Gel thoa da Remos IB là gì?
Remos IB là gel thoa da phối hợp năm hoạt chất trong mỗi tuýp 10 g: prednisolone valerate acetate 15 mg (glucocorticoid chống viêm, chống dị ứng), crotamiton 500 mg (giảm ngứa), allantoin 20 mg (kích thích phục hồi mô), l-menthol 350 mg (làm mát, giảm đau) và isopropyl methylphenol 10 mg (diệt khuẩn, ngừa nhiễm trùng).
Sản phẩm do Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) sản xuất, là gel trong, không màu đến vàng nhạt, mùi đặc trưng, đóng gói hộp 1 tuýp 10 g. Thuốc dùng trị ngứa, viêm da và vết côn trùng cắn.
Câu hỏi thường gặp
Remos IB là thuốc gì?
Remos IB là gel thoa da phối hợp prednisolone valerate acetate 15 mg, crotamiton 500 mg, allantoin 20 mg, l-menthol 350 mg và isopropyl methylphenol 10 mg trong mỗi tuýp 10 g, do Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) sản xuất.
Remos IB được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc giúp điều trị ngứa, vết côn trùng cắn, chàm, viêm da tiếp xúc, viêm da dị ứng, mề đay, nổi ban, sưng tấy và mẩn đỏ.
Remos IB dùng như thế nào?
Thoa một lượng vừa đủ lên vùng da cần trị liệu, vài lần trong ngày. Chỉ dùng ngoài da, không thoa lên vùng mắt, niêm mạc, vết thương hở; với trẻ em chỉ dùng dưới sự giám sát của người lớn.
Remos IB có thể gây tác dụng phụ gì?
Thuốc có thể gây ngứa, phát ban, đỏ da.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Remos IB không?
Tờ hướng dẫn nêu chưa có ghi nhận về bất kỳ trường hợp ảnh hưởng nào tới phụ nữ có thai, cho con bú cũng như thai nhi; tuy nhiên nếu đang mang thai, cho con bú hoặc có kế hoạch có thai, cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
Thành phần
Remos IB gel thoa da (tuýp 10 g)
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Prednisolone valerate acetate | 15 mg / tuýp 10 g | Hoạt chất |
| Crotamiton | 500 mg / tuýp 10 g | Hoạt chất |
| Allantoin | 20 mg / tuýp 10 g | Hoạt chất |
| l-Menthol | 350 mg / tuýp 10 g | Hoạt chất |
| Isopropyl methylphenol | 10 mg / tuýp 10 g | Hoạt chất |
| Anhydrous ethanol, isostearyl alcohol, methylparaben, butylparaben, dibutylhydroxytoluene, 1,3-butylene glycol, propylene glycol, disodium edetate, carboxyvinylpolymer, hydroxyethylcellulose, triethanolamine, Cooling Agent 10, nước tinh khiết | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Gel thoa da, gel trong, không màu đến vàng nhạt, mùi đặc trưng.
Công dụng
Công dụng của Remos IB
Chỉ định
Remos IB được chỉ định trong các trường hợp:
- Ngứa.
- Vết côn trùng cắn.
- Chàm.
- Viêm da tiếp xúc.
- Viêm da dị ứng.
- Mề đay.
- Nổi ban.
- Sưng tấy.
- Mẩn đỏ.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Cách dùng
Cách dùng Remos IB
Chỉ dùng ngoài da. Không thoa lên vùng mắt, niêm mạc, vết thương hở. Nếu sản phẩm dây vào mắt hay vùng niêm mạc, nhanh chóng rửa sạch bằng nước hay nước ấm. Đối với trẻ em, chỉ sử dụng dưới sự giám sát của người lớn. Đậy nắp tuýp thuốc sau khi sử dụng.
Liều dùng
- Thoa Remos IB một lượng vừa đủ lên vùng da cần trị liệu, vài lần trong ngày.
Quên liều
Dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc theo chỉ định. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều bỏ lỡ.
Quá liều và xử trí
Khi dùng quá liều có thể gây ngứa, phát ban, đỏ da. Khi xảy ra triệu chứng do dùng thuốc quá liều, rửa sạch vùng da tiếp xúc với thuốc bằng nước sạch. Thông báo cho bác sĩ nếu vẫn còn bị kích ứng.
Tác dụng phụ
- Thuốc có thể gây ngứa, phát ban, đỏ da.
- Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Không sử dụng các chế phẩm ngoài da khác trên cùng một vùng cần trị liệu. Hỏi ý kiến bác sĩ hay dược sĩ trước khi sử dụng các chế phẩm khác trong cùng thời gian trị liệu.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Không dùng thuốc trong trường hợp tổn thương da do nhiễm virus (Herpes simplex, thủy đậu), vi nấm (Candida), vi khuẩn (chốc lở, ung nhọt).
- Tiền căn mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Chỉ dùng ngoài da. Không thoa lên vùng mắt, niêm mạc, vết thương hở.
- Đối với trẻ em, chỉ sử dụng dưới sự giám sát của người lớn.
- Hỏi ý kiến bác sĩ hay dược sĩ trước khi dùng trong các trường hợp: đang theo một quá trình điều trị; gia đình hay bản thân có tiền căn dị ứng; điều trị trên vùng da rộng; bị chàm nặng; sử dụng liên tục trong thời gian dài.
- Ngưng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trong trường hợp: trên vùng da bình thường bị phát ban, đỏ da, ngứa; trên vùng da trị liệu bị nhiễm nấm Trichophyton (nấm kẽ chân, chốc lở), mụn, nổi mủ, ngứa dai dẳng; tình trạng không cải thiện sau 5–6 ngày dùng thuốc.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai và cho con bú: chưa có ghi nhận về bất kỳ trường hợp ảnh hưởng nào tới phụ nữ có thai và cho con bú cũng như thai nhi. Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hoặc đang có kế hoạch có thai, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc này.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa ghi nhận được báo cáo phản ứng bất lợi hoặc chưa có nghiên cứu nào về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng vận hành máy móc, lái tàu xe, người làm việc trên cao và các trường hợp khác.
Đặc tính dược lực học
Prednisolone valerate acetate: là một glucocorticoid có đặc tính chống viêm, chống dị ứng.
Crotamiton: có tác dụng lên nhiều dạng ngứa khác nhau; nhờ làm giảm ngứa nên ngăn ngừa kích ứng da do gãi và do đó giảm nguy cơ nhiễm trùng thứ phát.
l-Menthol: khi bôi lên da, menthol làm giãn nở các mạch máu, gây ra cảm giác lạnh, theo sau là tác dụng giảm đau. Menthol làm giảm ngứa, được sử dụng trong các thuốc kem, thuốc mỡ trị ngứa và mề đay.
Isopropyl methylphenol: có tác dụng diệt khuẩn, ngừa nhiễm trùng.
Allantoin: kích thích phục hồi mô và chữa lành vết thương thông qua sự tăng sinh tế bào.
Đặc tính dược động học
Prednisolone valerate acetate: là một antedrug có hoạt tính ngay tại vùng da cần điều trị, sau đó sẽ chuyển hóa thành dạng bất hoạt tính khi đi vào hệ tuần hoàn.
Crotamiton: không có các thông tin về hấp thu toàn thân của crotamiton khi dùng ngoài da.
l-Menthol: sau khi hấp thu, l-menthol được thải trừ trong nước tiểu và mật dưới dạng glucuronide.
Isopropyl methylphenol, allantoin: không có các thông tin về dược động học.
Bảo quản
Đậy nắp tuýp thuốc sau khi sử dụng. Bảo quản nơi khô mát (dưới 30°C), tránh ánh nắng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Không dùng thuốc quá hạn sử dụng.













