1. TỔNG QUAN VỀ THUỐC OTRIVIN 0,05%
• Otrivin 0,05% là thuốc dùng tại chỗ, dạng dung dịch xịt mũi có phân liều, sử dụng trực tiếp qua đường mũi.
• Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi có phân liều, dung dịch trong suốt, không màu đến hơi vàng.
• Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 10 ml.
• Mỗi ml dung dịch chứa: xylometazoline hydrochloride 0,5 mg.
• Mục đích sử dụng: làm giảm triệu chứng nghẹt mũi liên quan đến các bệnh lý tại niêm mạc mũi theo chỉ định.
Cơ chế
• Xylometazoline hydrochloride là thuốc cường giao cảm, tác động lên thụ thể alpha-adrenergic tại niêm mạc mũi.
• Hoạt chất này gây co mạch tại chỗ, từ đó làm giảm sung huyết niêm mạc mũi.
Chỉ định
• Thuốc được chỉ định trong các trường hợp giảm triệu chứng nghẹt mũi liên quan đến cảm lạnh thông thường, viêm mũi dị ứng và viêm mũi vận mạch.
Đối tượng
• Otrivin 0,05% dùng cho người lớn và trẻ em trên 6 tuổi.
Cảnh báo
• Không sử dụng liên tục quá 7 ngày do nguy cơ sung huyết hồi ứng.
• Thuốc chỉ nên sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Thuốc Otrivin 0,05% được chỉ định trong các trường hợp:
- Nghẹt mũi do cảm lạnh thông thường
- Viêm mũi dị ứng
- Viêm mũi vận mạch
2. THÀNH PHẦN
Thành phần hoạt chất
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xylometazoline hydrochloride | 0,5 mg/ml | Hoạt chất |
| Các tá dược khác | Vừa đủ | Tá dược |
Thông tin bổ sung:
- Mỗi lọ chứa 10 ml dung dịch xịt mũi có phân liều.
Thành phần tá dược
- Sodium dihydrogen phosphate dihydrate
- Disodium phosphate dodecahydrate
- Sodium chloride
- Sorbitol
- Benzalkonium chloride
- Hypromellose
- Purified water
Dạng bào chế: Dung dịch xịt mũi có phân liều
3. CÁCH DÙNG
Liều dùng theo độ tuổi
| Độ tuổi | Liều dùng mỗi lần | Số lần/ngày | Thời gian tối đa |
|---|---|---|---|
| Người lớn & trẻ > 6 tuổi | 1 nhát mỗi bên mũi | 1–2 lần | Không quá 7 ngày |
| Trẻ < 6 tuổi | Không dùng | — | — |
Cách sử dụng
- Làm sạch mũi.
- Giữ chai thuốc thẳng đứng, đầu phun hướng lên.
- Đưa đầu phun vào lỗ mũi và xịt một nhát khi hít nhẹ.
- Lặp lại cho bên mũi còn lại.
- Lau sạch đầu phun và đậy nắp sau khi dùng.
Khuyến cáo thời điểm dùng thuốc
- Dùng vào buổi sáng và tối.
- Không dùng quá 3 lần trong 24 giờ.
Lưu ý khi sử dụng
- Không dùng quá liều quy định.
- Không dùng kéo dài.
Không nên dùng trong các trường hợp sau
- Sử dụng liên tục quá 7 ngày.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với xylometazoline hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Viêm mũi khô
- Sau phẫu thuật cắt tuyến yên qua đường mũi
Cảnh báo và thận trọng
- Thận trọng ở bệnh nhân tăng huyết áp, bệnh tim mạch, cường giáp, đái tháo đường, phì đại tuyến tiền liệt
- Không dùng cùng thuốc ức chế MAO hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng các thuốc này
Phụ nữ mang thai: Chỉ dùng khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ
Phụ nữ cho con bú: Chỉ dùng khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ
Ảnh hưởng lái xe và vận hành máy móc: Không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể
4. TÁC DỤNG PHỤ
Tác dụng không mong muốn
- Kích ứng niêm mạc mũi, khô mũi, chảy máu cam (phổ biến)
- Đau đầu (phổ biến)
- Buồn nôn (phổ biến)
- Phản ứng quá mẫn, phát ban (hiếm gặp)
- Tăng huyết áp (rất hiếm)
| Mức độ | Tác dụng phụ | Triệu chứng |
|---|---|---|
| Phổ biến | Kích ứng mũi | Khô mũi, chảy máu cam |
| Phổ biến | Đau đầu | Nhức đầu |
| Hiếm gặp | Quá mẫn | Phát ban |
Dấu hiệu quá liều
Dấu hiệu và triệu chứng:
- Chóng mặt, đau đầu, tăng huyết áp, suy hô hấp, hôn mê
Xử trí:
- Điều trị triệu chứng và hỗ trợ, theo dõi bệnh nhân
Tương tác thuốc
- Thuốc ức chế MAO
- Thuốc chống trầm cảm ba vòng
5. BẢO QUẢN
Hạn dùng
- Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
- Sau khi mở nắp: Sử dụng trong vòng 28 ngày
Điều kiện bảo quản
- Nhiệt độ: Dưới 30°C
- Ánh sáng: Tránh nóng
- Vị trí: Để xa tầm tay trẻ em
Quy cách đóng gói
- Hộp 1 lọ 10 ml
Thông tin sản xuất
- Nhà sản xuất: Haleon CH SARL
- Nước sản xuất: Thụy Sỹ
- Địa chỉ: Route de l’Etraz 2, 1260 Nyon, Thụy Sỹ
LƯU Ý QUAN TRỌNG
- Để xa tầm tay trẻ em
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
- Không dùng thuốc khi quá hạn hoặc bao bì hư hỏng



























