Siro Halixol là gì?
Thành phần
Halixol Siro Ambroxol 3mg/ml
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ambroxol hydrochloride | 300 mg/100ml (3mg/ml) | Hoạt chất chính |
| Sorbitol | 1,2 g/5ml sirô | Tá dược – lưu ý bệnh nhân đái tháo đường, không dung nạp fructose |
| Sodium benzoate | 5 mg/5ml | Tá dược – có thể tăng vàng da ở trẻ sơ sinh |
| Ethanol | 3,6 mg/5ml | Tá dược – lượng rất nhỏ |
| Propylene glycol | 7,43 mg/5ml | Tá dược |
| Trisodium citrate, sodium cyclamate, citric acid monohydrate, povidone, aroma banana, aroma strawberry, purified water | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Sirô. Chất lỏng trong, không màu hoặc màu vàng nhạt, có mùi đặc trưng.
Công dụng
Halixol được chỉ định trong các trường hợp:
- Các bệnh tắc nghẽn đường hô hấp cấp tính và mạn tính như hen phế quản và viêm phế quản, giãn phế quản liên quan đến sự tiết chất nhầy và đờm bất thường
- Tăng cường hòa tan dịch nhầy trong các bệnh viêm mũi họng
Cách dùng
Halixol Siro
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 10 ml x 3 lần/ngày
- Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: 5 ml x 2-3 lần/ngày
- Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi: 2,5 ml x 3 lần/ngày
- Trẻ em dưới 2 tuổi: 2,5 ml x 2 lần/ngày
Lưu ý:
- Uống thuốc với nhiều nước, có thể uống hoặc không cùng với thức ăn.
- Uống nhiều nước trong khi điều trị giúp tăng tác dụng hòa tan dịch nhầy.
- Không nên sử dụng kéo dài quá 4-5 ngày nếu không có khuyến cáo của bác sĩ.
- Trẻ em dưới 2 tuổi cần được theo dõi liên tục bởi chuyên gia y tế.
Tác dụng phụ
- Thay đổi vị giác, yếu mệt, đau đầu (thường gặp)
- Giảm cảm giác hầu họng (thường gặp)
- Buồn nôn, giảm cảm giác ở miệng (thường gặp)
- Khô tiêu, tiêu chảy, nôn, rối loạn dạ dày, khô miệng, đau bụng (ít gặp)
- Chảy nước mũi, tiết nước bọt, ợ nóng, táo bón (hiếm gặp)
- Phát ban, nổi mề đay (hiếm gặp)
- Các phản ứng quá mẫn, phản ứng phản vệ bao gồm sốc phản vệ, phù mạch, ngứa (hiếm gặp – không biết tần suất)
- Ban đỏ da dạng, hội chứng Stevens-Johnson (SJS)/hoại tử da nhiễm độc (TEN), ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP) (không biết tần suất)
- Rối loạn tiểu tiện (hiếm gặp); Khó tiểu tiện (rất hiếm gặp)
Tương tác thuốc
- Không sử dụng đồng thời với các thuốc chống ho (ví dụ codeine) vì có thể cản trở bài tiết đờm được làm loãng bởi ambroxol.
- Khi dùng đồng thời với kháng sinh (amoxicillin, cefuroxime, erythromycin, doxycycline), ambroxol thúc đẩy sự thâm nhập kháng sinh vào dịch tiết phế quản.
Quá liều
Triệu chứng quá liều cấp tính: buồn nôn, nôn, tiêu chảy và các triệu chứng đường tiêu hóa. Xử trí: gây nôn, bổ sung nước uống (sữa hoặc trà); nếu quá liều trong 1-2 giờ, rửa dạ dày; sử dụng than hoạt tính và điều trị triệu chứng.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Bệnh nhân mẫn cảm với ambroxol, bromhexine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng
- Đã có báo cáo phản ứng nặng trên da như ban đỏ da dạng, hội chứng Stevens-Johnson (SJS)/hoại tử da nhiễm độc (TEN) và AGEP liên quan đến ambroxol. Nếu xuất hiện triệu chứng da tiến triển, ngưng điều trị ngay.
- Bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc bệnh gan nặng: chỉ dùng sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ. Có thể tích lũy chất chuyển hóa khi suy thận nặng.
- Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân rối loạn vận động phế quản hoặc có quá nhiều đờm.
- Đánh giá lợi ích và nguy cơ khi dùng cho bệnh nhân loét đường tiêu hóa.
- Bệnh nhân không dung nạp fructose di truyền (HFI) không nên dùng thuốc này.
- Phụ nữ có thai: khuyến cáo không dùng đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ.
- Phụ nữ cho con bú: Ambroxol tiết vào sữa mẹ, không khuyến cáo sử dụng.
- Không có bằng chứng ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Dược lý
Dược lực học: Nhóm thuốc long đờm, làm loãng chất nhầy. Mã ATC: R05CB06.
Ambroxol là chất chuyển hóa của bromhexine, thuộc nhóm benzylamine. Ambroxol làm tăng sinh lysosome, tăng cường enzym thủy phân ở tế bào tiết chất nhầy, thúc đẩy phân giải chất tiết phế quản. Kích thích sản sinh chất hoạt tính bề mặt phế nang. Giảm độ nhớt dịch nhầy, cải thiện thanh thải dịch nhầy, tạo thuận lợi cho khạc đờm.
Dược động học: Ambroxol được hấp thu nhanh và hoàn toàn từ đường tiêu hóa. Sinh khả dụng tuyệt đối 79% (đường uống). Nồng độ cao nhất ở phổi. Thể tích phân bố 552 L. Liên kết protein huyết tương ~90%. Chuyển hóa chủ yếu tại gan bằng glucuronid hóa (enzym CYP3A4). Thời gian bán hủy ~10 giờ. Tổng thanh thải 660 ml/phút. Tuổi tác và giới tính không ảnh hưởng. Ambroxol qua hàng rào nhau thai (nồng độ thai nhi cao gấp 2-4 lần mẹ) và tiết vào sữa mẹ.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Hạn dùng: 60 tháng kể từ ngày sản xuất. Dùng thuốc trong vòng 4 tuần sau khi đã mở nắp.



















