• Trang chủ
  • Gel Metrogyl Denta Metronidazole 10mg/g, Chlorhexidine gluconate điều trị bệnh nha chu, kháng khuẩn kỵ khí (Tuýp 10g)
Thương hiệu: Metrogyl Denta

Gel Metrogyl Denta Metronidazole 10mg/g, Chlorhexidine gluconate điều trị bệnh nha chu, kháng khuẩn kỵ khí (Tuýp 10g)

Chọn số lượng

Quy cách Tuýp 10 g
Thành phần Metronidazol 10 mg/g, Chlorhexidin gluconat 0,25%
Nhà sản xuất Unique Pharmaceutical Laboratories (J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Số đăng ký VN-17797-14
Nước sản xuất Ấn Độ
Mô tả ngắn Metrogyl Denta là gel bôi nướu dùng trong nha khoa chứa metronidazol 10 mg/g và chlorhexidin gluconat 0,25%, có tác dụng kháng khuẩn và sát khuẩn tại chỗ. Thuốc được dùng hỗ trợ điều trị các bệnh nha chu mạn tính; bôi một lớp mỏng vào vùng quanh răng 2 lần mỗi ngày, đóng gói tuýp 10 g.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc gel bôi nướu Metrogyl Denta là gì?

Metrogyl Denta là gel bôi ngoài dùng trong nha khoa, mỗi gam gel chứa metronidazol benzoat BP tương đương metronidazol 10 mg và chlorhexidin gluconat 0,25% (kl/kl). Metronidazol là kháng sinh nhóm imidazol có tác dụng diệt khuẩn trên nhiều vi khuẩn kỵ khí bắt buộc trong hệ vi khuẩn vùng dưới lợi và bệnh nha chu; chlorhexidin là chất sát khuẩn.

Sản phẩm do Unique Pharmaceutical Laboratories (một bộ phận của J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd., Ấn Độ) sản xuất, nhập khẩu bởi Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Camel, đóng gói dạng tuýp 10 g. Thuốc được dùng trong điều trị các bệnh nha chu mạn tính để hỗ trợ cho các điều trị truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Metrogyl Denta là thuốc gì?

Metrogyl Denta là gel bôi nướu dùng trong nha khoa, chứa metronidazol 10 mg/g (kháng sinh nhóm imidazol) và chlorhexidin gluconat 0,25% (sát khuẩn), do Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ) sản xuất.

Metrogyl Denta được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng trong điều trị các bệnh nha chu mạn tính để hỗ trợ cho các điều trị truyền thống.

Metrogyl Denta dùng như thế nào?

Bôi một lượng vừa đủ tạo lớp mỏng vào vùng quanh răng 2 lần mỗi ngày; liều thay đổi tùy số răng cần điều trị. Chỉ dùng trong nha khoa.

Metrogyl Denta có thể gây tác dụng phụ gì?

Chủ yếu là tại chỗ: viêm đỏ và nhạy cảm tại chỗ thoáng qua; đau đầu đã được báo cáo. Nguy cơ tác dụng toàn thân thấp do nồng độ trong huyết tương thấp.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Metrogyl Denta không?

Không dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ trừ khi thực sự cần thiết; phụ nữ cho con bú có thể dùng nếu cần vì lượng metronidazol vào sữa mẹ rất thấp. Nên hỏi ý kiến bác sĩ.

Thành phần

Metrogyl Denta gel bôi nướu

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Metronidazol (dưới dạng metronidazol benzoat BP) 10 mg/g Hoạt chất
Chlorhexidin gluconat 0,25% (kl/kl) Hoạt chất
Propylen glycol, carbomer 940, dinatri edetat, natri saccharin, menthol, natri hydroxid, nước tinh khiết vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Gel bôi ngoài dùng trong nha khoa.

Công dụng

Công dụng của Metrogyl Denta

Chỉ định

Metrogyl Denta được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị các bệnh nha chu mạn tính để hỗ trợ cho các điều trị truyền thống.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Metrogyl Denta

Chỉ dùng ngoài, chỉ dùng trong nha khoa.

Liều dùng

  • Người lớn: bôi một lượng vừa đủ Metrogyl Denta để tạo lớp mỏng vào vùng quanh răng 2 lần mỗi ngày. Liều dùng thay đổi theo từng người, tùy thuộc vào số răng cần điều trị.

Quá liều và xử trí

Chưa có kinh nghiệm trên người về dùng quá liều metronidazol gel. Độc tính đường uống cấp của metronidazol được xác định là lớn hơn 5 g/kg ở chuột cống trắng.

Tác dụng phụ

  • Vì nồng độ trong huyết tương sau khi bôi gel tại chỗ là thấp, nguy cơ các tác dụng bất lợi toàn thân cũng thấp.
  • Tác dụng bất lợi thường gặp nhất là tại chỗ và liên quan trực tiếp đến việc bôi thuốc, như viêm đỏ và nhạy cảm tại chỗ thoáng qua.
  • Đau đầu đã được báo cáo.
  • Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải trong sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Sự tăng tác dụng chống đông đã được báo cáo khi metronidazol được dùng với các thuốc chống đông máu đường uống như warfarin.
  • Metronidazol và disulfiram dùng đồng thời có thể gây ra tình trạng loạn thần.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với metronidazol và chlorhexidin.

Cảnh báo và thận trọng

  • Ở một vài bệnh nhân, metronidazol có thể có tác dụng tương tự disulfiram lên chuyển hóa của rượu, dẫn đến các triệu chứng bất dung nạp; nên tránh uống rượu trong thời gian dùng thuốc.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: metronidazol không được dùng trong 3 tháng đầu của thai kỳ trừ khi thực sự cần thiết.

Phụ nữ cho con bú: metronidazol được bài tiết theo sữa mẹ nhưng với liều rất thấp khi dùng Metrogyl Denta, nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ là rất thấp, do đó có thể dùng cho phụ nữ cho con bú nếu cần thiết.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Không có.

Đặc tính dược lực học

Metronidazol là kháng sinh nhóm imidazol có tác dụng chống lại nhiều loại vi khuẩn kỵ khí, bao gồm cả các vi khuẩn chủ yếu trong hệ vi khuẩn ở vùng dưới lợi, bệnh nha chu. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn trên vi khuẩn kỵ khí bắt buộc như Bacteroides spp., Fusobacterium, Wolinella, Spirochetes và các vi khuẩn kỵ khí bắt buộc khác nhưng không ảnh hưởng đến các vi khuẩn hiếu khí. Một số vi khuẩn lên men kỵ khí như Actinobacillus actinomycetemcomitans nhạy cảm với nồng độ metronidazol đạt được sau khi dùng liều cao kéo dài. Metronidazol không làm ảnh hưởng đến các vi sinh vật hội sinh.

Đặc tính dược động học

Chưa có các nghiên cứu đặc hiệu về dược động học với metronidazol gel. Với viên nén, thời gian bán thải sau khi dùng một liều đơn là 6–7 giờ; metronidazol ít liên kết với protein huyết tương, dễ thấm vào các mô, thải trừ dưới dạng chất chuyển hóa từ gan (oxy hóa chuỗi bên, hydroxyl hóa hoặc liên hợp); sau 24 giờ, lượng các chất chuyển hóa phát hiện trong nước tiểu chiếm 35–65% liều dùng.

Bảo quản

Bảo quản ở nơi khô, mát, dưới 30°C, tránh ánh sáng và đông lạnh. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Nhà sản xuất.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.