• Trang chủ
  • Dầu xoa bóp Dầu gió Singapore Levomenthol 28 giảm đau cơ khớp, nhức đầu, chóng mặt, côn trùng cắn (Hộp 1 lọ 3 ml; 6 ml; 12 ml; 24 ml)
Singapore Thương hiệu: Eagle Brand

Dầu xoa bóp Dầu gió Singapore Levomenthol 28 giảm đau cơ khớp, nhức đầu, chóng mặt, côn trùng cắn (Hộp 1 lọ 3 ml; 6 ml; 12 ml; 24 ml)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 lọ 3 ml; 6 ml; 12 ml; 24 ml
Thành phần Levomenthol 28 | 5% | Methyl Salicylat 18 | 6% | Eucalyptus Oil 1 | 56%
Nhà sản xuất Borden Company (Private) Ltd
Số đăng ký VN-20251-17
Nước sản xuất Singapore
Mô tả ngắn Dầu xoa bóp Dầu gió Singapore chứa Levomenthol, giảm đau cơ khớp, nhức đầu, chóng mặt, côn trùng cắn
Hạn sử dụng 60 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Thành phần

Dầu gió Singapore Dầu xoa bóp

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Levomenthol 28,5% kl/kl Hoạt chất
Methyl Salicylat 18,6% kl/kl Hoạt chất
Eucalyptus Oil 1,56% kl/kl Hoạt chất
Ethanol 96%, Amber Oil, Rose Oil, Majora Oil, Vanillin, Green Colour, Light Liquid Paraffin vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Dầu xoa bóp trong suốt, màu xanh (Thuốc dùng ngoài).

Công dụng

Chỉ định

Dầu gió Singapore được chỉ định trong các trường hợp:

  • Giảm các triệu chứng chóng mặt, nhức đầu và những vết chích do côn trùng gây ra.
  • Giảm đau các cơn đau cơ và khớp do đau lưng, viêm khớp, bong gân và các cơn đau cơ do căng cứng cơ bắp.
  • Giảm tạm thời các cơn đau nhẹ liên quan đến đau đầu, triệu chứng cảm cúm, đau lưng, viêm khớp, căng cơ và bong gân.

Cách dùng

Cách dùng

Bôi một lượng thuốc thích hợp lên vùng da bị đau và xoa nhẹ nhàng, không quá 3 đến 4 lần trong ngày.

Liều dùng

  • Người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên: Bôi một lượng nhỏ lên vùng bị đau và xoa nhẹ, không quá 3 đến 4 lần trong ngày.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi: Tham khảo ý kiến bác sĩ.

Quên liều

Bôi thuốc đều đặn lại theo lịch bình thường, không quá 3 đến 4 lần trong ngày.

Quá liều và cách xử trí

Quá liều Methyl salicylat: Nhiễm độc salicylat có thể xảy ra sau khi uống hoặc bôi methyl salicylat. Nhiễm độc mạn tính thường xảy ra khi sử dụng lặp lại liều lớn hoặc bôi quá nhiều salicylat.
Các triệu chứng bao gồm: chóng mặt, ù tai, ra mồ hôi, buồn nôn, ói mửa, và rối loạn tâm thần. Các triệu chứng trên có thể được kiểm soát bằng cách giảm liều sử dụng.
Các triệu chứng nhiễm độc nặng hoặc quá liều cấp tính sau ngộ độc bao gồm: tăng thông khí phổi, sốt, nhiễm ceton và nhiễm kiềm hô hấp và toan chuyển hóa. Suy nhược hệ thần kinh trung ương có thể dẫn đến hôn mê, trụy tim mạch và suy hô hấp.

Quá liều menthol: Nuốt phải một lượng lớn là nguyên nhân gây ra các triệu chứng: buồn nôn, nôn mửa, đau bụng dữ dội, chóng mặt, mất điều hòa vận động, mê sảng, giật cơ, co giật và cơn động kinh, trầm cảm và hôn mê. Có thể gây suy hô hấp tức thời cho trẻ nhỏ nếu bôi dầu trực tiếp lên mũi.

Xử trí: Ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ càng sớm càng tốt ngay khi các triệu chứng trên xuất hiện.

Tác dụng phụ

  • Tác dụng không mong muốn:
    Đỏ da, dị ứng da, da bị mẩn ngứa, sưng phồng hoặc phát ban có thể xảy ra, đặc biệt ở bệnh nhân da nhạy cảm. Bôi thuốc trên diện rộng hay bôi vào vùng da bị tổn thương, thuốc có thể bị hấp thu.
  • Thông báo ngay cho bác sỹ hoặc dược sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Warfarin: Sản phẩm có chứa methyl salicylat, khi sử dụng có thể một lượng nhỏ hấp thu vào máu. Ở bệnh nhân đang sử dụng warfarin, nếu dùng nhiều dầu xoa bóp này có thể ảnh hưởng đến chức năng đông máu.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Không dùng cho vết thương hay vùng da bị trầy sướt.
  • Không sử dụng cho người bị dị ứng với Menthol, Salicylat hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Trẻ em dưới 30 tháng tuổi, trẻ em có tiền sử động kinh hoặc co giật do sốt cao.

Cảnh báo và thận trọng

  • Chỉ bôi ngoài da.
  • Không được uống.
  • Không dùng để băng bó vết thương.
  • Không thoa lên mắt và niêm mạc.
  • Không dùng cho trẻ em dưới 2 tuổi. Để xa tầm tay trẻ em. Tránh xa lỗ mũi trẻ em vì có thể gây ngạt thở.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Tính an toàn trên phụ nữ có thai và phụ nữ mang thai chưa được thiết lập, thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú.

Phụ nữ cho con bú: Tính an toàn trên phụ nữ cho con bú chưa được thiết lập, thận trọng khi dùng.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có nghiên cứu nào về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng vận hành máy móc, lái tàu xe, người làm việc trên cao và các trường hợp khác.

Bảo quản

Bảo quản sản phẩm nơi khô ráo, ở nhiệt độ không quá 30°C. Hạn dùng: 60 tháng kể từ ngày sản xuất (ngày, tháng, năm sản xuất được ghi trên bao bì ngoài). Hạn dùng sau khi mở nắp: thuốc sau khi mở nắp để sử dụng có thể sử dụng đến hết hạn dùng ghi trên bao bì. Đậy nắp sau khi sử dụng. Tiêu chuẩn: NSX.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.