• Trang chủ
  • Thuốc nhỏ mắt V.Rohto Vitamin Rohto-Mentholatum giảm mỏi mắt, giảm khô mắt, giảm ngứa mắt, cải thiện tình trạng giảm thị lực (13ml)
Thương hiệu: V.ROHTO

Thuốc nhỏ mắt V.Rohto Vitamin Rohto-Mentholatum giảm mỏi mắt, giảm khô mắt, giảm ngứa mắt, cải thiện tình trạng giảm thị lực (13ml)

55.000 

Chọn số lượng

Quy cách Lọ
Thành phần Potassium L-Aspartate .Pyridoxine Hydrochloride (Vitamin B6) ,Sodium Chondroitin Sulfate ,d-α-Tocopherol Acetate (Vitamin E) ,Chlorpheniramine Maleate
Nhà sản xuất V.ROHTO
Số đăng ký VD-21569-14
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn

V.Rohto Vitamin là thuốc nhỏ mắt không kê đơn, được sử dụng để hỗ trợ cải thiện tình trạng giảm thị lực, mắt mờ do tiết dịch và các biểu hiện mỏi mắt. Sản phẩm phù hợp dùng trong sinh hoạt hàng ngày khi mắt làm việc nhiều hoặc chịu tác động từ môi trường.

Hạn sử dụng 36 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

1. TỔNG QUAN VỀ THUỐC V.ROHTO® VITAMIN


• V.ROHTO® VITAMIN là thuốc dùng tại chỗ dưới dạng thuốc nhỏ mắt.
• Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt.
• Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 13 ml.
• Mỗi 13 ml dung dịch chứa: Potassium L-Aspartate 130,0 mg; Pyridoxine Hydrochloride 13,0 mg; Sodium Chondroitin Sulfate 13,0 mg; d-α-Tocopherol Acetate 6,5 mg; Chlorpheniramine Maleate 3,9 mg.
• Mục đích sử dụng: hỗ trợ cải thiện tình trạng giảm thị lực, mắt mờ do tiết dịch và các biểu hiện khó chịu tại mắt theo chỉ định ghi trong tờ hướng dẫn sử dụng.

Cơ chế

• d-α-Tocopherol Acetate (Vitamin E thiên nhiên) thúc đẩy tuần hoàn máu, hỗ trợ cải thiện tình trạng giảm thị lực.
• Pyridoxine Hydrochloride (Vitamin B6) gia tăng sự trao đổi chất của tế bào mắt, cải thiện tình trạng mỏi mắt.
• Sodium Chondroitin Sulfate bổ sung thành phần của nước mắt, bảo vệ bề mặt giác mạc.
• Potassium L-Aspartate kích hoạt hệ hô hấp mô mắt, giúp phòng ngừa và điều trị chứng mỏi mắt.
• Chlorpheniramine Maleate có tác dụng kháng Histamine, khắc phục tình trạng khó chịu do đỏ mắt, ngứa mắt.

Chỉ định
• Thuốc được chỉ định trong các tình trạng giảm thị lực, mắt mờ do tiết dịch và các bệnh lý viêm, dị ứng tại mắt.

Đối tượng

• V.ROHTO® VITAMIN dùng cho người có các biểu hiện khó chịu tại mắt theo chỉ định trong leaflet.

• Không dùng thuốc cho người bị tăng nhãn áp.

Cảnh báo
• Thuốc chỉ nên sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.


Thuốc V.ROHTO® VITAMIN được chỉ định trong các trường hợp:

  • Hỗ trợ cải thiện tình trạng giảm thị lực

  • Mắt mờ (do tiết dịch)

  • Phòng ngừa các bệnh về mắt (do bội nhiễm)

  • Xung huyết kết mạc

  • Viêm kết mạc

  • Viêm mí mắt

  • Viêm mắt do dị ứng hoặc do các tác nhân khác (như mưa gió)

  • Cảm giác khó chịu khi sử dụng kính tiếp xúc


2. THÀNH PHẦN

Thành phần hoạt chất

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Potassium L-Aspartate 130,0 mg/13 ml Hoạt chất
Pyridoxine Hydrochloride 13,0 mg/13 ml Hoạt chất
Sodium Chondroitin Sulfate 13,0 mg/13 ml Hoạt chất
d-α-Tocopherol Acetate 6,5 mg/13 ml Hoạt chất
Chlorpheniramine Maleate 3,9 mg/13 ml Hoạt chất
Các tá dược khác Vừa đủ Tá dược

Thông tin bổ sung:

  • Mỗi lọ 13 ml chứa tổng hàm lượng các hoạt chất như trên.

Thành phần tá dược

  • Boric Acid

  • Polyoxyethylene Hydrogenated Castor Oil 60

  • Sodium Borate

  • Menthol

  • d-Borneol

  • Sodium Edetate

  • Eucalyptol Oil

  • Nước tinh khiết

Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt


3. CÁCH DÙNG

Liều dùng theo độ tuổi

Độ tuổi Liều dùng mỗi lần Số lần/ngày Thời gian tối đa
Người sử dụng theo chỉ định 2–3 giọt 5–6 lần Theo hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ
Trẻ < độ tuổi phù hợp Không sử dụng

Cách sử dụng

  • Rửa tay sạch trước khi dùng thuốc

  • Nhỏ thuốc trực tiếp vào mắt theo liều chỉ định

  • Không để đầu lọ thuốc chạm vào mi mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào

  • Đóng chặt nắp sau khi dùng

Khuyến cáo thời điểm dùng thuốc

  • Dùng nhiều lần trong ngày theo liều được hướng dẫn

Lưu ý khi sử dụng

  • Không dùng quá hạn

  • Ngưng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ nếu có biểu hiện bất thường như đau mắt, đỏ mắt, mờ mắt kéo dài

Không nên dùng trong các trường hợp sau

  • Người bị tăng nhãn áp

Chống chỉ định

  • Không dùng cho người bị tăng nhãn áp

  • Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc

Cảnh báo và thận trọng

  • Tránh nhiễm trùng thuốc nhỏ mắt

  • Không dùng chung lọ thuốc với người khác

Phụ nữ mang thai: (không thể hiện trên tờ hướng dẫn sử dụng)
Phụ nữ cho con bú: (không thể hiện trên tờ hướng dẫn sử dụng)
Ảnh hưởng lái xe và vận hành máy móc: (không thể hiện trên tờ hướng dẫn sử dụng)


4. TÁC DỤNG PHỤ

Tác dụng không mong muốn (liệt kê theo leaflet)

  • Dị ứng nhẹ

  • Xung huyết trong một số trường hợp

Dấu hiệu quá liều

Dấu hiệu và triệu chứng:

  • Có thể gây xung huyết

Xử trí:

  • Ngưng sử dụng và xin chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ

Tương tác thuốc

  • Trừ trường hợp có chỉ dẫn của bác sĩ, tránh dùng cùng lúc với các loại thuốc nhỏ mắt khác


5. BẢO QUẢN

Hạn dùng

  • Hạn dùng: Xem trên bao bì

Điều kiện bảo quản

  • Nhiệt độ: Không quá 30°C

  • Ánh sáng: Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Độ ẩm: (không thể hiện trên tờ hướng dẫn sử dụng)

  • Vị trí: Để xa tầm tay trẻ em

Quy cách đóng gói

  • Hộp 1 lọ

  • Thể tích: 13 ml

Thông tin sản xuất

  • Nhà sản xuất: (không thể hiện trên tờ hướng dẫn sử dụng)

  • Nước sản xuất: (không thể hiện trên tờ hướng dẫn sử dụng)

  • Địa chỉ: (không thể hiện trên tờ hướng dẫn sử dụng)


LƯU Ý QUAN TRỌNG

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng

  • Không dùng thuốc khi quá hạn, bao bì hư hỏng hoặc dung dịch đổi màu bất thường

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.