Gel bôi da Eighteen Gel là gì?
Eighteen Gel là thuốc gel bôi ngoài da trị mụn trứng cá, mỗi tuýp 10 g chứa erythromycin 400 mg (hoạt lực). Erythromycin là kháng sinh thuộc nhóm macrolide; cơ chế điều trị mụn trứng cá dựa vào tác động trên vi khuẩn Propionibacterium acnes, kết hợp hoạt tính kháng khuẩn và phản ứng kháng viêm.
Sản phẩm do Công ty TNHH Phil Inter Pharma sản xuất, là gel trong suốt, không màu đến màu vàng nhạt, đóng gói hộp 1 tuýp 10 g. Thuốc dùng điều trị tại chỗ mụn trứng cá, đặc biệt là mụn có kèm viêm.
Câu hỏi thường gặp
Eighteen Gel là thuốc gì?
Eighteen Gel là thuốc gel bôi ngoài da kê đơn chứa erythromycin 400 mg mỗi tuýp 10 g, kháng sinh nhóm macrolid dùng trị mụn trứng cá, do Công ty TNHH Phil Inter Pharma sản xuất.
Eighteen Gel được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc được chỉ định điều trị tại chỗ mụn trứng cá, đặc biệt là mụn có kèm viêm (mụn mủ). Tờ hướng dẫn khuyến cáo nên xem xét dùng kèm thuốc kháng sinh thích hợp.
Eighteen Gel dùng như thế nào?
Rửa mặt sạch bằng sữa rửa mặt không kiềm và ít chất tẩy rửa, lau khô, bôi 1 giọt thuốc lên mặt và massage nhẹ để thuốc thấm vào da. Bôi 1–2 lần mỗi ngày trong vòng 3 tháng. Không áp dụng cho trẻ em.
Eighteen Gel có thể gây tác dụng phụ gì?
Ít gặp hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (PEAG). Có thể xuất hiện khô da khi bắt đầu điều trị, kích ứng da và ban đỏ. Hiếm gặp một vài trường hợp không dung nạp da, thường biến mất khi tiếp tục điều trị.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Eighteen Gel không?
Erythromycin có thể được sử dụng trong khi mang thai nếu cần thiết và có thể dùng trong thời gian cho con bú do phơi nhiễm toàn thân sau khi bôi ngoài da không đáng kể; tuy nhiên không bôi thuốc lên vùng ngực khi cho con bú. Cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Eighteen Gel gel bôi ngoài da
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Erythromycin (hoạt lực) | 400 mg / tuýp 10 g | Hoạt chất |
| Hydroxypropyl cellulose, propylene glycol, butylated hydroxytoluene, cồn 96%, lavender oil | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Gel, gel trong suốt, không màu đến màu vàng nhạt.
Công dụng
Công dụng của Eighteen Gel
Chỉ định
Eighteen Gel được chỉ định trong trường hợp:
- Điều trị tại chỗ mụn trứng cá, đặc biệt là mụn có kèm viêm (mụn mủ).
Khuyến cáo nên xem xét dùng kèm thuốc kháng sinh thích hợp.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Eighteen Gel
Thuốc bôi ngoài da. Rửa mặt sạch bằng sữa rửa mặt không kiềm và ít chất tẩy rửa. Lau khô, bôi 1 giọt thuốc lên mặt và massage nhẹ để thuốc thấm vào da. Không được nuốt.
Liều dùng
- Bôi thuốc 1–2 lần/ngày trong vòng 3 tháng.
- Đối với trẻ em: không áp dụng.
Tác dụng phụ
- Ít gặp:
Rối loạn da và mô dưới da: hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (PEAG). - Có thể xuất hiện khô da khi bắt đầu điều trị. Ngoài ra, kích ứng da và ban đỏ đã được báo cáo.
- Hiếm gặp: một vài trường hợp không dung nạp da đã được báo cáo; tình trạng này thường biến mất khi tiếp tục điều trị.
- Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Đề kháng chéo có thể xảy ra khi dùng chung kháng sinh khác, đặc biệt kháng sinh nhóm macrolide, clindamycin và lincomycin.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Bệnh nhân quá mẫn cảm với hoạt chất erythromycin hoặc nhóm macrolid hoặc với bất kỳ tá dược nào trong thành phần của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Tránh tiếp xúc với niêm mạc và các vùng da nhạy cảm (do trong thành phần có chứa cồn).
- Nếu thuốc dính vào màng nhầy, mắt, miệng, mũi hoặc trên vết thương hở, rửa kỹ bằng nước ấm.
- Tránh rửa mặt quá nhiều, đặc biệt là rửa với sữa rửa mặt có tính kiềm sẽ làm xuất hiện bã nhờn.
- Tránh dùng các loại nước hoa trong thời gian quá trình điều trị.
- Không được nuốt.
- Cũng như các kháng sinh thuộc macrolide khác, có thể có phản ứng dị ứng nghiêm trọng và hiếm gặp, bao gồm hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (PEAG). Nếu phản ứng dị ứng xảy ra, nên ngưng sử dụng thuốc và bắt đầu điều trị thích hợp. Thông báo cho bác sĩ về các triệu chứng xảy ra.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: theo dữ liệu có sẵn từ các bệnh nhân điều trị bằng erythromycin toàn thân trong thời kỳ mang thai cho thấy chưa có tác dụng không mong muốn nào xảy ra trong thai kỳ hoặc ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Erythromycin có thể được sử dụng trong khi mang thai nếu cần thiết.
Thời kỳ cho con bú: erythromycin bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ rất ít, do sự phơi nhiễm toàn thân ở phụ nữ cho con bú sau khi bôi ngoài da không đáng kể. Cho đến nay, không có báo cáo nào ghi nhận tác dụng không mong muốn của thuốc đối với trẻ bú mẹ. Erythromycin có thể được sử dụng trong thời gian cho con bú. Không bôi thuốc lên vùng ngực trong khi cho con bú.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: kháng sinh nhóm macrolid. Mã ATC: D10AF02.
Trong điều kiện thông thường được biết, cơ chế sinh bệnh của mụn trứng cá liên quan đến nhiều yếu tố: sự tăng tiết bã nhờn (phụ thuộc vào androgen); sự tích tụ bã nhờn, sự bất thường của quá trình keratin hóa của nang lông bã nhờn dẫn đến sự tạo thành nhân trứng cá và vi u nang; phản ứng viêm gây ra bởi các mầm hoại sinh (Propionibacterium acnes, Staphylococcus epidermis…) và các thành phần kích ứng khác của bã nhờn, dẫn đến sự hình thành sẩn viêm, mụn mủ và nốt sần.
Erythromycin là kháng sinh thuộc nhóm macrolide. Cơ chế điều trị mụn trứng cá dựa vào tác động trên vi khuẩn Propionibacterium acnes (hiếm gặp, một số trường hợp kháng thuốc do vi khuẩn này đã được báo cáo). Hoạt tính kháng khuẩn kết hợp phản ứng kháng viêm.
Bảo quản
Bảo quản trong hộp kín, nơi khô mát, dưới 30°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.

















