Ginkgolin là gì?
Ginkgolin (Ginkolin) là thực phẩm bảo vệ sức khỏe dạng viên nang mềm do Công ty Cổ phần Dược TH Pharma sản xuất tại Việt Nam, chứa cao khô bạch quả 240 mg, Citicolin 6 mg, Coenzym Q10 3 mg trong 3 viên, giúp hoạt huyết, hỗ trợ giảm các triệu chứng do thiểu năng tuần hoàn não.
Thông tin nhanh về Ginkgolin
- Loại sản phẩm: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe
- Thành phần chính: Cao khô bạch quả 240 mg, Coenzym Q10 3 mg, Citicolin 6 mg, Magnesi 39,6 mg, cao khô Đinh lăng – Bình vôi – Vông nem 40 mg, Rutin, Bột tỏi đen, Sữa ong chúa, Vitamin B1, B6 (trong 3 viên)
- Công dụng: Giúp hoạt huyết, tăng cường lưu thông máu, hỗ trợ giảm các triệu chứng do thiểu năng tuần hoàn não; hỗ trợ giảm nguy cơ tai biến mạch máu não do tắc mạch
- Đối tượng sử dụng: Người bị thiểu năng tuần hoàn não; người khí huyết ứ trệ, lưu thông kém; người hay đau mỏi vai gáy, tê đau cứng cổ; người sau tai biến mạch máu não do tắc mạch
- Cách dùng: Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi: 1 viên/lần x 2–3 lần/ngày, đợt 2–3 tháng
- Quy cách: Hộp 100 viên nang mềm
- Thương hiệu / Nhà sản xuất: Yalla – sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
- Xuất xứ: Việt Nam
- Số ĐKSP: 987/2021/ĐKSP
Câu hỏi thường gặp về Ginkgolin
Ginkgolin là gì?
Ginkgolin là thực phẩm bảo vệ sức khỏe dạng viên nang mềm sản xuất tại Việt Nam, Số ĐKSP 987/2021/ĐKSP. Trong 3 viên có cao khô bạch quả 240 mg, Citicolin 6 mg, Coenzym Q10 3 mg, Magnesi 39,6 mg cùng cao Đinh lăng, Bình vôi, Vông nem, Rutin, Bột tỏi đen, Sữa ong chúa, Vitamin B1, B6.
Ginkgolin có tác dụng gì?
Ginkgolin giúp hoạt huyết, tăng cường lưu thông máu, hỗ trợ giảm các triệu chứng do thiểu năng tuần hoàn não và hỗ trợ giảm nguy cơ tai biến mạch máu não do tắc mạch. Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Ginkgolin uống như thế nào và trong bao lâu?
Ginkgolin dùng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên, mỗi lần 1 viên, ngày 2–3 lần. Nên uống liên tục theo đợt 2–3 tháng.
Ai nên dùng Ginkgolin?
Ginkgolin dành cho người bị thiểu năng tuần hoàn não (suy giảm trí nhớ, đau đầu, mất ngủ, hoa mắt, chóng mặt, hội chứng tiền đình), người làm việc trí óc căng thẳng, người hay đau mỏi vai gáy, tê đau cứng cổ và người sau tai biến mạch máu não do tắc mạch.
Ginkgolin có tác dụng phụ không?
Nhãn sản phẩm Ginkgolin không liệt kê tác dụng phụ. Nếu có biểu hiện bất thường khi sử dụng, hãy ngưng dùng và hỏi ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Ginkgolin không?
Không. Nhãn Ginkgolin ghi không dùng cho phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú và phụ nữ đang trong thời kỳ kinh nguyệt.
Ginkgolin của hãng nào, sản xuất ở đâu?
Ginkgolin do Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Lô 04, khu công nghiệp Tây Bắc Ga, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa) sản xuất và chịu trách nhiệm về chất lượng, Công ty Cổ phần Quốc tế Dược phẩm Yalla phân phối. Số ĐKSP: 987/2021/ĐKSP.
Thành phần
Thành phần của Ginkgolin
Trong 3 viên nang mềm Ginkgolin có chứa:
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cao khô bạch quả | 240,0 mg | Ginkgo biloba extract |
| Coenzym Q10 | 3,0 mg | |
| Citicolin | 6,0 mg | |
| Magnesi | 39,6 mg | Dạng magnesi oxyd |
| Cao khô | 40 mg | Tương đương: Đinh lăng 150,0 mg; Bình vôi 30,0 mg; Vông nem 200,0 mg |
| Rutin | 9,0 mg | |
| Bột tỏi đen | 10,0 mg | |
| Sữa ong chúa | 10,0 mg | |
| Vitamin B1 | 6,0 mg | Dạng thiamin mononitrat |
| Vitamin B6 | 6,0 mg | Dạng pyridoxin hydrochlorid |
| Phụ liệu | vừa đủ 3 viên | Chất độn (dầu đậu nành), chất tạo đặc (sáp ong trắng), chất gây treo (aerosil), chất gây phân tán (lecithin), chất tạo vỏ (gelatin), chất hóa dẻo (glycerin, sorbitol), chất tạo hương (vanilin), màu thực phẩm (titan dioxyd, màu idacol green, màu briliant blue, màu idacol brown), chất bảo quản (nipagin, nipasol), nước tinh khiết |
Dạng bào chế: Viên nang mềm.
Vai trò các thành phần chính trong Ginkgolin
- Bạch quả (Ginkgo biloba): Chiết xuất lá bạch quả là dạng dùng phổ biến nhất của cây bạch quả và được nghiên cứu cho nhiều vấn đề như suy giảm nhận thức; tuy vậy, bằng chứng về hiệu quả hiện chưa thống nhất. Bạch quả có thể làm tăng nguy cơ chảy máu ở người đang dùng thuốc chống đông như warfarin.
- Citicolin: Là tiền chất tự nhiên trong quá trình tổng hợp phospholipid và là nguồn cung cấp cholin cho quá trình tổng hợp acetylcholin; citicolin được nghiên cứu trong suy giảm nhận thức, đặc biệt có nguồn gốc mạch máu, nhưng kết quả các nghiên cứu chưa hoàn toàn thống nhất.
- Coenzym Q10: Là chất có sẵn tự nhiên trong cơ thể, tập trung nhiều nhất ở tim, gan, thận và tụy. Coenzym Q10 có thể tương tác với thuốc chống đông warfarin và insulin.
- Magnesi: Là khoáng chất thiết yếu tham gia hơn 300 phản ứng sinh hóa trong cơ thể, giúp duy trì chức năng thần kinh và cơ bình thường, giữ nhịp tim ổn định.
- Đinh lăng (Polyscias fruticosa): Là cây thuốc thuộc họ Ngũ gia bì ở Đông Nam Á; các hợp chất như saponin triterpenoid, polyphenol trong đinh lăng được nghiên cứu về hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ thần kinh, chủ yếu ở mức nghiên cứu thực nghiệm.
Thông tin về hoạt chất mang tính tham khảo, không phải là công dụng đã được công bố của sản phẩm. Nguồn tham khảo: NCCIH – Ginkgo: Usefulness and Safety, PMC – The role of citicoline in cognitive impairment (Clin Interv Aging 2015), NCCIH – Coenzyme Q10, MedlinePlus – Magnesium in diet, PMC – Polyscias fruticosa as a Source of Bioactive Compounds (Molecules 2025).
Công dụng
Ginkgolin có tác dụng gì?
Ginkgolin giúp hoạt huyết, tăng cường lưu thông máu, hỗ trợ giảm các triệu chứng do thiểu năng tuần hoàn não như suy giảm trí nhớ, đau đầu, mất ngủ, hoa mắt, chóng mặt.
- Giúp hoạt huyết, tăng cường lưu thông máu, hỗ trợ giảm các triệu chứng do thiểu năng tuần hoàn não: suy giảm trí nhớ, đau đầu, mất ngủ, hoa mắt, chóng mặt, người bị hội chứng tiền đình.
- Hỗ trợ giảm nguy cơ tai biến mạch máu não do tắc mạch.
Ai nên dùng Ginkgolin?
- Người bị thiểu năng tuần hoàn não với các biểu hiện: suy giảm trí nhớ, đau đầu, mất ngủ, hoa mắt, chóng mặt, người bị hội chứng tiền đình, người làm việc trí óc căng thẳng, mệt mỏi.
- Người khí huyết ứ trệ, lưu thông kém; người hay đau mỏi vai gáy, tê đau cứng cổ; người sau tai biến mạch máu não do tắc mạch.
Ai không nên dùng Ginkgolin?
- Trẻ em dưới 12 tuổi, phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú, phụ nữ đang trong thời kỳ kinh nguyệt, người bị xuất huyết, người chuẩn bị phẫu thuật.
- Người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.
Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Cách dùng
Cách dùng Ginkgolin như thế nào?
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên uống Ginkgolin 1 viên/lần, 2–3 lần/ngày.
- Người lớn và trẻ em 12 tuổi trở lên: 1 viên/lần x 2–3 lần/ngày.
Nên dùng Ginkgolin trong bao lâu?
Theo nhãn, nên uống Ginkgolin liên tục theo đợt 2–3 tháng.
Tác dụng phụ
Ginkgolin có tác dụng phụ không?
Nhãn sản phẩm Ginkgolin không liệt kê tác dụng phụ. Nếu có biểu hiện bất thường khi sử dụng, hãy ngưng dùng và hỏi ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ.
Lưu ý
Lưu ý khi sử dụng Ginkgolin
- Không dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi, phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú, phụ nữ đang trong thời kỳ kinh nguyệt, người bị xuất huyết, người chuẩn bị phẫu thuật.
- Không dùng sản phẩm này cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.
- Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Ginkgolin không?
Không. Nhãn Ginkgolin ghi rõ không dùng cho phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, dưới 30°C, tránh ánh nắng mặt trời. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
















