối hợp Estrogen-Progestogen dạng đơn pha (monophasic).
- Ethinylestradiol (estrogen tổng hợp): Ức chế phóng noãn thông qua ức chế bài tiết FSH và LH từ tuyến yên, ổn định nội mạc tử cung.
- Levonorgestrel (progestogen tổng hợp): Làm đặc chất nhầy cổ tử cung ngăn tinh trùng di chuyển, thay đổi nội mạc tử cung không thuận lợi cho sự làm tổ của trứng đã thụ tinh, ức chế rụng trứng.
- 7 viên nâu (sắt fumarat): Bổ sung sắt trong thời gian nghỉ thuốc, duy trì thói quen uống thuốc hàng ngày.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Hạn dùng là ngày cuối cùng của tháng hết hạn.






