1. TỔNG QUAN VỀ THUỐC V.ROHTO® VITAMIN
• V.ROHTO® VITAMIN là thuốc dùng tại chỗ dưới dạng thuốc nhỏ mắt.
• Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt.
• Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 13 ml.
• Mỗi 13 ml dung dịch chứa: Potassium L-Aspartate 130,0 mg; Pyridoxine Hydrochloride 13,0 mg; Sodium Chondroitin Sulfate 13,0 mg; d-α-Tocopherol Acetate 6,5 mg; Chlorpheniramine Maleate 3,9 mg.
• Mục đích sử dụng: hỗ trợ cải thiện tình trạng giảm thị lực, mắt mờ do tiết dịch và các biểu hiện khó chịu tại mắt theo chỉ định ghi trong tờ hướng dẫn sử dụng.
Cơ chế
• d-α-Tocopherol Acetate (Vitamin E thiên nhiên) thúc đẩy tuần hoàn máu, hỗ trợ cải thiện tình trạng giảm thị lực.
• Pyridoxine Hydrochloride (Vitamin B6) gia tăng sự trao đổi chất của tế bào mắt, cải thiện tình trạng mỏi mắt.
• Sodium Chondroitin Sulfate bổ sung thành phần của nước mắt, bảo vệ bề mặt giác mạc.
• Potassium L-Aspartate kích hoạt hệ hô hấp mô mắt, giúp phòng ngừa và điều trị chứng mỏi mắt.
• Chlorpheniramine Maleate có tác dụng kháng Histamine, khắc phục tình trạng khó chịu do đỏ mắt, ngứa mắt.
Chỉ định
• Thuốc được chỉ định trong các tình trạng giảm thị lực, mắt mờ do tiết dịch và các bệnh lý viêm, dị ứng tại mắt.
Đối tượng
• V.ROHTO® VITAMIN dùng cho người có các biểu hiện khó chịu tại mắt theo chỉ định trong leaflet.
• Không dùng thuốc cho người bị tăng nhãn áp.
Cảnh báo
• Thuốc chỉ nên sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Thuốc V.ROHTO® VITAMIN được chỉ định trong các trường hợp:
-
Hỗ trợ cải thiện tình trạng giảm thị lực
-
Mắt mờ (do tiết dịch)
-
Phòng ngừa các bệnh về mắt (do bội nhiễm)
-
Xung huyết kết mạc
-
Viêm kết mạc
-
Viêm mí mắt
-
Viêm mắt do dị ứng hoặc do các tác nhân khác (như mưa gió)
-
Cảm giác khó chịu khi sử dụng kính tiếp xúc
2. THÀNH PHẦN
Thành phần hoạt chất
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Potassium L-Aspartate | 130,0 mg/13 ml | Hoạt chất |
| Pyridoxine Hydrochloride | 13,0 mg/13 ml | Hoạt chất |
| Sodium Chondroitin Sulfate | 13,0 mg/13 ml | Hoạt chất |
| d-α-Tocopherol Acetate | 6,5 mg/13 ml | Hoạt chất |
| Chlorpheniramine Maleate | 3,9 mg/13 ml | Hoạt chất |
| Các tá dược khác | Vừa đủ | Tá dược |
Thông tin bổ sung:
-
Mỗi lọ 13 ml chứa tổng hàm lượng các hoạt chất như trên.
Thành phần tá dược
-
Boric Acid
-
Polyoxyethylene Hydrogenated Castor Oil 60
-
Sodium Borate
-
Menthol
-
d-Borneol
-
Sodium Edetate
-
Eucalyptol Oil
-
Nước tinh khiết
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
3. CÁCH DÙNG
Liều dùng theo độ tuổi
| Độ tuổi | Liều dùng mỗi lần | Số lần/ngày | Thời gian tối đa |
|---|---|---|---|
| Người sử dụng theo chỉ định | 2–3 giọt | 5–6 lần | Theo hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ |
| Trẻ < độ tuổi phù hợp | Không sử dụng | — | — |
Cách sử dụng
-
Rửa tay sạch trước khi dùng thuốc
-
Nhỏ thuốc trực tiếp vào mắt theo liều chỉ định
-
Không để đầu lọ thuốc chạm vào mi mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào
-
Đóng chặt nắp sau khi dùng
Khuyến cáo thời điểm dùng thuốc
-
Dùng nhiều lần trong ngày theo liều được hướng dẫn
Lưu ý khi sử dụng
-
Không dùng quá hạn
-
Ngưng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ nếu có biểu hiện bất thường như đau mắt, đỏ mắt, mờ mắt kéo dài
Không nên dùng trong các trường hợp sau
-
Người bị tăng nhãn áp
Chống chỉ định
-
Không dùng cho người bị tăng nhãn áp
-
Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc
Cảnh báo và thận trọng
-
Tránh nhiễm trùng thuốc nhỏ mắt
-
Không dùng chung lọ thuốc với người khác
Phụ nữ mang thai: (không thể hiện trên tờ hướng dẫn sử dụng)
Phụ nữ cho con bú: (không thể hiện trên tờ hướng dẫn sử dụng)
Ảnh hưởng lái xe và vận hành máy móc: (không thể hiện trên tờ hướng dẫn sử dụng)
4. TÁC DỤNG PHỤ
Tác dụng không mong muốn (liệt kê theo leaflet)
-
Dị ứng nhẹ
-
Xung huyết trong một số trường hợp
Dấu hiệu quá liều
Dấu hiệu và triệu chứng:
-
Có thể gây xung huyết
Xử trí:
-
Ngưng sử dụng và xin chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ
Tương tác thuốc
-
Trừ trường hợp có chỉ dẫn của bác sĩ, tránh dùng cùng lúc với các loại thuốc nhỏ mắt khác
5. BẢO QUẢN
Hạn dùng
-
Hạn dùng: Xem trên bao bì
Điều kiện bảo quản
-
Nhiệt độ: Không quá 30°C
-
Ánh sáng: Tránh ánh sáng trực tiếp
-
Độ ẩm: (không thể hiện trên tờ hướng dẫn sử dụng)
-
Vị trí: Để xa tầm tay trẻ em
Quy cách đóng gói
-
Hộp 1 lọ
-
Thể tích: 13 ml
Thông tin sản xuất
-
Nhà sản xuất: (không thể hiện trên tờ hướng dẫn sử dụng)
-
Nước sản xuất: (không thể hiện trên tờ hướng dẫn sử dụng)
-
Địa chỉ: (không thể hiện trên tờ hướng dẫn sử dụng)
LƯU Ý QUAN TRỌNG
-
Để xa tầm tay trẻ em
-
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
-
Không dùng thuốc khi quá hạn, bao bì hư hỏng hoặc dung dịch đổi màu bất thường























