• Trang chủ
  • Thuốc Ravastel-5 Rosuvastatin 5mg điều trị rối loạn lipid máu (Hộp 3 vỉ x 10 viên)
Việt Nam Thương hiệu: DaviPharm

Thuốc Ravastel-5 Rosuvastatin 5mg điều trị rối loạn lipid máu (Hộp 3 vỉ x 10 viên)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Thành phần Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (DaviPharm)
Số đăng ký 893110283123
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Ravastel-5 là thuốc kê đơn chứa Rosuvastatin 5mg, nhóm statin, điều trị tăng cholesterol, tăng triglycerid và phòng ngừa biến cố tim mạch. Uống 1 lần/ngày. Không dùng cho phụ nữ có thai/cho con bú, người suy gan/suy thận nặng. Hộp 3 vỉ x 10 viên, sản xuất tại Việt Nam (DaviPharm, EU GMP).
Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất (cùng dòng SP với Ravastel-20)

Thuốc Ravastel-5 là gì?

Ravastel-5 là thuốc kê đơn dạng viên nén bao phim, chứa Rosuvastatin 5mg (dưới dạng Rosuvastatin calci), thuộc nhóm statin ức chế HMG-CoA reductase, dùng điều trị rối loạn lipid máu và phòng ngừa biến cố tim mạch.

Ravastel-5 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (DaviPharm, Bình Dương, Việt Nam) sản xuất theo tiêu chuẩn EU GMP, SĐK 893110283123, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim.

Câu hỏi thường gặp

Ravastel-5 là thuốc gì?

Là thuốc kê đơn chứa Rosuvastatin 5mg, nhóm statin, điều trị rối loạn lipid máu và phòng ngừa biến cố tim mạch, do DaviPharm sản xuất tại Việt Nam theo tiêu chuẩn EU GMP.

Ravastel-5 dùng như thế nào?

Uống 1 lần/ngày, có thể uống bất cứ lúc nào trong ngày, trong hoặc xa bữa ăn, theo đúng liều bác sĩ chỉ định.

Ai không nên dùng Ravastel-5?

Phụ nữ có thai/cho con bú, người suy gan tiến triển, suy thận nặng, bệnh lý về cơ, hoặc đang dùng ciclosporin.

Thành phần

Ravastel-5 Viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5 mg Hoạt chất, mỗi viên
Tá dược vừa đủ 1 viên Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén bao phim. Đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

Công dụng

Công dụng của Ravastel-5

Chỉ định

  • Điều trị bổ trợ cho chế độ ăn kiêng ở người lớn có tăng cholesterol máu (nguyên phát hoặc hỗn hợp) và tăng triglycerid.
  • Điều trị bệnh nhân rối loạn beta lipoprotein máu nguyên phát (tăng lipoprotein máu tuýp III).
  • Làm chậm tiến triển xơ vữa động mạch ở người lớn nhằm giảm cholesterol toàn phần và LDL-C đạt mức mục tiêu.
  • Phòng ngừa bệnh tim mạch nguyên phát: giảm nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim, thủ thuật tái tưới máu mạch vành ở người có nguy cơ tim mạch nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng bệnh mạch vành.

Dược lực học

Rosuvastatin ức chế chọn lọc, cạnh tranh với HMG-CoA reductase, tác động chính tại gan. Thuốc làm tăng số lượng thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan, tăng hấp thu và dị hóa LDL, ức chế tổng hợp VLDL tại gan, làm giảm LDL-cholesterol, cholesterol toàn phần, triglycerid và tăng HDL-cholesterol.

Dược động học

  • Hấp thu: nồng độ đỉnh huyết tương đạt sau khoảng 5 giờ; sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 20%.
  • Phân bố: khoảng 90% gắn với protein huyết tương.
  • Đào thải: khoảng 90% liều thải trừ ở dạng không đổi qua phân; thời gian bán thải huyết tương khoảng 19 giờ.

Cách dùng

Cách dùng Ravastel-5

Uống nguyên viên với nước, có thể dùng bất cứ lúc nào trong ngày, trong hoặc xa bữa ăn, theo đúng chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

  • Điều trị tăng cholesterol máu: liều khởi đầu khuyến cáo 5mg hoặc 10mg, uống 1 lần/ngày; hiệu chỉnh liều sau 4 tuần nếu cần.
  • Người trên 70 tuổi: nên bắt đầu với liều 5mg/lần/ngày.
  • Suy thận trung bình (Clcr <60 ml/phút): liều khởi đầu 5mg.
  • Bệnh nhân châu Á: cân nhắc khởi đầu 5mg/lần/ngày do tăng nồng độ rosuvastatin huyết tương.

Quá liều

Không có phương pháp điều trị đặc hiệu; điều trị triệu chứng và hỗ trợ, theo dõi chức năng gan và nồng độ CK.

Quên liều

Bổ sung liều ngay khi nhớ ra; nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều quên, không dùng liều gấp đôi.

Tác dụng phụ

Thường gặp (ADR >1/100): nhức đầu, chóng mặt, táo bón, buồn nôn, đau bụng, đau cơ, suy nhược.

Ít gặp (1/1000<ADR<1/100): ngứa, phát ban, mề đay. Thông báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với rosuvastatin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • Bệnh gan tiến triển, tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân.
  • Suy thận nặng (Clcr <30 ml/phút).
  • Bệnh lý về cơ.
  • Đang dùng ciclosporin.
  • Phụ nữ có thai, cho con bú, hoặc có khả năng mang thai mà không dùng biện pháp tránh thai thích hợp.

Cảnh báo và thận trọng

  • Thuốc kê đơn (Rx) — chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
  • Ảnh hưởng trên thận và cơ xương: theo dõi CK, ngừng thuốc nếu tăng cao đáng kể hoặc có triệu chứng cơ nặng.
  • Ảnh hưởng trên gan: xét nghiệm chức năng gan trước điều trị và sau 3 tháng.
  • Tương tác thuốc: ciclosporin (chống chỉ định phối hợp), thuốc ức chế protease, gemfibrozil/fibrat, ezetimib, thuốc kháng acid, erythromycin.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Bảo quản

Bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì, nơi khô mát. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.