• Trang chủ
  • Viên nén nhai Fugacar Điều trị nhiễm giun đường ruột (Hộp 1 vỉ x 1 viên nén)
Thương hiệu: Janssen

Viên nén nhai Fugacar Điều trị nhiễm giun đường ruột (Hộp 1 vỉ x 1 viên nén)

22.000 

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
Thành phần Mebendazole 500 mg
Nhà sản xuất Janssen Pharmaceutica N.V.
Số đăng ký VD-20962-14
Nước sản xuất Bỉ
Mô tả ngắn Fugacar là thuốc trị giun chứa mebendazol 500 mg dạng viên nén nhai, dùng để điều trị nhiễm một hay nhiều loại giun đường ruột gồm giun kim, giun tóc, giun đũa và giun móc. Thuốc dùng cho người lớn và trẻ em, do Janssen Pharmaceutica N.V. (Bỉ) sản xuất, đóng gói hộp 1 vỉ x 1 viên nén.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc viên nén nhai Fugacar là gì?

Fugacar là thuốc trị giun chứa hoạt chất mebendazol hàm lượng 500 mg, bào chế dạng viên nén nhai không vị. Trong những chỉ định điều trị, mebendazol hoạt động tại chỗ trong đường ruột bằng việc cản trở sự hình thành vi ống tế bào ở ruột giun, gắn kết đặc hiệu với vi ống và gây ra các thay đổi thoái hóa siêu cấu trúc ở ruột giun, dẫn đến rối loạn hấp thu glucose và làm giun tự phân giải.

Sản phẩm do Janssen Pharmaceutica N.V. (Bỉ) sản xuất, đóng gói tại Janssen-Cilag Manufacturing (Thailand) Ltd., hộp 1 vỉ x 1 viên nén. Thuốc dùng để điều trị nhiễm một hay nhiều loại giun đường ruột: giun kim, giun tóc, giun đũa và giun móc.

Câu hỏi thường gặp

Fugacar là thuốc gì?

Fugacar là thuốc trị giun chứa mebendazol 500 mg dạng viên nén nhai, hoạt động tại chỗ trong đường ruột để làm giun tự phân giải.

Fugacar được dùng trong những trường hợp nào?

Điều trị nhiễm một hay nhiều loại giun đường ruột: giun kim, giun tóc, giun đũa và giun móc.

Fugacar dùng như thế nào?

Uống 1 viên duy nhất, nhai hoàn toàn viên thuốc trước khi nuốt. Không cần ăn kiêng hay dùng thuốc nhuận tràng. Trẻ khó nhai có thể làm mềm viên với 2 – 3 ml nước rồi uống.

Fugacar có thể gây tác dụng phụ gì?

Ít gặp: khó chịu ở bụng, tiêu chảy, đầy hơi, phát ban. Rất hiếm (hậu mãi): giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, quá mẫn/phản vệ, co giật, chóng mặt, viêm gan, các phản ứng da nặng (Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc), phù mạch, mày đay, rụng tóc, viêm cầu thận.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Fugacar không?

Phụ nữ có thai chỉ dùng khi đã cân nhắc lợi ích – nguy cơ, đặc biệt tránh trong 3 tháng đầu. Một lượng nhỏ thuốc vào sữa mẹ nên cần thận trọng khi cho con bú. Nên hỏi ý kiến bác sĩ.

Thành phần

Fugacar viên nén nhai

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Mebendazole 500 mg Hoạt chất

Dạng bào chế: Viên nén nhai.

Công dụng

Công dụng của Fugacar

Chỉ định

Fugacar được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị nhiễm một hay nhiều loại giun đường ruột: Enterobius vermicularis (giun kim), Trichuris trichiura (giun tóc), Ascaris lumbricoides (giun đũa), Ancylostoma duodenale và Necator americanus (giun móc).

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Fugacar

Thuốc dùng đường uống. Không cần áp dụng các cách đặc biệt như ăn kiêng hay dùng thuốc nhuận tràng. Nhai hoàn toàn viên thuốc trước khi nuốt, không nuốt nguyên viên. Đối với bệnh nhân khó nhai, có thể đặt viên thuốc vào một chiếc thìa và thêm khoảng 2 ml đến 3 ml nước; trong vòng 2 phút viên thuốc sẽ hút nước và trở thành một khối mềm dạng bán rắn, lúc này có thể uống được.

Liều dùng

  • Người lớn và trẻ em: Uống 1 viên duy nhất.
  • Trẻ em từ 1 – 2 tuổi: Fugacar chưa được nghiên cứu rộng rãi trên trẻ em dưới 2 tuổi; chỉ sử dụng cho trẻ từ 1 – 2 tuổi nếu lợi ích tiềm tàng lớn hơn nguy cơ tiềm tàng.
  • Trẻ em dưới 1 tuổi: Chống chỉ định dùng Fugacar cho trẻ em dưới 1 tuổi trong điều trị hàng loạt các trường hợp nhiễm một hay nhiều loại giun (do nguy cơ co giật).

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Quá liều và xử trí

Ở những bệnh nhân sử dụng liều cao hơn liều khuyến cáo hoặc sử dụng trong thời gian kéo dài, những phản ứng bất lợi được báo cáo thường hiếm gặp, bao gồm: rụng tóc, rối loạn chức năng gan có hồi phục, viêm gan, giảm bạch cầu hạt, giảm bạch cầu trung tính và viêm thận – tiểu cầu.

Quên liều

Thuốc chỉ dùng liều duy nhất nên không có khả năng quên liều.

Tác dụng phụ

  • Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng (39 thử nghiệm, 6276 bệnh nhân): không có phản ứng bất lợi nào xuất hiện ở ≥ 1% bệnh nhân điều trị bằng Fugacar.
  • Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100):
    Rối loạn tiêu hóa: khó chịu ở bụng, tiêu chảy, đầy hơi.
    Rối loạn da và mô dưới da: phát ban.
  • Rất hiếm (< 1/10000) – dữ liệu hậu mãi:
    Rối loạn máu và hệ thống bạch huyết: giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt.
    Rối loạn hệ miễn dịch: quá mẫn bao gồm phản ứng phản vệ và phản ứng giống phản vệ.
    Rối loạn hệ thần kinh: cơn co giật, chóng mặt.
    Rối loạn hệ tiêu hóa: đau bụng.
    Rối loạn gan mật: viêm gan, các chỉ số xét nghiệm chức năng gan không bình thường.
    Rối loạn da và mô dưới da: hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Stevens-Johnson, ngoại ban, phù mạch, mày đay, rụng tóc.
    Rối loạn thận và tiết niệu: viêm cầu thận.
  • Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Tương tác thuốc

  • Sử dụng đồng thời với cimetidin có thể ức chế chuyển hóa mebendazole tại gan, kết quả làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương, đặc biệt trong trường hợp điều trị kéo dài.
  • Nên tránh dùng đồng thời mebendazole với metronidazol (kết quả từ một nghiên cứu bệnh chứng gợi ý khả năng có mối liên hệ giữa hội chứng Stevens-Johnson/hoại tử biểu bì nhiễm độc và việc sử dụng đồng thời hai thuốc này).

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Trẻ em dưới 1 tuổi trong điều trị hàng loạt các trường hợp nhiễm một hay nhiều loại giun.
  • Người quá mẫn cảm với thuốc hoặc các tá dược của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Thận trọng khi dùng thuốc cho trẻ em dưới 2 tuổi. Trong giám sát hậu mãi, các cơn co giật ở trẻ em (kể cả trẻ dưới 1 tuổi) được báo cáo với tần suất rất hiếm gặp.
  • Thuốc chưa được nghiên cứu rộng rãi trên trẻ em dưới 2 tuổi; chỉ nên sử dụng cho trẻ từ 1 – 2 tuổi nếu lợi ích tiềm tàng lớn hơn nguy cơ tiềm tàng.
  • Hiếm gặp những báo cáo về rối loạn chức năng gan có thể hồi phục, viêm gan và giảm bạch cầu trung tính ở bệnh nhân được điều trị với mebendazole ở liều chuẩn; các biến cố này cùng với viêm thận – tiểu cầu cũng được báo cáo khi sử dụng liều cao hơn mức khuyến cáo và điều trị kéo dài.
  • Kết quả từ một nghiên cứu bệnh chứng gợi ý khả năng có mối liên hệ giữa hội chứng Stevens-Johnson/hoại tử biểu bì nhiễm độc và việc sử dụng đồng thời mebendazole với metronidazol; vì vậy nên tránh sử dụng đồng thời.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Thuốc không ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và khả năng lái xe.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Mebendazole có biểu hiện gây độc thai và quái thai ở chuột cống và chuột nhắt. Nên cân nhắc giữa nguy cơ có thể xảy ra và lợi ích điều trị mong muốn khi kê Fugacar cho phụ nữ mang thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ.

Phụ nữ cho con bú: Dữ liệu hạn chế cho thấy một lượng nhỏ mebendazole xuất hiện trong sữa mẹ sau khi uống thuốc; nên thận trọng khi sử dụng Fugacar cho phụ nữ cho con bú.

Khả năng sinh sản: Kết quả nghiên cứu cho thấy không có ảnh hưởng lên khả năng sinh sản ở mức liều ≤ 10 mg/kg/ngày.

Đặc tính dược lực học

Trong những chỉ định điều trị, mebendazole hoạt động tại chỗ trong đường ruột bằng việc cản trở sự hình thành vi ống tế bào ở ruột giun. Mebendazole gắn kết đặc hiệu với vi ống và gây ra các thay đổi thoái hóa siêu cấu trúc ở ruột giun, dẫn đến rối loạn sự hấp thu glucose và chức năng tiêu hóa của giun, gây ra quá trình tự phân giải.

Đặc tính dược động học

Hấp thu: Sau khi dùng đường uống, dưới 10% liều dùng được hấp thu vào hệ tuần hoàn; nồng độ tối đa trong huyết tương thường đạt được sau 2 đến 4 giờ. Uống cùng bữa ăn giàu chất béo làm tăng sinh khả dụng của mebendazole.
Phân bố: Sự gắn kết với protein huyết tương khoảng 90 đến 95%; thể tích phân bố từ 1 đến 2 L/kg.
Chuyển hóa: Mebendazole được chuyển hóa chủ yếu bởi gan; suy giảm chức năng gan có thể dẫn đến nồng độ mebendazole trong huyết tương cao hơn.
Thải trừ: Mebendazole và các chất chuyển hóa được thải trừ qua nước tiểu và mật; thời gian bán thải sau một liều uống khoảng 3 đến 6 giờ ở hầu hết bệnh nhân.

Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.