Dầu gội Nizoral là gì?
Nizoral là thuốc dùng ngoài dạng dầu gội, chứa hoạt chất ketoconazol hàm lượng 20 mg trong mỗi gam (2%). Ketoconazol là một dẫn xuất imidazol dioxolan tổng hợp có hoạt tính kháng nấm mạnh, tác động trên nấm men Malassezia (trước đây gọi là Pityrosporum) – tác nhân chính gây gàu.
Sản phẩm do OLIC (Thailand) Limited sản xuất, được dùng để điều trị và dự phòng các tình trạng nhiễm nấm men Malassezia ở da và da đầu như gàu, viêm da tiết bã và lang ben khu trú. Nizoral giúp giảm nhanh tình trạng vảy và ngứa thường đi kèm các bệnh lý này.
Câu hỏi thường gặp
Nizoral là thuốc gì?
Nizoral là thuốc dùng ngoài dạng dầu gội chứa ketoconazol 20 mg/g (2%), một dẫn xuất imidazol có hoạt tính kháng nấm mạnh trên nấm men Malassezia gây gàu.
Nizoral được dùng trong những trường hợp nào?
Điều trị và dự phòng nhiễm nấm men Malassezia ở da và da đầu, gồm gàu (pityriasis capitis), viêm da tiết bã và lang ben khu trú.
Nizoral dùng như thế nào?
Gội kỹ vùng da hoặc da đầu bị nhiễm nấm, để dầu gội tiếp xúc 3–5 phút trước khi xả. Điều trị gàu và viêm da tiết bã: 2 lần/tuần trong 2–4 tuần; lang ben: 1 lần/ngày trong 5 ngày.
Nizoral có thể gây tác dụng phụ gì?
Thường nhẹ và tại chỗ: kích ứng da hoặc mắt, tăng tiết nước mắt, ban đỏ tại chỗ. Hiếm gặp: phù mạch, mày đay, đổi màu tóc, rụng tóc, khô da.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Nizoral không?
Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ có thai hoặc cho con bú và chưa xác định được nguy cơ; phụ nữ có thai hoặc cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Nizoral dầu gội
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ketoconazol | 20 mg/g (2%) | Hoạt chất |
| Natri lauryl ete sulfat, dinatri monolauryl ete sulphosuccinat, acid béo từ dừa diethanolamid, collagen động vật đã được thủy phân laurdimonium, macrogol 120 methyl glucose dioleat, chất tạo mùi, imidurea, acid hydrocloric đậm đặc, natri hydroxyd, natri erythrosin, natri clorid, nước tinh khiết | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Dầu gội dùng tại chỗ cho da đầu hoặc da.
Công dụng
Công dụng của Nizoral
Chỉ định
Nizoral được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị và dự phòng nhiễm nấm men Malassezia (trước đây gọi là Pityrosporum), như lang ben (khu trú), viêm da tiết bã và gàu (pityriasis capitis).
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Cách dùng
Cách dùng Nizoral
Dùng tại chỗ cho da đầu hoặc da. Gội hoặc rửa kỹ vùng da hay da đầu bị nhiễm nấm bằng Nizoral, nên để dầu gội tiếp xúc với da đầu/da từ 3 đến 5 phút trước khi xả nước. Thông thường một lượng nhỏ bằng lòng bàn tay hoặc một gói dầu gội là vừa đủ cho một lần gội.
Liều dùng
- Điều trị – Lang ben: một lần mỗi ngày trong 5 ngày.
- Điều trị – Viêm da tiết bã và gàu (pityriasis capitis): 2 lần mỗi tuần trong 2 đến 4 tuần.
- Dự phòng – Lang ben: một lần mỗi ngày trong 3 ngày, trong một đợt điều trị duy nhất trước khi vào hè.
- Dự phòng – Viêm da tiết bã và gàu: một lần mỗi 1 hoặc 2 tuần.
- Trẻ em: Hiệu quả và an toàn của Nizoral trên trẻ nhỏ và trẻ em dưới 12 tuổi chưa được nghiên cứu.
Quá liều và xử trí
Trong trường hợp vô ý uống thuốc, nên thực hiện các biện pháp điều trị triệu chứng.
Tác dụng phụ
- Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng (2890 đối tượng, 22 thử nghiệm):
Không có phản ứng bất lợi nào được báo cáo ở ≥ 1% đối tượng. Các phản ứng xảy ra ở < 1%: kích ứng mắt, tăng tiết nước mắt, ban đỏ tại chỗ, kích ứng tại chỗ. - Rất hiếm (< 1/10.000) – dữ liệu hậu mãi:
Rối loạn da và mô dưới da: phù mạch, mày đay, đổi màu tóc. - Các phản ứng khác đã được ghi nhận:
Quá mẫn cảm tại chỗ, ngứa tại chỗ, mụn mủ tại chỗ, phản ứng tại chỗ; quá mẫn cảm; viêm nang lông; rối loạn vị giác; trứng cá, rụng tóc, viêm da tiếp xúc, khô da, bất thường cấu trúc tóc, phát ban, cảm giác bỏng rát da, rối loạn da, tróc da. - Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương kỵ
Chưa được biết.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Những bệnh nhân đã sử dụng corticosteroid bôi tại chỗ trong thời gian dài nên giảm liều dần và ngưng hẳn trong vòng 2 đến 3 tuần trong khi sử dụng Nizoral để ngăn ngừa hiện tượng dội ngược.
- Tránh để dầu gội tiếp xúc với mắt. Nếu dầu gội vào mắt thì nên rửa mắt bằng nước sạch.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chưa có các nghiên cứu đầy đủ và được kiểm chứng tốt trên phụ nữ có thai. Không xác định được ketoconazol trong huyết tương sau khi dùng Nizoral trên da đầu; đã xác định được ketoconazol trong huyết tương sau khi dùng trên toàn cơ thể. Chưa xác định được những nguy cơ có liên quan đến việc sử dụng Nizoral ở phụ nữ có thai.
Phụ nữ cho con bú: Không có các nghiên cứu đầy đủ và được kiểm chứng tốt trên phụ nữ đang cho con bú. Chưa xác định được những nguy cơ có liên quan đến việc sử dụng Nizoral ở phụ nữ đang cho con bú.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không áp dụng.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Kháng nấm sử dụng tại chỗ ngoài da, dẫn xuất imidazol và triazol. Mã ATC: D01AC08.
Ketoconazol, một dẫn xuất imidazol dioxolan tổng hợp, có hoạt tính kháng nấm mạnh. Nizoral làm giảm nhanh chóng vảy và ngứa thường liên quan đến viêm da tiết bã, pityriasis capitis (gàu) và lang ben. Ketoconazol có hoạt tính kháng nấm mạnh chống lại các nấm ngoài da (dermatophyte) như Trichophyton, Epidermophyton, Microsporum và các chủng nấm men như Candida và Malassezia (Pityrosporum).
Đặc tính dược động học
Không xác định được nồng độ ketoconazol trong huyết tương sau khi dùng Nizoral trên da đầu. Tìm thấy nồng độ ketoconazol trong huyết tương sau khi dùng Nizoral trên toàn cơ thể.
Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn cơ sở.

















