Dầu gội Gel Tenoprila là gì?
Gel Tenoprila là thuốc kê đơn dùng ngoài da đầu, chứa hoạt chất clobetasol propionate nồng độ 0,05% kl/tt, bào chế dạng gel thể chất mịn, mềm, đồng nhất. Clobetasol propionate thuộc nhóm corticosteroid tại chỗ rất mạnh (nhóm IV), có đặc tính chống viêm, giảm ngứa và co mạch.
Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương sản xuất, được chỉ định điều trị tại chỗ bệnh vẩy nến da đầu mức độ trung bình ở người lớn. Thuốc được bôi lên da đầu, giữ trong 15 phút rồi xả sạch nên hạn chế hấp thu toàn thân.
Câu hỏi thường gặp
Gel Tenoprila là thuốc gì?
Gel Tenoprila là thuốc kê đơn dạng gel gội chứa clobetasol propionate 0,05% kl/tt, một corticosteroid tại chỗ rất mạnh (nhóm IV) có tác dụng chống viêm, giảm ngứa và co mạch.
Gel Tenoprila được dùng trong những trường hợp nào?
Điều trị tại chỗ bệnh vẩy nến da đầu mức độ trung bình ở người lớn.
Gel Tenoprila dùng như thế nào?
Bôi lên da đầu khô một lần mỗi ngày, mỗi lần khoảng 7,5 ml, không quá 50 g/tuần; giữ 15 phút rồi xả sạch với nước. Thời gian điều trị tối đa 4 tuần và chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Gel Tenoprila có thể gây tác dụng phụ gì?
Thường gặp cảm giác nóng rát da, viêm nang lông. Ít gặp: kích ứng mắt, tăng nhãn áp, ức chế tuyến thượng thận, hội chứng Cushing, teo da, giãn mao mạch, mày đay, rụng tóc.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Gel Tenoprila không?
Không dùng trong thai kỳ trừ khi thật sự cần thiết; không dùng khi cho con bú trừ khi có chỉ định rõ ràng. Cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Gel Tenoprila dạng gel
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Clobetasol propionate | 0,05% kl/tt | Hoạt chất |
| Ethanol 96%, cocamidopropyl betain, sodium laureth sulfate, polyquaternium-10, natri citrat dihydrat, acid citric monohydrat, nước tinh khiết | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Gel, thể chất mịn, mềm, đồng nhất. Thuốc chứa 100 mg alcohol (ethanol) trong mỗi ml.
Công dụng
Công dụng của Gel Tenoprila
Chỉ định
Gel Tenoprila được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị tại chỗ bệnh vẩy nến da đầu mức độ trung bình ở người lớn.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Gel Tenoprila
Chỉ sử dụng ngoài da cho da đầu. Bôi trực tiếp lên da đầu khô, chú ý bao phủ hết và mát xa kỹ vùng tổn thương. Sau khi bôi, giữ thuốc trên da đầu trong vòng 15 phút mà không cần che phủ, rửa tay sạch sau khi bôi. Sau 15 phút, xả sạch thuốc với nước và có thể làm sạch tóc bằng dầu gội thông thường nếu cần, sau đó sấy tóc như bình thường.
Liều dùng
- Người lớn: Bôi một lần mỗi ngày. Mỗi lần dùng một lượng tương đương khoảng nửa thìa canh (khoảng 7,5 ml) là đủ để che phủ hết da đầu. Tổng liều không được vượt quá 50 gam một tuần.
- Thời gian điều trị: giới hạn tối đa 4 tuần. Ngay khi có kết quả lâm sàng, nên giãn các lần bôi hoặc thay thế bằng phương pháp khác. Nếu không cải thiện trong vòng 4 tuần, cần đánh giá lại chẩn đoán. Có thể lặp lại liệu trình để kiểm soát các đợt cấp với điều kiện bệnh nhân được giám sát y tế đều đặn.
- Người cao tuổi (≥ 65 tuổi): An toàn và hiệu quả chưa được thiết lập.
- Suy thận: Chưa được nghiên cứu.
- Suy gan: Bệnh nhân rối loạn chức năng gan nặng cần được điều trị đặc biệt thận trọng và theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ.
- Trẻ em: Dữ liệu còn hạn chế; khuyến cáo không sử dụng cho trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi. Chống chỉ định với trẻ em dưới 2 tuổi.
Quá liều và xử trí
Quá liều cấp tính rất khó xảy ra. Trong trường hợp quá liều mạn tính hoặc sử dụng sai cách, các đặc điểm của hội chứng Cushing có thể xuất hiện; khi đó nên ngừng điều trị dần dần dưới sự giám sát y tế vì có nguy cơ ức chế tuyến thượng thận cấp tính.
Tác dụng phụ
- Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10):
Rối loạn da và mô dưới da: cảm giác nóng rát da, viêm nang lông. - Ít gặp (1/1.000 ≤ ADR < 1/100):
Rối loạn hệ nội tiết: ức chế tuyến thượng thận, hội chứng Cushing.
Rối loạn mắt: nhức mắt/nóng mắt, kích ứng mắt, cảm giác căng mắt, tăng nhãn áp.
Rối loạn hệ miễn dịch: quá mẫn.
Rối loạn hệ thần kinh: đau đầu.
Rối loạn da và mô dưới da: đau da, khó chịu ở da, ngứa, mụn trứng cá, da phù nề, chứng dãn mao mạch, bệnh vẩy nến (trầm trọng thêm), rụng tóc, khô da, mày đay, teo da, kích ứng da, căng da, viêm da tiếp xúc dị ứng, ban đỏ, phát ban. - Không rõ tần suất:
Rối loạn mắt: nhìn mờ. - Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Không có nghiên cứu tương tác nào được thực hiện.
Tương kỵ
Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Vùng da bị nhiễm vi khuẩn, virus (thủy đậu, herpes simplex, zona), nhiễm nấm hoặc ký sinh trùng, vết thương bị loét và các bệnh da đặc trưng (bệnh lao da, bệnh da do giang mai).
- Không được để thuốc dính vào mắt và mí mắt (có nguy cơ tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể).
- Trẻ em dưới 2 tuổi.
Cảnh báo và thận trọng
- Không sử dụng clobetasol propionate ở bệnh nhân bị quá mẫn với các corticosteroid khác.
- Nhiễm trùng nghiêm trọng gây hoại tử xương (kể cả viêm cân mạc hoại tử) và ức chế miễn dịch hệ thống đã được báo cáo khi dùng clobetasol propionate quá liều khuyến cáo trong thời gian dài. Nếu điều trị có hiệu quả lâm sàng sau 4 tuần, nên chuyển sang chế phẩm corticosteroid tác dụng yếu hơn.
- Điều trị liên tục lâu dài, dùng mũ trùm kín đầu, điều trị trên diện tích lớn (đặc biệt ở trẻ em) có thể làm tăng hấp thu và nguy cơ tác dụng toàn thân: ức chế trục HPA có hồi phục, hội chứng Cushing; ngưng thuốc đột ngột có thể dẫn đến suy tuyến thượng thận cấp, đặc biệt ở trẻ em.
- Bệnh nhân tiểu đường nặng cần được điều trị đặc biệt thận trọng và theo dõi chặt chẽ.
- Có thể xảy ra hiện tượng dung nạp (miễn dịch nhanh) và độc tính tại chỗ như teo da, nhiễm trùng, giãn mao mạch da.
- Chỉ dùng để điều trị vẩy nến da đầu; không dùng cho mặt, các vùng kẽ (nách, vùng kín) và các bề mặt da xói mòn vì làm tăng nguy cơ teo da, giãn mao mạch, viêm da do corticosteroid hoặc nhiễm trùng thứ phát.
- Hiếm gặp: điều trị vẩy nến bằng corticosteroid (hoặc ngừng thuốc) có thể gây bệnh vẩy nến mụn mủ toàn thân khi dùng tại chỗ nhiều và kéo dài.
- Không nên dùng ở bệnh nhân bị mụn trứng cá, trứng cá đỏ hoặc viêm da quanh miệng.
- Có nguy cơ tác động ngược hoặc tái phát khi ngừng điều trị đột ngột; nên tiếp tục theo dõi y tế sau điều trị.
- Nếu thuốc dính vào mắt, rửa sạch mắt bằng nhiều nước. Rối loạn thị giác (nhìn mờ…) có thể được báo cáo khi dùng corticosteroid; cần chuyển bệnh nhân đến bác sĩ khoa mắt để đánh giá.
- Dùng thuốc trong khoảng thời gian tối thiểu cần thiết để đạt kết quả mong muốn. Nếu có dấu hiệu không dung nạp tại chỗ, tạm dừng sử dụng; ngừng ngay nếu xuất hiện dấu hiệu quá mẫn.
- Thuốc chứa 100 mg ethanol trong mỗi ml, có thể gây cảm giác nóng rát ở vùng da bị thương. Để tránh tương tác với sản phẩm nhuộm tóc (thay đổi màu tóc), nên xả sạch hoàn toàn thuốc với nước.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Không có đầy đủ dữ liệu về việc sử dụng clobetasol propionate tại chỗ cho phụ nữ có thai; nghiên cứu trên động vật cho thấy có độc tính sinh sản. Không sử dụng trong thời kỳ mang thai trừ khi thật sự cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: Corticosteroid dùng đường toàn thân có đi vào sữa mẹ. Do không có đầy đủ dữ liệu về khả năng đi vào sữa mẹ của clobetasol propionate khi dùng tại chỗ, không sử dụng ở phụ nữ đang cho con bú trừ khi có chỉ định rõ ràng.
Khả năng sinh sản: Không có sẵn dữ liệu lâm sàng.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không có hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Corticosteroid rất mạnh (nhóm IV). Mã ATC: D07AD01.
Giống như các corticosteroid dùng tại chỗ khác, clobetasol propionate có đặc tính chống viêm, giảm ngứa và co mạch. Cơ chế chống viêm của corticosteroid tại chỗ nói chung chưa rõ ràng; corticosteroid được cho là hoạt động bằng cách cảm ứng các protein ức chế phospholipase A2 (lipocortin), qua đó kiểm soát quá trình sinh tổng hợp các chất trung gian gây viêm như prostaglandin và leukotrien.
Đặc tính dược động học
Các nghiên cứu thấm và giải phóng in vitro trên da người cho thấy chỉ một tỷ lệ nhỏ (0,1%) liều dùng được tìm thấy trong lớp biểu bì khi bôi trong 15 phút rồi rửa sạch. Hấp thu tại chỗ rất thấp dẫn đến phơi nhiễm toàn thân không đáng kể; dữ liệu lâm sàng cho thấy chỉ 1 trong 126 đối tượng có nồng độ clobetasol propionate trong huyết tương định lượng được (0,43 ng/ml).
Bảo quản
Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất; 30 ngày sau khi mở nắp (chai 250 ml). Tiêu chuẩn: TCCS.

































