• Trang chủ
  • ›
  • Thuốc Naphacollyre điều trị nhiễm khuẩn mắt, đỏ mắt, ngứa mắt (Hộp 1 lọ 10ml)
Việt Nam Thương hiệu: Nam Hà Pharma

Thuốc Naphacollyre điều trị nhiễm khuẩn mắt, đỏ mắt, ngứa mắt (Hộp 1 lọ 10ml)

•

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 lọ x 10 ml
Thành phần Natri sulfacetamid 1g; Naphazolin nitrat 0,0025g; Chlorpheniramin maleat 0,002g; Berberin HCl 0,0002g (trong 10ml)
Nhà sản xuất Nam Hà Pharma
Số đăng ký VD-24677-16
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Naphacollyre là thuốc nhỏ mắt kê đơn phối hợp natri sulfacetamid, naphazolin, chlorpheniramin và berberin, dùng điều trị nhiễm khuẩn mắt kèm xung huyết, đỏ mắt, ngứa mắt. Thuốc của Nam Hà Pharma, đóng gói hộp 1 lọ 10 ml.
Hạn sử dụng Đang chờ cập nhật

Thuốc nhỏ mắt Naphacollyre là gì?

Naphacollyre là thuốc nhỏ mắt phối hợp, mỗi lọ 10 ml chứa natri sulfacetamid 1 g, naphazolin nitrat 0,0025 g, chlorpheniramin maleat 0,002 g và berberin hydroclorid 0,0002 g. Natri sulfacetamid có tác dụng kìm khuẩn, naphazolin gây co mạch giảm sưng đỏ, chlorpheniramin kháng histamin giảm ngứa dị ứng, còn berberin có tác dụng kháng khuẩn bổ sung.

Thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà sản xuất tại Nam Định, đóng gói dạng hộp 1 lọ 10 ml, dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ở mắt kèm theo triệu chứng xung huyết, đỏ mắt, ngứa mắt, kích ứng mắt.

Câu hỏi thường gặp

Naphacollyre là thuốc gì?

Naphacollyre là thuốc nhỏ mắt kê đơn phối hợp natri sulfacetamid, naphazolin, chlorpheniramin và berberin, do Nam Hà Pharma sản xuất.

Naphacollyre được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ở mắt kèm theo triệu chứng xung huyết, đỏ mắt, ngứa mắt, kích ứng mắt.

Naphacollyre dùng như thế nào?

Nhỏ mắt mỗi lần 2 – 3 giọt, mỗi ngày 4 – 5 lần.

Naphacollyre có thể gây tác dụng phụ gì?

Có thể gây xung huyết, sưng, ngứa tại mắt.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Naphacollyre không?

Cần thận trọng; phụ nữ có thai hoặc cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Thành phần

Naphacollyre thuốc nhỏ mắt

Thành phần Hàm lượng (trong 10 ml) Ghi chú
Natri sulfacetamid 1 g Hoạt chất – kháng khuẩn
Naphazolin nitrat 0,0025 g Hoạt chất – co mạch
Chlorpheniramin maleat 0,002 g Hoạt chất – kháng histamin
Berberin hydroclorid 0,0002 g Hoạt chất – kháng khuẩn
Tá dược vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt.

Công dụng

Công dụng của Naphacollyre

Chỉ định

Naphacollyre được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ở mắt kèm theo các triệu chứng xung huyết gây đỏ mắt, ngứa mắt, kích ứng mắt.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Naphacollyre

Nhỏ mắt mỗi lần 2 – 3 giọt, mỗi ngày 4 – 5 lần.

Tác dụng phụ

Tần suất Biểu hiện
Thường gặp (>1/100) Chưa có báo cáo
Ít gặp (1/1000 – 1/100) Chưa có báo cáo
Chưa xác định được tần suất Xung huyết, sưng, ngứa tại mắt

Khi gặp tác dụng phụ, cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được xử trí kịp thời.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Nhạy cảm với sulfacetamid hay bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Tăng nhãn áp góc đóng.
  • Trẻ sơ sinh.

Thận trọng khi sử dụng

  • Trong mủ mắt có chứa acid para-aminobenzoic, có thể làm giảm tác dụng kháng khuẩn của natri sulfacetamid.
  • Dùng kéo dài có thể khiến vi khuẩn không nhạy cảm hoặc nấm phát triển quá mức.
  • Không nên lặp lại các đợt điều trị quá gần nhau vì dễ gây xung huyết mắt nặng trở lại.
  • Nếu sau 48 giờ dùng thuốc mà mắt vẫn đau, kích ứng, nhìn mờ, hoặc có dấu hiệu hấp thu toàn thân như nhức đầu, buồn nôn, hạ thân nhiệt — cần ngừng thuốc và đi khám ngay.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú; nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Tương tác thuốc

Naphacollyre có tác dụng tại chỗ nên chưa ghi nhận tương tác với các thuốc dùng theo đường khác.

Xử trí khi dùng quá liều

Dùng quá liều tại chỗ hoặc uống nhầm có thể gây ức chế thần kinh trung ương: hạ thân nhiệt, tim đập chậm, ra mồ hôi, buồn ngủ, co giật, hôn mê — đặc biệt ở trẻ em. Xử trí chủ yếu bằng điều trị triệu chứng và hỗ trợ; trường hợp nặng cần đưa đến cơ sở y tế ngay.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: TCCS.

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.