• Trang chủ
  • Kem bôi Bunpil Cream Terbinafine HCl 1% kháng nấm, trị nhiễm nấm ngoài da (Tuýp 15g)
Thương hiệu: Aprogen Biologics

Kem bôi Bunpil Cream Terbinafine HCl 1% kháng nấm, trị nhiễm nấm ngoài da (Tuýp 15g)

85.000 

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 tuýp 15 g
Thành phần Terbinafin hydroclorid 150 mg / tuýp 15 g (1%)
Nhà sản xuất Aprogen Biologics Inc.
Số đăng ký 880100792824
Nước sản xuất Hàn Quốc
Mô tả ngắn Bunpil Cream là kem bôi da chứa terbinafin hydroclorid 150 mg/tuýp 15 g (1%), thuốc chống nấm nhóm allylamin, dùng điều trị nấm da chân, nấm da thân, nấm bẹn, nấm Candida ngoài da và lang ben. Thuốc bôi ngoài 1–2 lần mỗi ngày cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi, đóng gói hộp 1 tuýp 15 g.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc kem bôi da Bunpil Cream là gì?

Bunpil Cream là thuốc chống nấm dùng ngoài da nhóm allylamin, mỗi tuýp 15 g chứa terbinafin hydroclorid 150 mg (nồng độ 1% kl/kl), bào chế dạng kem bôi ngoài da. Terbinafin ức chế men squalene epoxidase ở màng tế bào nấm, làm thiếu hụt ergosterol và tiêu diệt tế bào nấm.

Sản phẩm do Aprogen Biologics Inc. (Hàn Quốc) sản xuất, đóng gói dạng hộp 1 tuýp 15 g. Thuốc được dùng bôi ngoài để điều trị các nhiễm nấm ngoài da do nấm da (Trichophyton, Microsporum, Epidermophyton), nấm men Candida và lang ben.

Câu hỏi thường gặp

Bunpil Cream là thuốc gì?

Bunpil Cream là kem bôi da chứa terbinafin hydroclorid 150 mg/tuýp 15 g (1%), thuốc chống nấm nhóm allylamin do Aprogen Biologics (Hàn Quốc) sản xuất.

Bunpil Cream được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng điều trị nấm da chân, nấm da thân, nấm bẹn (do Trichophyton, Microsporum, Epidermophyton), nhiễm nấm Candida ở da và lang ben.

Bunpil Cream dùng như thế nào?

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi bôi 1–2 lần/ngày lên vùng da tổn thương đã làm sạch và khô: nấm da chân khoảng 1 tuần, nấm da thân và nấm bẹn 1–2 tuần, nấm Candida ngoài da và lang ben 2 tuần.

Bunpil Cream có thể gây tác dụng phụ gì?

Thường gặp đỏ da, ngứa, nóng rát, bong da, khô da và kích ứng tại chỗ bôi; hiếm gặp viêm da tiếp xúc hoặc phản ứng quá mẫn.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Bunpil Cream không?

Chưa có dữ liệu đầy đủ ở phụ nữ có thai; không nên dùng cho phụ nữ cho con bú vì terbinafin có thể bài xuất vào sữa mẹ. Cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Thành phần

Bunpil Cream kem bôi ngoài da

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Terbinafin hydroclorid 150 mg / tuýp 15 g (1% kl/kl) Hoạt chất

Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da.

Công dụng

Công dụng của Bunpil Cream

Chỉ định

Bunpil Cream được chỉ định trong các trường hợp:

  • Nhiễm nấm da do Trichophyton (T. rubrum, T. mentagrophytes, T. verrucosum, T. violaceum), Microsporum canis và Epidermophyton floccosum: nấm da chân (nấm kẽ), nấm da thân, nấm bẹn.
  • Nhiễm nấm men Candida ở da.
  • Lang ben do Malassezia furfur (Pityrosporum orbiculare).

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Cách dùng

Cách dùng Bunpil Cream

Chỉ dùng bôi ngoài da, không được nuốt, tránh tiếp xúc với mắt. Rửa sạch và lau khô vùng da tổn thương trước khi bôi một lớp kem mỏng lên vùng da bệnh và vùng da xung quanh.

Liều dùng

  • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: bôi 1–2 lần/ngày. Thời gian điều trị tham khảo: nấm da chân 1 tuần, nấm da thân và nấm bẹn 1–2 tuần, nấm Candida ngoài da 2 tuần, lang ben 2 tuần. Nếu triệu chứng không cải thiện sau 2 tuần, cần chẩn đoán lại.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: tính an toàn và hiệu quả chưa được xác lập đầy đủ; chỉ dùng khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp các phản ứng tại chỗ: đỏ da, ngứa, cảm giác nóng rát, bong da, khô da, kích ứng tại vùng bôi thuốc; thường nhẹ và tự hết sau khi ngừng thuốc.
  • Hiếm gặp: viêm da tiếp xúc, phản ứng quá mẫn (mày đay, phù mạch).
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Terbinafin dùng ngoài da hấp thu vào tuần hoàn không đáng kể nên hầu như không gây tương tác toàn thân với các thuốc khác.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân mẫn cảm với terbinafin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Chỉ dùng ngoài da, không được nuốt, tránh để thuốc tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
  • Ngừng thuốc nếu xuất hiện kích ứng nặng hoặc phản ứng quá mẫn.
  • Cần điều trị đủ thời gian dù triệu chứng đã thuyên giảm; xem lại chẩn đoán nếu không cải thiện sau 2 tuần.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: chưa có dữ liệu đầy đủ; chỉ dùng khi thật cần thiết và khi lợi ích vượt trội nguy cơ.

Phụ nữ cho con bú: terbinafin có thể bài xuất vào sữa mẹ; không nên dùng cho phụ nữ cho con bú, không bôi thuốc lên vùng ngực và tránh để trẻ tiếp xúc trực tiếp với vùng da đã bôi thuốc.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: thuốc chống nấm dùng tại chỗ, nhóm allylamin. Terbinafin có phổ kháng nấm rộng; ở nồng độ thấp có tác dụng diệt nấm da và nấm mốc, đồng thời tác dụng trên nấm men. Cơ chế tác dụng là ức chế đặc hiệu men squalene epoxidase ở màng tế bào nấm, làm giảm tổng hợp ergosterol và tích tụ squalene nội bào dẫn đến chết tế bào nấm; enzym này không liên quan hệ cytochrom P450 nên terbinafin không ảnh hưởng đến chuyển hóa của các hormon hay thuốc khác.

Đặc tính dược động học

Khi bôi ngoài da, terbinafin hấp thu toàn thân dưới 5%; thuốc tập trung ở lớp sừng và tồn lưu trên da, duy trì tác dụng diệt nấm tại chỗ trong nhiều ngày sau khi ngừng bôi.

Bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, tránh ẩm, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất; dùng trong vòng 1 tháng sau khi mở nắp lần đầu. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.