Viên nang mềm Citigold là gì?
Thành phần
Citigold Viên nang mềm
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ginkgo biloba | 250 mg (cho 2 viên) | Hoạt chất |
| Coenzym Q10 | 10 mg (cho 2 viên) | Hoạt chất |
| Citicolin | 6 mg (cho 2 viên) | Hoạt chất |
| Melatonin | 5 mg (cho 2 viên) | Hoạt chất |
| Vitamin B1 | 1,5 mg (cho 2 viên) | Hoạt chất |
| Vitamin B6 | 1,5 mg (cho 2 viên) | Hoạt chất |
| Vitamin B12 | 30 mcg (cho 2 viên) | Hoạt chất |
| Nattokinase | 250 FU (cho 2 viên) | Hoạt chất |
| Gelatin, Sáp ong trắng, Sorbitol 70%, Nipazin, Glycerol, Lecithin, Titandioxyd, Brown HT, Dầu đậu nành | vừa đủ | Phụ liệu |
Dạng bào chế: Viên nang mềm (softgels).
Công dụng
Chỉ định
Citigold được chỉ định trong các trường hợp:
- Giúp hoạt huyết, hỗ trợ tăng cường tuần hoàn máu não, hỗ trợ giảm các biểu hiện do thiểu năng tuần hoàn não.
- Hỗ trợ giảm nguy cơ huyết khối và giảm di chứng sau tai biến mạch máu não do tắc mạch.
Cách dùng
Cách dùng
Đường uống. Uống sau bữa ăn.
Liều dùng
- Liều thông thường:
- Người lớn: Dùng 1-2 viên/ngày, sau bữa ăn.
Tác dụng phụ
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Không dùng cho người bị xuất huyết.
- Người chuẩn bị phẫu thuật.
- Người huyết áp cao.
- Phụ nữ có thai và cho con bú.
- Người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Cảnh báo và thận trọng
- Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.















