• Trang chủ
  • Thuốc xịt mũi Otrivin 0,05% giảm nghẹt mũi do cảm lạnh, viêm mũi dị ứng, viêm xoang (10ml)
Thụy sĩ Thương hiệu: Otrivin

Thuốc xịt mũi Otrivin 0,05% giảm nghẹt mũi do cảm lạnh, viêm mũi dị ứng, viêm xoang (10ml)

50.000 

Chọn số lượng

Quy cách Lọ
Thành phần Xylometazoline hydrochloride, Benzalkonium chloride
Nhà sản xuất Haleon CH SARL
Số đăng ký VN-15560-12
Nước sản xuất
Mô tả ngắn Thuốc xịt mũi Otrivin 0,05% giúp giảm nghẹt mũi do cảm lạnh, viêm mũi dị ứng và viêm xoang, dạng chai xịt 10ml, dùng theo hướng dẫn.
Hạn sử dụng 36 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

1. TỔNG QUAN VỀ THUỐC OTRIVIN 0,05%

• Otrivin 0,05% là thuốc dùng tại chỗ, dạng dung dịch xịt mũi có phân liều, sử dụng trực tiếp qua đường mũi.

• Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi có phân liều, dung dịch trong suốt, không màu đến hơi vàng.

• Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 10 ml.

• Mỗi ml dung dịch chứa: xylometazoline hydrochloride 0,5 mg.

• Mục đích sử dụng: làm giảm triệu chứng nghẹt mũi liên quan đến các bệnh lý tại niêm mạc mũi theo chỉ định.

Cơ chế

• Xylometazoline hydrochloride là thuốc cường giao cảm, tác động lên thụ thể alpha-adrenergic tại niêm mạc mũi.

• Hoạt chất này gây co mạch tại chỗ, từ đó làm giảm sung huyết niêm mạc mũi.

Chỉ định

• Thuốc được chỉ định trong các trường hợp giảm triệu chứng nghẹt mũi liên quan đến cảm lạnh thông thường, viêm mũi dị ứng và viêm mũi vận mạch.

Đối tượng

• Otrivin 0,05% dùng cho người lớn và trẻ em trên 6 tuổi.

Cảnh báo

• Không sử dụng liên tục quá 7 ngày do nguy cơ sung huyết hồi ứng.

• Thuốc chỉ nên sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.


Thuốc Otrivin 0,05% được chỉ định trong các trường hợp:

  • Nghẹt mũi do cảm lạnh thông thường
  • Viêm mũi dị ứng
  • Viêm mũi vận mạch

2. THÀNH PHẦN

Thành phần hoạt chất

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Xylometazoline hydrochloride 0,5 mg/ml Hoạt chất
Các tá dược khác Vừa đủ Tá dược

Thông tin bổ sung:

  • Mỗi lọ chứa 10 ml dung dịch xịt mũi có phân liều.

Thành phần tá dược

  • Sodium dihydrogen phosphate dihydrate
  • Disodium phosphate dodecahydrate
  • Sodium chloride
  • Sorbitol
  • Benzalkonium chloride
  • Hypromellose
  • Purified water

Dạng bào chế: Dung dịch xịt mũi có phân liều


3. CÁCH DÙNG

Liều dùng theo độ tuổi

Độ tuổi Liều dùng mỗi lần Số lần/ngày Thời gian tối đa
Người lớn & trẻ > 6 tuổi 1 nhát mỗi bên mũi 1–2 lần Không quá 7 ngày
Trẻ < 6 tuổi Không dùng

Cách sử dụng

  1. Làm sạch mũi.
  2. Giữ chai thuốc thẳng đứng, đầu phun hướng lên.
  3. Đưa đầu phun vào lỗ mũi và xịt một nhát khi hít nhẹ.
  4. Lặp lại cho bên mũi còn lại.
  5. Lau sạch đầu phun và đậy nắp sau khi dùng.

Khuyến cáo thời điểm dùng thuốc

  • Dùng vào buổi sáng và tối.
  • Không dùng quá 3 lần trong 24 giờ.

Lưu ý khi sử dụng

  • Không dùng quá liều quy định.
  • Không dùng kéo dài.

Không nên dùng trong các trường hợp sau

  • Sử dụng liên tục quá 7 ngày.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với xylometazoline hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
  • Viêm mũi khô
  • Sau phẫu thuật cắt tuyến yên qua đường mũi

Cảnh báo và thận trọng

  • Thận trọng ở bệnh nhân tăng huyết áp, bệnh tim mạch, cường giáp, đái tháo đường, phì đại tuyến tiền liệt
  • Không dùng cùng thuốc ức chế MAO hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng các thuốc này

Phụ nữ mang thai: Chỉ dùng khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ

Phụ nữ cho con bú: Chỉ dùng khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ

Ảnh hưởng lái xe và vận hành máy móc: Không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể


4. TÁC DỤNG PHỤ

Tác dụng không mong muốn

  • Kích ứng niêm mạc mũi, khô mũi, chảy máu cam (phổ biến)
  • Đau đầu (phổ biến)
  • Buồn nôn (phổ biến)
  • Phản ứng quá mẫn, phát ban (hiếm gặp)
  • Tăng huyết áp (rất hiếm)
Mức độ Tác dụng phụ Triệu chứng
Phổ biến Kích ứng mũi Khô mũi, chảy máu cam
Phổ biến Đau đầu Nhức đầu
Hiếm gặp Quá mẫn Phát ban

Dấu hiệu quá liều

Dấu hiệu và triệu chứng:

  • Chóng mặt, đau đầu, tăng huyết áp, suy hô hấp, hôn mê

Xử trí:

  • Điều trị triệu chứng và hỗ trợ, theo dõi bệnh nhân

Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế MAO
  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng

5. BẢO QUẢN

Hạn dùng

  • Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
  • Sau khi mở nắp: Sử dụng trong vòng 28 ngày

Điều kiện bảo quản

  • Nhiệt độ: Dưới 30°C
  • Ánh sáng: Tránh nóng
  • Vị trí: Để xa tầm tay trẻ em

Quy cách đóng gói

  • Hộp 1 lọ 10 ml

Thông tin sản xuất

  • Nhà sản xuất: Haleon CH SARL
  • Nước sản xuất: Thụy Sỹ
  • Địa chỉ: Route de l’Etraz 2, 1260 Nyon, Thụy Sỹ

LƯU Ý QUAN TRỌNG

  • Để xa tầm tay trẻ em
  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
  • Không dùng thuốc khi quá hạn hoặc bao bì hư hỏng

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.