Royal Jovit là gì?
Royal Jovit là thực phẩm bảo vệ sức khỏe dạng siro uống của Vega Pharma, mỗi ống 10 ml chứa L-Lysine HCl 500 mg (tương đương Lysine 400 mg), Thymomodulin 40 mg, Kẽm gluconate 5 mg, Yến sào cùng các Vitamin A, D3, B1, B5, B6, B9, PP, giúp hỗ trợ ăn ngon và nâng cao sức đề kháng.
Sản xuất bởi Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông tại Bắc Ninh, dành cho trẻ từ 1 tuổi trở lên và người lớn chán ăn, sức khỏe kém, sức đề kháng kém.
Thông tin nhanh về Royal Jovit
- Loại sản phẩm: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe
- Thành phần chính: L-Lysine HCl 500 mg, Calcium lactate 50 mg, Thymomodulin 40 mg, Kẽm gluconate 5 mg, Yến sào 2 mg, Vitamin A 240 IU, Vitamin D3 100 IU cùng Vitamin nhóm B (trong 1 ống 10 ml)
- Công dụng: Bổ sung lysine, kẽm, thymomodulin cho cơ thể; hỗ trợ ăn ngon, tăng cường sức khỏe, nâng cao sức đề kháng
- Đối tượng sử dụng: Trẻ em từ 1 tuổi trở lên và người lớn chán ăn, sức khỏe kém, sức đề kháng kém
- Cách dùng: Trẻ 1-6 tuổi uống 10 ml/lần, 1-2 lần/ngày; trẻ trên 6 tuổi và người lớn uống 10 ml/lần x 2 lần/ngày
- Quy cách: Hộp 30 ống x 10 ml (6 vỉ x 5 ống), hương dưa vàng
- Thương hiệu / Nhà sản xuất: Vega Pharma (Công ty TNHH Thương mại Vega Pharma đăng ký công bố) – sản xuất tại Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông (TNHH)
- Xuất xứ: Việt Nam
- Số ĐKSP: 5536/2022/ĐKSP
Câu hỏi thường gặp về Royal Jovit
Royal Jovit là gì?
Royal Jovit là thực phẩm bảo vệ sức khỏe dạng siro uống thương hiệu Vega Pharma, sản xuất tại Việt Nam, Số ĐKSP 5536/2022/ĐKSP. Mỗi ống 10 ml chứa L-Lysine HCl 500 mg, Thymomodulin 40 mg, Kẽm gluconate 5 mg, Yến sào cùng các Vitamin A, D3, B1, B5, B6, B9, PP.
Royal Jovit có tác dụng gì?
Royal Jovit bổ sung lysine, kẽm, thymomodulin cho cơ thể, hỗ trợ ăn ngon, tăng cường sức khỏe, nâng cao sức đề kháng. Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Royal Jovit uống như thế nào?
Trẻ 1-6 tuổi uống Royal Jovit 10 ml/lần, 1-2 lần/ngày; trẻ trên 6 tuổi và người lớn uống 10 ml/lần x 2 lần/ngày.
Ai nên dùng Royal Jovit?
Royal Jovit dành cho trẻ em từ 1 tuổi trở lên và người lớn chán ăn, sức khỏe kém, sức đề kháng kém. Không dùng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Royal Jovit có tác dụng phụ không?
Nhãn sản phẩm Royal Jovit không liệt kê tác dụng phụ. Nếu có biểu hiện bất thường khi sử dụng, hãy ngưng dùng và hỏi ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Royal Jovit không?
Nhãn sản phẩm Royal Jovit ghi phụ nữ có thai nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng.
Royal Jovit của hãng nào, sản xuất ở đâu?
Royal Jovit do Công ty TNHH Thương mại Vega Pharma đăng ký công bố, sản xuất tại Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông (TNHH) ở Bắc Ninh, Việt Nam. Số ĐKSP: 5536/2022/ĐKSP.
Thành phần
Thành phần của Royal Jovit
Trong 1 ống 10 ml Royal Jovit có chứa:
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| L-Lysine HCl | 500 mg | Tương đương Lysine 400 mg |
| Calcium lactate | 50 mg | |
| Thymomodulin | 40 mg | |
| Immune Path-IP | 5 mg | Vách tế bào Lactobacillus paracasei và Maltodextrin |
| Kẽm gluconate | 5 mg | Tương đương 0,7 mg kẽm |
| Vitamin B1 | 3 mg | Thiamin mononitrat |
| Vitamin B6 | 2,1 mg | Pyridoxin hydroclorid |
| Vitamin B5 | 2 mg | Calcium pantothenate |
| Vitamin PP | 2 mg | Nicotinamid |
| Yến sào | 2 mg | |
| Vitamin B9 | 40 mcg | Acid folic |
| Vitamin A | 240 IU | Retinyl palmitat |
| Vitamin D3 | 100 IU | Cholecalciferol |
| Phụ liệu | vừa đủ | Dinatri ethylendiamintetra acetat, Nipazin, Nipazol, Sucralose, Acesulfam K, Acid citric anhydrus, Xanthangum, hương liệu dưa vàng tổng hợp |
Dạng bào chế: Siro uống. Thể tích thực mỗi ống: 10 ml ± 7,5%.
Vai trò các thành phần chính trong Royal Jovit
- Thymomodulin: Là dẫn xuất thủy phân bằng acid từ tuyến ức của bê, được nghiên cứu về khả năng kích thích trưởng thành tế bào lympho T và tăng cường hoạt động của hệ miễn dịch.
- Kẽm: Là khoáng chất cần thiết để hệ miễn dịch hoạt động bình thường, tham gia phân chia tế bào, tăng trưởng, làm lành vết thương và cảm nhận mùi, vị (liên quan tới cảm giác ngon miệng).
- Vitamin A: Giúp hình thành và duy trì răng, mô xương, mô mềm, niêm mạc và da khỏe mạnh; có vai trò quan trọng với thị lực, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng.
- Vitamin D3: Giúp cơ thể hấp thu calci cho xương chắc khỏe, đồng thời hỗ trợ chức năng thần kinh, cơ và hệ miễn dịch.
Thông tin về hoạt chất mang tính tham khảo, không phải là công dụng đã được công bố của sản phẩm. Nguồn tham khảo: PubMed – Thymomodulin: biological properties and clinical applications, MedlinePlus – Zinc in diet, MedlinePlus – Vitamin A, MedlinePlus – Vitamin D.
Công dụng
Royal Jovit có tác dụng gì?
Royal Jovit bổ sung lysine, kẽm, thymomodulin cho cơ thể, hỗ trợ ăn ngon, giúp tăng cường sức khỏe, nâng cao sức đề kháng.
- Bổ sung lysine, kẽm, thymomodulin cho cơ thể.
- Hỗ trợ ăn ngon.
- Giúp tăng cường sức khỏe, nâng cao sức đề kháng.
Ai nên dùng Royal Jovit?
- Trẻ em từ 1 tuổi trở lên và người lớn chán ăn, sức khỏe kém, sức đề kháng kém.
Ai không nên dùng Royal Jovit?
- Không dùng cho người mẫn cảm, kiêng kỵ với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Cách dùng
Cách dùng Royal Jovit như thế nào?
Trẻ 1-6 tuổi uống Royal Jovit 10 ml/lần, 1-2 lần/ngày; trẻ trên 6 tuổi và người lớn uống 10 ml/lần, 2 lần/ngày.
- Trẻ 1 tuổi đến 6 tuổi: 10 ml/lần x 1-2 lần/ngày.
- Trẻ trên 6 tuổi và người lớn: 10 ml/lần x 2 lần/ngày.
Tác dụng phụ
Royal Jovit có tác dụng phụ không?
Nhãn sản phẩm Royal Jovit không liệt kê tác dụng phụ. Nếu có biểu hiện bất thường khi sử dụng, hãy ngưng dùng và hỏi ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ.
Lưu ý
Lưu ý khi sử dụng Royal Jovit
- Không dùng cho người mẫn cảm, kiêng kỵ với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
- Người đang sử dụng thuốc, điều trị bệnh, phụ nữ có thai nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng.
- Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Royal Jovit không?
Nhãn sản phẩm Royal Jovit ghi phụ nữ có thai nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng; nhãn không đề cập riêng phụ nữ cho con bú.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng chiếu trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.



















