Tametop là gì?
Tametop là thực phẩm bảo vệ sức khỏe dạng viên nén, sản xuất tại Việt Nam, chứa Vitamin C 50 mg, Rutin 20 mg, chiết xuất chè xanh 10 mg cùng vitamin PP, B1, B2, B6, A mỗi viên, giúp hỗ trợ làm bền thành mạch, tăng sức đề kháng, giảm triệu chứng nhiệt miệng.
Thông tin nhanh về Tametop
- Loại sản phẩm: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe
- Thành phần chính: Vitamin C 50 mg, Rutin 20 mg, chiết xuất chè xanh 10 mg, Nicotinamide (PP) 3 mg, vitamin B1, B2, B6 mỗi loại 0,5 mg, Vitamin A 200 IU (trong 1 viên)
- Công dụng: Bổ sung vitamin (C, B1, B2, B6, PP, A) và rutin, hỗ trợ làm bền thành mạch, tăng sức đề kháng, giảm triệu chứng nhiệt miệng
- Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em sức đề kháng kém, người bị nhiệt miệng, chảy máu chân răng, chảy máu cam do thiếu vitamin C
- Cách dùng: Người lớn mỗi lần 3 viên, ngày 2-3 lần; trẻ em trên 5 tuổi mỗi lần 1-2 viên, ngày 2 lần
- Quy cách: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- Thương hiệu / Nhà sản xuất: Công ty TNHH Dược phẩm Tâm Việt chịu trách nhiệm chất lượng; sản xuất bởi Công ty Dược phẩm và Thương mại Thành Công – TNHH
- Xuất xứ: Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về Tametop
Tametop là gì?
Tametop là thực phẩm bảo vệ sức khỏe dạng viên nén sản xuất tại Việt Nam. Mỗi viên chứa Vitamin C 50 mg, Rutin 20 mg, chiết xuất chè xanh 10 mg, Nicotinamide (PP) 3 mg, vitamin B1, B2, B6 mỗi loại 0,5 mg và Vitamin A 200 IU.
Tametop có tác dụng gì?
Tametop giúp bổ sung vitamin (C, B1, B2, B6, PP, A) và rutin, hỗ trợ làm bền thành mạch, tăng sức đề kháng, giảm triệu chứng nhiệt miệng. Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Tametop uống như thế nào?
Tametop dùng cho người lớn mỗi lần 3 viên, ngày 2-3 lần; trẻ em trên 5 tuổi mỗi lần 1-2 viên, ngày 2 lần.
Ai nên dùng Tametop?
Tametop dành cho người lớn và trẻ em có sức đề kháng kém, người bị nhiệt miệng, chảy máu chân răng, chảy máu cam do thiếu vitamin C. Không dùng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Tametop có tác dụng phụ không?
Nhãn sản phẩm Tametop không liệt kê tác dụng phụ. Nếu có biểu hiện bất thường khi sử dụng, hãy ngưng dùng và hỏi ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Tametop không?
Nhãn sản phẩm Tametop không nêu rõ; phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Tametop của hãng nào, sản xuất ở đâu?
Tametop do Công ty TNHH Dược phẩm Tâm Việt (Cầu Giấy, Hà Nội) chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm, sản xuất bởi Công ty Dược phẩm và Thương mại Thành Công – TNHH (Km 6+200, Quốc lộ 38, P. Hạp Lĩnh, TP. Bắc Ninh, Việt Nam).
Thành phần
Thành phần của Tametop
Trong 1 viên nén Tametop có chứa:
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vitamin C | 50 mg | |
| Rutin | 20 mg | |
| Chiết xuất chè xanh | 10 mg | |
| Nicotinamide (PP) | 3 mg | Vitamin PP |
| Riboflavin sodium phosphate (B2) | 0,5 mg | Vitamin B2 |
| Pyridoxine hydrochloride (B6) | 0,5 mg | Vitamin B6 |
| Thiamin hydrochloride (B1) | 0,5 mg | Vitamin B1 |
| Vitamin A | 200 IU | |
| Phụ liệu | vừa đủ | Magie stearat, tinh bột, lactose, isomalt, polyvinyl pyrollidone, HPMC, màu thực phẩm |
Dạng bào chế: Viên nén.
Vai trò các thành phần chính trong Tametop
- Vitamin C: Cần cho sự phát triển và phục hồi mô ở mọi bộ phận của cơ thể, tham gia tạo collagen (protein cấu tạo da, gân, dây chằng và mạch máu), giúp lành vết thương và hỗ trợ hấp thu sắt. Vitamin C là một chất chống oxy hóa; thiếu vitamin C có thể gây chảy máu nướu, dễ bầm tím.
- Rutin: Là một flavonoid nhóm flavonol có rộng rãi trong thực vật, được nghiên cứu nhiều về hoạt tính chống oxy hóa cùng một số tác dụng dược lý khác; phần lớn dữ liệu đến từ nghiên cứu thực nghiệm.
- Chè xanh (Camellia sinensis): Được làm từ lá chè hấp, sao và sấy khô, không lên men; chứa catechin và caffeine. Tổn thương gan hiếm gặp đã được ghi nhận ở một số người dùng chiết xuất chè xanh dạng viên.
- Vitamin PP (Niacin, vitamin B3): Giúp hệ tiêu hóa, da và thần kinh hoạt động bình thường, đồng thời quan trọng cho quá trình chuyển hóa thức ăn thành năng lượng.
- Vitamin A: Giúp hình thành và duy trì răng, xương, mô mềm, niêm mạc và da khỏe mạnh.
Thông tin về hoạt chất mang tính tham khảo, không phải là công dụng đã được công bố của sản phẩm. Nguồn tham khảo: MedlinePlus – Vitamin C, PMC – An up-to-date review of rutin and its biological and pharmacological activities, NCCIH – Green Tea: Usefulness and Safety, MedlinePlus – Niacin, MedlinePlus – Vitamin A.
Công dụng
Tametop có tác dụng gì?
Tametop giúp bổ sung vitamin (C, B1, B2, B6, PP, A) và rutin, hỗ trợ làm bền thành mạch, tăng sức đề kháng, giảm triệu chứng nhiệt miệng.
- Bổ sung vitamin (C, B1, B2, B6, PP, A) và rutin.
- Hỗ trợ làm bền thành mạch.
- Tăng sức đề kháng.
- Giảm triệu chứng nhiệt miệng.
Ai nên dùng Tametop?
- Người lớn và trẻ em trong các trường hợp: sức đề kháng kém, người bị nhiệt miệng, chảy máu chân răng, chảy máu cam do thiếu vitamin C.
Ai không nên dùng Tametop?
- Không dùng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Cách dùng
Cách dùng Tametop như thế nào?
Người lớn uống Tametop mỗi lần 3 viên, ngày 2-3 lần; trẻ em trên 5 tuổi uống mỗi lần 1-2 viên, ngày 2 lần.
- Người lớn: mỗi lần uống 3 viên, ngày 2-3 lần.
- Trẻ em trên 5 tuổi: mỗi lần 1-2 viên, ngày 2 lần.
Tác dụng phụ
Tametop có tác dụng phụ không?
Nhãn sản phẩm Tametop không liệt kê tác dụng phụ. Nếu có biểu hiện bất thường khi sử dụng, hãy ngưng dùng và hỏi ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ.
Lưu ý
Lưu ý khi sử dụng Tametop
- Không dùng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
- Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh nắng mặt trời. Để xa tầm tay trẻ em.















