• Trang chủ
  • Thuốc nhỏ mũi Otrivin 0,1% giảm nghẹt mũi, viêm mũi dị ứng, viêm xoang (10ml)
Thụy sĩ Thương hiệu: Otrivin

Thuốc nhỏ mũi Otrivin 0,1% giảm nghẹt mũi, viêm mũi dị ứng, viêm xoang (10ml)

50.000 

Chọn số lượng

Quy cách Lọ
Thành phần Xylometazoline hydrochloride ,Benzalkonium chloride
Nhà sản xuất Haleon CH SARL
Số đăng ký VN-15561-12
Nước sản xuất
Mô tả ngắn Thuốc nhỏ mũi Otrivin 0,1% giúp giảm nghẹt mũi, viêm mũi dị ứng và viêm xoang, dạng chai 10ml, dùng theo hướng dẫn.
Hạn sử dụng 36 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

1. TỔNG QUAN VỀ THUỐC OTRIVIN 0,1%

• OTRIVIN 0,1% là dung dịch nhỏ mũi dùng tại chỗ.

• Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mũi.

• Quy cách đóng gói: Hộp gồm 1 lọ chứa 10 ml dung dịch nhỏ mũi 0,1%.

• Mỗi ml dung dịch chứa: xylometazoline hydrochloride 1 mg/ml; mỗi giọt Otrivin 0,1% phân bố 0,14 mg xylometazoline hydrochloride.

• Mục đích sử dụng: giảm triệu chứng nghẹt mũi liên quan đến cảm lạnh thông thường, viêm mũi dị ứng và tái phát (kể cả viêm xoang).

Cơ chế

• Xylometazoline hydrochloride thuộc nhóm cường giao cảm tác dụng trên các thụ thể alpha-adrenergic và được sử dụng cho đường mũi.

• Thuốc làm co mạch máu ở mũi, qua đó làm giảm phù nề niêm mạc mũi và các xoang xung quanh, giúp bệnh nhân bị cảm lạnh có thể thở qua đường mũi dễ dàng hơn.

• Tác dụng của Otrivin bắt đầu trong vòng vài phút và kéo dài tới 10 giờ.

Chỉ định

• Thuốc được chỉ định giảm triệu chứng nghẹt mũi liên quan đến cảm lạnh thông thường, viêm mũi dị ứng và tái phát (kể cả viêm xoang).

Đối tượng

• Otrivin 0,1% dùng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.

Cảnh báo

• Không nên dùng Otrivin 0,1% nhiều hơn 7 ngày liên tiếp; không dùng quá liều chỉ định và không dùng quá 3 lần mỗi ngày vào mỗi bên mũi.

• Kết: Thuốc chỉ nên sử dụng theo đơn kê của bác sĩ/theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.


Thuốc Otrivin 0,1% được chỉ định trong các trường hợp:

  • Nghẹt mũi liên quan đến cảm lạnh thông thường
  • Viêm mũi dị ứng
  • Tái phát (kể cả viêm xoang)

2. THÀNH PHẦN

Thành phần hoạt chất

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Xylometazoline hydrochloride 1 mg/ml Hoạt chất
Sodium dihydrogen phosphate dihydrate Theo leaflet Tá dược
Disodium phosphate dodecahydrate Theo leaflet Tá dược
Disodium edetate Theo leaflet Tá dược
Benzalkonium chloride Theo leaflet Tá dược
Sorbitol Theo leaflet Tá dược
Methylhydroxy propyl cellulose 4000 Theo leaflet Tá dược
Sodium chloride Theo leaflet Tá dược
Nước tinh khiết Vừa đủ Tá dược

Thông tin bổ sung:

  • Mỗi giọt Otrivin 0,1% phân bố 0,14 mg xylometazoline hydrochloride.
  • Hộp gồm 1 lọ chứa 10 ml dung dịch nhỏ mũi 0,1%.

Thành phần tá dược

  • Sodium dihydrogen phosphate dihydrate
  • Disodium phosphate dodecahydrate
  • Disodium edetate
  • Benzalkonium chloride
  • Sorbitol
  • Methylhydroxy propyl cellulose 4000
  • Sodium chloride
  • Nước tinh khiết

Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mũi


3. CÁCH DÙNG

Liều dùng theo độ tuổi

Độ tuổi Liều dùng mỗi lần Số lần/ngày Thời gian tối đa
Người lớn & trẻ em > 12 tuổi 2 hoặc 3 giọt mỗi bên mũi 2 hoặc 3 lần nếu cần Không quá 7 ngày liên tiếp
Trẻ < 12 tuổi Không dùng

Cách sử dụng

  • Làm sạch mũi.
  • Nghiêng đầu ra sau hoặc ngồi cúi đầu và nhỏ thuốc vào từng bên mũi.
  • Nhỏ các giọt thuốc vào mũi và giữ đầu nghiêng ra sau trong một thời gian ngắn để các giọt lan rộng khắp mũi.
  • Làm sạch và lau khô đầu nhỏ giọt trước khi đặt nó lại vào trong lọ ngay sau khi dùng.
  • Để tránh lây lan nhiễm khuẩn có thể có, lọ thuốc chỉ nên dùng cho một người.
  • Cẩn thận, không nhỏ vào mắt.

Khuyến cáo thời điểm dùng thuốc

  • Khuyến cáo nên dùng lần cuối ngay trước khi đi ngủ.

Lưu ý khi sử dụng

  • Không dùng quá 3 lần mỗi ngày vào mỗi bên mũi.
  • Không dùng quá liều chỉ định.
  • Không nên dùng Otrivin 0,1% nhiều hơn 7 ngày liên tiếp.
  • Không dùng nhiều hơn 7 ngày; nếu viêm kéo dài hoặc nặng hơn, hãy hỏi ý kiến bác sĩ.

Không nên dùng trong các trường hợp sau

  • Dùng nhiều hơn 7 ngày liên tiếp.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với xylometazoline hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • Sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến yên qua xương bướm hoặc phẫu thuật nội sọ.
  • Bệnh nhân mắc glôcôm góc hẹp.
  • Bệnh nhân bị viêm mũi khô hoặc viêm mũi teo.
  • Không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi.

Cảnh báo và thận trọng

  • Không nên dùng Otrivin 0,1% nhiều hơn 7 ngày liên tiếp.
  • Không dùng quá liều chỉ định.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng Otrivin nếu bạn đang mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp, bệnh tuyến giáp, đái tháo đường, phì đại tuyến tiền liệt, u tế bào ưa crom, hoặc đang dùng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAO) hoặc đã dùng các thuốc này trong vòng 2 tuần qua.

Phụ nữ mang thai: Do có thể có tác dụng co mạch toàn thân nên không dùng Otrivin trong thời kỳ mang thai.

Phụ nữ cho con bú: Không biết xylometazoline có bài tiết vào sữa mẹ hay không, do đó trong thời kỳ cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Ảnh hưởng lái xe và vận hành máy móc: Otrivin không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.


4. TÁC DỤNG PHỤ

Tác dụng không mong muốn (liệt kê theo leaflet)

  • Phản ứng quá mẫn (phù mạch, phát ban, ngứa) – Rất hiếm
  • Đau đầu – Phổ biến
  • Suy giảm thị lực thoáng qua – Rất hiếm
  • Nhịp tim bất thường – Rất hiếm
  • Tăng huyết áp – Rất hiếm
  • Khô mũi hoặc cảm giác khó chịu ở mũi, họng – Phổ biến
  • Buồn nôn – Phổ biến
  • Cảm giác nóng rát tại chỗ dùng thuốc – Phổ biến
Mức độ Tác dụng phụ Triệu chứng
Phổ biến Rối loạn thần kinh Đau đầu
Phổ biến Rối loạn hô hấp, ngực và trung thất Khô mũi hoặc cảm giác khó chịu ở mũi, họng
Phổ biến Rối loạn dạ dày–ruột Buồn nôn
Phổ biến Rối loạn toàn thân và tại vị trí dùng thuốc Cảm giác nóng rát tại chỗ dùng thuốc
Rất hiếm Rối loạn hệ miễn dịch Phản ứng quá mẫn (phù mạch, phát ban, ngứa)
Rất hiếm Rối loạn thần kinh Suy giảm thị lực thoáng qua
Rất hiếm Rối loạn tim Nhịp tim bất thường
Rất hiếm Rối loạn mạch Tăng huyết áp

Dấu hiệu quá liều

Dấu hiệu và triệu chứng:

  • Chóng mặt nghiêm trọng, đổ mồ hôi, giảm nhiệt độ cơ thể, nhịp tim chậm, tăng huyết áp, suy hô hấp, hôn mê và co giật.
  • Tăng huyết áp có thể xảy ra sau đó hạ huyết áp.
  • Trẻ nhỏ có thể bị ngộ độc hơn so với người lớn.

Xử trí:

  • Tiến hành các biện pháp hỗ trợ thích hợp trên tất cả các bệnh nhân bị nghi ngờ quá liều.
  • Chỉ định điều trị triệu chứng khẩn cấp dưới sự giám sát y tế khi được đảm bảo.
  • Theo dõi bệnh nhân trong vài giờ.

Tương tác thuốc

  • Dùng đồng thời xylometazoline với các thuốc ức chế MAO hoặc thuốc chống trầm cảm 3,4 vòng có thể gây tăng huyết áp.

5. BẢO QUẢN

Hạn dùng

  • Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
  • Sau khi mở nắp: chỉ sử dụng trong vòng 28 ngày.

Điều kiện bảo quản

  • Nhiệt độ: Bảo quản dưới 30°C.
  • Ánh sáng: Tránh nóng.
  • Độ ẩm: (không thể hiện trên tờ hướng dẫn sử dụng)
  • Vị trí: Để xa tầm tay trẻ em.

Quy cách đóng gói

  • Hộp gồm 1 lọ chứa 10 ml dung dịch nhỏ mũi 0,1%.

Thông tin sản xuất

  • Nhà sản xuất: Haleon CH SARL
  • Nước sản xuất: Switzerland
  • Địa chỉ: Route de l’Etraz 2, 1260 Nyon, Switzerland.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

  • Để xa tầm tay trẻ em
  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
  • Dung dịch dùng cho mũi. Cẩn thận, không nhỏ vào mắt.
  • Không dùng thuốc khi quá hạn, bao bì hư hỏng hoặc dung dịch đổi màu bất thường

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.